1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wealth(n)
sự giàu có, của cải
accumulate wealth
tích lũy của cải
distribute wealth
phân phối của cải
personal wealth
tài sản cá nhân
justice(n)
sự công bằng, công lí
bring sb to justice
đưa ai ra ánh sáng công lí
fight for justice
đấu tranh cho sự công bằng
life-saving(adj)
cứu sống, cứu mạng
life-saving drug
thuốc cứu mạng
life-saving operation
ca phẫu thuật cứu sống
life-saving equipment
thiết bị cứu hộ
competition(n)
cuộc thi/sự cạnh tranh
face stiff competition
đối mặt cạnh tranh khốc liệt
enter a competition
tham gia một cuộc thi
win a competition
thắng cuộc thi
recognition(n)
sự công nhận, sự thừa nhận
gain international recognition
đạt được sự công nhận quốc tế
in recognition of
để công nhận cái gì
challenge a decision
nghi ngờ một quyết định
face a major challenge
đối mặt thử thách lớn
structural(adj)
thuộc cấu trúc
structural damage
thiệt hại cấu trúc
structural change
thay đổi cấu trúc
structural elements
yếu tố cấu trúc