từ vựng + cấu trúc unit 1 lớp 9 của I LEARN SMART WORLD

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:06 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

Double-check (n)

kiểm tra lại, kiểm tra kỹ

2
New cards

Improve (v)

cải thiện

3
New cards

Improvement (n)

sự cải thiện, sự cải tiến

4
New cards

Career (n)

sự nghiệp, nghề nghiệp

5
New cards

Opportunity (n)

cơ hội

6
New cards

Worldwide (a)

toàn cầu

7
New cards

Overseas (a/adv)

ở nước ngoài/thuộc về nước ngoài

8
New cards

Essential (a)

thiết yếu

9
New cards

Essence (n)

bản chất, tinh chất

10
New cards

Pronounce (v)

phát âm

11
New cards

Career opportunity (np)

cơ hội việc làm

12
New cards

Content

nội dung, sự bằng lòng

13
New cards

Topic (n)

chủ đề

14
New cards

Vocabulary (n)

từ vựng, vốn từ

15
New cards

Method (n)

phương pháp, cách thức

16
New cards

Subtitle (n)

phụ đề

17
New cards

Mistake (n)

sai lầm, sai sót

18
New cards

Foreign (a)

nước ngoài

19
New cards

Foreign language (np)

ngoại ngữ

20
New cards

phrase (n)

cụm từ

21
New cards

Lyrics (n)

lời (bài hát)

22
New cards

Challenge (n)

thử thách, thách thức

23
New cards

Challenging (a)

đầy thử thách

24
New cards

pick (v)

nhắt, chọn

25
New cards

Look up 

tra cứu

26
New cards

Look for

tìm kiếm

27
New cards

Look at 

ngắm nhìn, xem xét

28
New cards

Come across

tình cờ gặp

29
New cards

Come over

ghé chơi

30
New cards

Go over

kiểm tra lại

31
New cards

Go up

tăng lên

32
New cards

Remember to do sth

nhớ phải làm việc gì đó

33
New cards

Remember doing sth

nhớ đã làm việc gì đó

34
New cards

Turn on

bật lên

35
New cards

Turn off

tắt đi

36
New cards

Turn up

xuất hiện

37
New cards

Turn down

từ chối

38
New cards

Turn out

hoá ra

39
New cards

Turn into

biến thành, trở thành

40
New cards

Note down

ghi lại, ghi xuống

41
New cards

By chance

tình cờ

42
New cards

Make it (im)possible for sb to do sth

làm cho ai đó (không) có thể làm được việc gì

43
New cards

Decide to do sth

quyết định làm việc gì

44
New cards

Earn/make money

kiếm tiền

45
New cards

Study/go/travel abroad

đi du học/đi/du lịch nước ngoài

46
New cards

Figure out

tìm hiểu ra

47
New cards

Make sure

bảo đảm

48
New cards

Choose to do sth

chọn làm việc gì