TOEIC ETS TEST 2 2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/305

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 AM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

306 Terms

1
New cards
Delivery
Đơn hàng / Sự giao hàng.
2
New cards
Except
Ngoại trừ.
3
New cards
Residential building
Tòa nhà chung cư / Khu dân cư.
4
New cards
Pick up
Nhận / Đến lấy (đồ ăn, hàng hóa).
5
New cards
Building intercom
Hệ thống điện thoại nội bộ của tòa nhà (chuông cửa có màn hình/loa).
6
New cards
Broken
Bị hỏng.
7
New cards
Complain
Phàn nàn / Khiếu nại.
8
New cards
By the time
Vào lúc / Vào thời điểm mà.
9
New cards
Landlord
Chủ nhà / Chủ đất.
10
New cards
Intercom system
Hệ thống máy đàm thoại nội bộ.
11
New cards
Instructions
Hướng dẫn / Chỉ dẫn.
12
New cards
Mobile app
Ứng dụng trên điện thoại di động.
13
New cards
Front door
Cửa trước / Cửa chính.
14
New cards
Get close to
Đến gần / Cận kề với.
15
New cards
Series
Chuỗi / Kế hoạch dài tập (chương trình, sự kiện).
16
New cards
Decision
Quyết định.Performer
17
New cards
Community resident
Cư dân trong cộng đồng / Người dân địa phương.
18
New cards
Volunteer (Động từ/Danh từ)
Tình nguyện / Tình nguyện viên.
19
New cards
Building sets
Dựng bối cảnh / Làm đạo cụ sân khấu.
20
New cards
Setting up the stage
Dàn dựng sân khấu / Thiết lập sân khấu.
21
New cards
Approval
Sự chấp thuận / Sự phê duyệt.
22
New cards
Check into
Kiểm tra / Tìm hiểu kỹ thông tin về cái gì.
23
New cards
Train platform
Sân ga tàu hỏa.
24
New cards
Luggage
Hành lý.
25
New cards
Railing
Lan can, tay vịn.
26
New cards
Apron
Tạp dề.
27
New cards
Counter
Quầy hàng, quầy bar.
28
New cards
Metal gate
Cổng kim loại.
29
New cards
Stone path
Lối đi lát đá.
30
New cards
Walkway
Đường đi bộ.
31
New cards
Balcony
Ban công.
32
New cards
Bulletin board
Bảng tin.
33
New cards
Bin
Thùng chứa (thùng rác, thùng đồ).
34
New cards
Wooden plank
Tấm ván gỗ.
35
New cards
Vehicle
Xe cộ, phương tiện giao thông.
36
New cards
Pallet
Kệ pallet (tấm kê hàng).
37
New cards
Package
Bưu kiện, gói hàng.
38
New cards
Buffet
Tiệc đứng, tiệc buffet.
39
New cards
Stairway
Cầu thang.
40
New cards
Line up
Xếp hàng.
41
New cards
Pull
Kéo.
42
New cards
Lean against
Tựa vào, dựa vào.
43
New cards
Tie
Buộc, thắt.
44
New cards
Reach for
Với lấy (vật gì).
45
New cards
Potted plants line...
Các chậu cây xếp thành hàng dọc theo...
46
New cards
Hang from
Treo lơ lửng từ...
47
New cards
Hold up
Giơ lên.
48
New cards
Pin
Ghim (bằng đinh ghim).
49
New cards
Drop into
Thả vào, vứt vào.
50
New cards
Stack
Xếp chồng lên nhau.
51
New cards
Set up
Sắp xếp, bày biện, thiết lập.
52
New cards

Who should I talk to about + Ving

tôi nên nói với ai về việc gì đó

53
New cards

get through

giải quyết

54
New cards
Podcast
Chương trình phát thanh kỹ thuật số
55
New cards
Special guest
Khách mời đặc biệt
56
New cards
Currently
Hiện tại
57
New cards
Advise
Cố vấn / Cho lời khuyên
58
New cards
Business development
Phát triển kinh doanh
59
New cards
Decline
Sự sụt giảm / Suy thoái
60
New cards
Downtown
Trung tâm thành phố / Khu thương mại
61
New cards
Unique item
Vật phẩm độc đáo / Độc nhất vô nhị
62
New cards
Antique
Đồ cổJewelry
63
New cards
Purchase
Mua sắm / Vật phẩm mua được
64
New cards
Brick-and-mortar store
Cửa hàng truyền thống (có mặt bằng vật lý)
65
New cards
Mostly
Chủ yếu / Phần lớn
66
New cards
Future
Tương lai
67
New cards
Especially
Đặc biệt là
68
New cards
Make a point of
Chú trọng làm việc gì / Quyết tâm làm gì
69
New cards
Organize
Tổ chứcCommunity activity
70
New cards
Concert
Buổi hòa nhạc
71
New cards
Festival
Lễ hội
72
New cards
Be likely to
Có khả năng / Dễ xảy ra xu hướng gì
73
New cards
Browse
Xem lướt qua / Xem hàng hóa
74
New cards
Huge spike
Sự tăng vọt lớn / Tăng đột biến
75
New cards
Sales
Doanh số bán hàng / Doanh thu
76
New cards
Launch
Ra mắt / Khởi động (chương trình, sản phẩm)
77
New cards
Rebate program
Chương trình hoàn tiền / Giảm giá gián tiếp
78
New cards
Customer
Khách hàng
79
New cards
Homeowner
Chủ nhà / Chủ sở hữu nhà
80
New cards
Incentive
Động lực / Khuyến khích (bằng lợi ích kinh tế)
81
New cards
Install
Lắp đặt
82
New cards
Solar panel
Tấm pin năng lượng mặt trời
83
New cards
Property
Bất động sản / Cơ ngơi / Tài sản
84
New cards
Reward
Thưởng / Đền đáp
85
New cards
Electricity
Điện / Điện năng
86
New cards
Produce
Sản xuất / Tạo ra
87
New cards
Technician
Kỹ thuật viên
88
New cards
Keep up with
Theo kịp / Đáp ứng kịp
89
New cards
High demand
Nhu cầu cao
90
New cards
Hire
Thuê / Tuyển dụng
91
New cards
Résumé
Sơ yếu lý lịch
92
New cards
Potential candidate
Ứng viên tiềm năng
93
New cards
Company calendar
Lịch trình của công ty
94
New cards
Notice
Nhận thấy / Chú ý thấy
95
New cards
National
Toàn quốc / Thuộc về quốc gia
96
New cards
Electronics
Đồ điện tử / Thiết bị điện tử
97
New cards
Trade show
Triển lãm thương mại / Hội chợ thương mại
98
New cards
Coming up
Sắp diễn ra / Sắp tới
99
New cards
Opportunity
Cơ hội
100
New cards
Showcase
Trưng bày / Giới thiệu (sản phẩm)