1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Double-check (n)
kiểm tra lại, kiểm tra kỹ
Improve (v)
cải thiện
Improvement (n)
sự cải thiện, sự cải tiến
Career (n)
sự nghiệp, nghề nghiệp
Opportunity (n)
cơ hội
Worldwide (a)
toàn cầu
Overseas (a/adv)
ở nước ngoài/thuộc về nước ngoài
Essential (a)
thiết yếu
Essence (n)
bản chất, tinh chất
Pronounce (v)
phát âm
Career opportunity (np)
cơ hội việc làm
Content
nội dung, sự bằng lòng
Topic (n)
chủ đề
Vocabulary (n)
từ vựng, vốn từ
Method (n)
phương pháp, cách thức
Subtitle (n)
phụ đề
Mistake (n)
sai lầm, sai sót
Foreign (a)
nước ngoài
Foreign language (np)
ngoại ngữ
phrase (n)
cụm từ
Lyrics (n)
lời (bài hát)
Challenge (n)
thử thách, thách thức
Challenging (a)
đầy thử thách
pick (v)
nhắt, chọn
Look up
tra cứu
Look for
tìm kiếm
Look at
ngắm nhìn, xem xét
Come across
tình cờ gặp
Come over
ghé chơi
Go over
kiểm tra lại
Go up
tăng lên
Remember to do sth
nhớ phải làm việc gì đó
Remember doing sth
nhớ đã làm việc gì đó
Turn on
bật lên
Turn off
tắt đi
Turn up
xuất hiện
Turn down
từ chối
Turn out
hoá ra
Turn into
biến thành, trở thành
Note down
ghi lại, ghi xuống
By chance
tình cờ
Make it (im)possible for sb to do sth
làm cho ai đó (không) có thể làm được việc gì
Decide to do sth
quyết định làm việc gì
Earn/make money
kiếm tiền
Study/go/travel abroad
đi du học/đi/du lịch nước ngoài
Figure out
tìm hiểu ra
Make sure
bảo đảm
Choose to do sth
chọn làm việc gì