Thẻ ghi nhớ: CHỦ ĐỀ 3: TỪ VỰNG NÂNG CAO | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:33 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

112 Terms

1
New cards

Abandon (v)

bỏ rơi / ngừng làm một hoạt động trước khi hoàn thành nó

<p>bỏ rơi / ngừng làm một hoạt động trước khi hoàn thành nó</p>
2
New cards

Abandon yourself to sth

đắm chìm vào, buông thả bản thân

3
New cards

Able (a)

có khả năng làm gì / giỏi, thông minh

4
New cards

Abrupt (a)

bất ngờ / cộc lốc

5
New cards

Absorb (v)=engross

hấp thụ/ hiểu điều gì / làm cho ai hứng thú

<p>hấp thụ/ hiểu điều gì / làm cho ai hứng thú</p>
6
New cards

Accessibility (n)

tính có thể tiếp cận được / sự dễ hiểu

7
New cards

Accommodate (v)

cung cấp chỗ ở / giúp ai đó bằng cách làm những gì họ muốn

8
New cards

Accommodate yourself

thích nghi, thích ứng với

9
New cards

Account (n)

tài khoản / báo cáo, bài tường thuật; sự tường thuật

<p>tài khoản / báo cáo, bài tường thuật; sự tường thuật</p>
10
New cards

Acknowledge (v)

công nhận điều gì là đúng / báo cho biết đã nhận được cái gì

<p>công nhận điều gì là đúng / báo cho biết đã nhận được cái gì</p>
11
New cards

Act (v)= behave

hành động / cư xử / có ảnh hưởng

12
New cards

Address (v)

xưng hô, gọi / giải quyết vấn đề

<p>xưng hô, gọi / giải quyết vấn đề</p>
13
New cards

Administer (v)

trông nom, quản lý / phân phát, phân phối

<p>trông nom, quản lý / phân phát, phân phối</p>
14
New cards

Admire (v)

ngưỡng mộ / chiêm ngưỡng

15
New cards

Adopt (v)

nhận làm con nuôi / bắt đầu sử dụng cái gì đó mới (phương pháp) / bắt đầu cư xử như thế nào đó

<p>nhận làm con nuôi / bắt đầu sử dụng cái gì đó mới (phương pháp) / bắt đầu cư xử như thế nào đó</p>
16
New cards

Advance (v)

tiến lên, tiến bộ / thúc đẩy / đề xuất / ứng trước (tiền)

<p>tiến lên, tiến bộ / thúc đẩy / đề xuất / ứng trước (tiền)</p>
17
New cards

Advise (v)= inform

khuyên bảo / thông báo

<p>khuyên bảo / thông báo</p>
18
New cards

Affair (n)

việc, vấn đề / mối quan hệ lén lút

<p>việc, vấn đề / mối quan hệ lén lút</p>
19
New cards

Afford (v)

đủ khả năng chi trả / cung cấp ai đó với cái gì

<p>đủ khả năng chi trả / cung cấp ai đó với cái gì</p>
20
New cards

Agenda (n)

lịch trình cuộc họp / danh sách các mục tiêu hoặc thành tích cần đạt được trong tương lai / mục đích hoặc ý đồ

<p>lịch trình cuộc họp / danh sách các mục tiêu hoặc thành tích cần đạt được trong tương lai / mục đích hoặc ý đồ</p>
21
New cards

Aggressive (a)

hung hãn, hung hăng / quyết tâm, quyết liệt

<p>hung hãn, hung hăng / quyết tâm, quyết liệt</p>
22
New cards

Agree (v)

đồng ý / giống với, trùng khớp với

<p>đồng ý / giống với, trùng khớp với</p>
23
New cards

Answer (v)

trả lời / biện bác/ xứng với, đúng với, đáp ứng

<p>trả lời / biện bác/ xứng với, đúng với, đáp ứng</p>
24
New cards

Appeal (v)

kêu gọi, cầu khẩn / lôi kéo, thu hút

<p>kêu gọi, cầu khẩn / lôi kéo, thu hút</p>
25
New cards

Apply (v)

áp dụng, ứng dụng vào / ứng tuyển

<p>áp dụng, ứng dụng vào / ứng tuyển</p>
26
New cards

Application (n)

đơn ứng tuyển / ứng dụng / sự chuyên cần

<p>đơn ứng tuyển / ứng dụng / sự chuyên cần</p>
27
New cards

Apply oneself

làm việc hoặc nghiên cứu cái gì đó rất chăm chỉ

<p>làm việc hoặc nghiên cứu cái gì đó rất chăm chỉ</p>
28
New cards

Appreciate (v)= realize

đánh giá cao / nhận thức được

29
New cards

Approach (v)

tiếp cận / giải quyết vấn đề

30
New cards

Arrest (v)

bắt giữ / làm ngừng lại, chặn lại

<p>bắt giữ / làm ngừng lại, chặn lại</p>
31
New cards

Assert (v)

khẳng định, quả quyết / cư xử một cách tự tin và kiên quyết để người khác chú ý đến ý kiến của

<p>khẳng định, quả quyết / cư xử một cách tự tin và kiên quyết để người khác chú ý đến ý kiến của</p>
32
New cards

Assume (v)

cho rằng (là đúng) / gánh vác, giành lấy / làm ra vẻ

<p>cho rằng (là đúng) / gánh vác, giành lấy / làm ra vẻ</p>
33
New cards

Assure (v)

bảo đảm, chắc chắn

<p>bảo đảm, chắc chắn</p>
34
New cards

Assure yourself

trấn an bản thân

<p>trấn an bản thân</p>
35
New cards

Astronomical (a)

(thuộc) thiên văn học / rất lớn (về giá cả, lượng...)

36
New cards

Attack (v)

tấn công / chỉ trích gay gắt / bắt tay vào, lao vào (công việc)

<p>tấn công / chỉ trích gay gắt / bắt tay vào, lao vào (công việc)</p>
37
New cards

Authority (n)

nhà chức trách / quyền lực, uy quyền / sự cho phép/chuyên gia

<p>nhà chức trách / quyền lực, uy quyền / sự cho phép/chuyên gia</p>
38
New cards

Avenue (n)

đại lộ / phương pháp, cách làm gì

<p>đại lộ / phương pháp, cách làm gì</p>
39
New cards

Beat (v)

thắng / tốt hơn / kiểm soát / quá khó khăn cho ai / tránh cái gì

40
New cards

Bitter (a)

đắng (vị) / gay gắt, quyết liệt / cay đắng, đau xót

<p>đắng (vị) / gay gắt, quyết liệt / cay đắng, đau xót</p>
41
New cards

Boast (v)

khoe khoang, khoác lác / có điều gì ấn tượng

<p>khoe khoang, khoác lác / có điều gì ấn tượng</p>
42
New cards

Boom (v)

kêu to; la to / phát triển, nở rộ

<p>kêu to; la to / phát triển, nở rộ</p>
43
New cards

Brace (v)

gắng (hết sức mình), / móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm

<p>gắng (hết sức mình), / móc, chằng, nối cho vững; làm chắc thêm</p>
44
New cards

Build (v)

xây dựng / tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó

<p>xây dựng / tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó</p>
45
New cards

Buy (v)

mua (cái gì) / mua chuộc (ai) / đổi lại bằng cái gì / tin, chấp nhận

<p>mua (cái gì) / mua chuộc (ai) / đổi lại bằng cái gì / tin, chấp nhận</p>
46
New cards

Challenge (v)

thách thức / thử khả năng

<p>thách thức / thử khả năng</p>
47
New cards

Champion (n/v)

nhà vô địch / đấu tranh hoặc lên tiếng ủng hộ

<p>nhà vô địch / đấu tranh hoặc lên tiếng ủng hộ</p>
48
New cards

Channel (n/v)

kênh truyền hình (n) / phương tiện, cách thức giao tiếp hoặc làm gì (n) / điều hướng (v) / bắt chước một ai khác (v)

<p>kênh truyền hình (n) / phương tiện, cách thức giao tiếp hoặc làm gì (n) / điều hướng (v) / bắt chước một ai khác (v)</p>
49
New cards

Chase (v)

rượt đuổi / theo đuổi (tiền bạc, tình cảm)

<p>rượt đuổi / theo đuổi (tiền bạc, tình cảm)</p>
50
New cards

Check (v)= control

kiểm tra / đảm bảo / cản trở, kiểm soát

<p>kiểm tra / đảm bảo / cản trở, kiểm soát</p>
51
New cards

Claim (v)

khẳng định / đòi bồi thường / lấy đi mạng sống

52
New cards

Clash (v)

đụng độ / trùng lịch / tương phản (màu sắc)

53
New cards

Clear (v)

dọn sạch / làm tỉnh táo (đầu óc)

<p>dọn sạch / làm tỉnh táo (đầu óc)</p>
54
New cards

Click (v)

nhấp chuột / thân nhau ngay (với ai)

<p>nhấp chuột / thân nhau ngay (với ai)</p>
55
New cards

Climate (n)

khí hậu / tình hình, tình huống

<p>khí hậu / tình hình, tình huống</p>
56
New cards

Cloud (v)= confuse

làm bối rối, làm điều gì đó khó hiểu hơn / làm u ám (mặt)

<p>làm bối rối, làm điều gì đó khó hiểu hơn / làm u ám (mặt)</p>
57
New cards

Coast (v)

đi men bờ biển / thành công dễ dàng

58
New cards

Code (n)

mật mã / bộ quy tắc ứng xử

<p>mật mã / bộ quy tắc ứng xử</p>
59
New cards

Collapse (v)

đổ sụp / thất bại

<p>đổ sụp / thất bại</p>
60
New cards

Collect (v)

thu lượm, sưu tầm

<p>thu lượm, sưu tầm</p>
61
New cards

Collect yourself / your thoughts (v)

kiểm soát suy nghĩ, hành vi

62
New cards

Combat (v)

chiến đấu / ngăn chặn (tội phạm, bệnh tật)

<p>chiến đấu / ngăn chặn (tội phạm, bệnh tật)</p>
63
New cards

Command (v)

ra lệnh / chỉ huy / đáng nhận được / nhìn ra

64
New cards

Command (n)

mệnh lệnh / sự am hiểu, kiến thức sâu

65
New cards

Commit an error / a sin (v)

phạm lỗi, phạm tội

<p>phạm lỗi, phạm tội</p>
66
New cards

Commit suicide (v)

tự tử

<p>tự tử</p>
67
New cards

Commit yourself (to something) (v)

tự cam kết, dấn thân/ dành toàn bộ thời gian, công sức và tâm huyết

68
New cards

Commitment (n)

sự cam kết / sự tận tụy

<p>sự cam kết / sự tận tụy</p>
69
New cards

Communicate (v)

giao tiếp / lây truyền (bệnh)

<p>giao tiếp / lây truyền (bệnh)</p>
70
New cards

Company (n)

công ty / sự đồng hành, sự đi cùng

<p>công ty / sự đồng hành, sự đi cùng</p>
71
New cards

In the company of (=with) someone (phr)

đồng hành cùng ai

<p>đồng hành cùng ai</p>
72
New cards

Compare (v)

so sánh / đối chiếu, tương đương

<p>so sánh / đối chiếu, tương đương</p>
73
New cards

Complaint (n)

lời phàn nàn / chứng bệnh

<p>lời phàn nàn / chứng bệnh</p>
74
New cards

Compose (v)

sáng tác / cấu thành / kiềm chế cảm xúc

<p>sáng tác / cấu thành / kiềm chế cảm xúc</p>
75
New cards

Compromise (v)

thỏa hiệp / làm tổn hại, gây nguy hiểm

<p>thỏa hiệp / làm tổn hại, gây nguy hiểm</p>
76
New cards

Conceive (v)

nhận thức, hiểu / nghĩ ra một kế hoạch, ý kiến

77
New cards

Concern (v)

khiến lo lắng / liên quan đến

<p>khiến lo lắng / liên quan đến</p>
78
New cards

Concern yourself with / about something (v)

bận tâm về điều gì

<p>bận tâm về điều gì</p>
79
New cards

Concrete (adj)

làm bằng bê tông / cụ thể, rõ ràng

<p>làm bằng bê tông / cụ thể, rõ ràng</p>
80
New cards

Condition (n/v)

điều kiện / huấn luyện để trở nên quen thuộc với một tình huống / có ảnh hưởng quan trọng

81
New cards

Conduct (v)

tiến hành (thí nghiệm)

<p>tiến hành (thí nghiệm)</p>
82
New cards

Conduct oneself (v)

cư xử, hành động

<p>cư xử, hành động</p>
83
New cards

Confer (v)

bàn bạc / trao tặng (bằng cấp, danh hiệu)

<p>bàn bạc / trao tặng (bằng cấp, danh hiệu)</p>
84
New cards

Connect (v)

kết nối / tạo mối quan hệ tốt

<p>kết nối / tạo mối quan hệ tốt</p>
85
New cards

Conquer (v)

chinh phục (lãnh thổ) / vượt qua (nỗi sợ)

<p>chinh phục (lãnh thổ) / vượt qua (nỗi sợ)</p>
86
New cards

Consequence (n)

hậu quả / tầm quan trọng

<p>hậu quả / tầm quan trọng</p>
87
New cards

Of no consequence (phr)

không quan trọng, không ảnh hưởng

88
New cards

Consume (v)

tiêu thụ / thiêu rụi / ngập tràn (cảm xúc)

<p>tiêu thụ / thiêu rụi / ngập tràn (cảm xúc)</p>
89
New cards

Contract (v)

thu hẹp / ký hợp đồng / nhiễm (bệnh)

90
New cards

Correspond (v)

trao đổi thư từ / tương ứng, phù hợp

<p>trao đổi thư từ / tương ứng, phù hợp</p>
91
New cards

Cost (v)

trị giá/ trả giá bằng (nghĩa bóng)

<p>trị giá/ trả giá bằng (nghĩa bóng)</p>
92
New cards

Count (v)

đếm / có giá trị, quan trọng

<p>đếm / có giá trị, quan trọng</p>
93
New cards

Course (n)

khóa học / món ăn / hướng đi / tiến trình

<p>khóa học / món ăn / hướng đi / tiến trình</p>
94
New cards

Cover (v)

che phủ / đưa tin / chi trả chi phí

<p>che phủ / đưa tin / chi trả chi phí</p>
95
New cards

Crack (v)

làm nứt, vỡ / tìm ra giải pháp

<p>làm nứt, vỡ / tìm ra giải pháp</p>
96
New cards

Credit (n)

sự khen ngợi / tín dụng / tín chỉ

<p>sự khen ngợi / tín dụng / tín chỉ</p>
97
New cards

Critical (adj)

quan trọng / phê bình / nguy kịch

<p>quan trọng / phê bình / nguy kịch</p>
98
New cards

Crush (v)

nghiền nát / đập tan (sự tự tin, hạnh phúc) của ai

<p>nghiền nát / đập tan (sự tự tin, hạnh phúc) của ai</p>
99
New cards

Cultivate (v)

trồng trọt / cải thiện, phát triển

<p>trồng trọt / cải thiện, phát triển</p>
100
New cards

Cure (v)

chữa trị / thành công giải quyết (vấn đề)

<p>chữa trị / thành công giải quyết (vấn đề)</p>