1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
disallow
k cho phép , cự tuyệt
allowance
khoảng cho phép
allowable
có thể cho phép
disassociate
tách rời
association
sự liên hợp, liên kết, hội liên hiệp
(un)associated
(k) liên kết
competition
cuộc thi đấu , sự cạnh tranh
competitor
đối thủ
competitive(ly)
(1 cách ) có tính cạnh tranh
enjoyment
sự thích thú, hưởng thụ
enjoyable
thú vị
equipment
thiết bị
equipped
đc trang bị
misfortune
sự bất hạnh, điều k may
(un)fortunate(ly)
(1 cách) (k) may mắn
(un)interesting(ly)
(1 cách) (k) thú vị
knowledge
kiến thức
(un)knowledgeable
(thiếu) hiểu biết
lost
bị lạc , bị mất
loss
sự mất mát , tổn thất
maintenance
sự duy trì , bảo trì
medallist
ng nhận đc huy chương
medallion
huy chương lớn
opposition
sự chống đối, cản trở
opponent
đối thủ
opposite
đối diện
opposing
mang tính chống lại
practise
thực hành
(im)practical(ly)
(1 cách) ( thiếu) thực tế
retrain
đào tạo lại
trainer
huấn luyện viên