1 - 100

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

31/07/2026

Last updated 3:04 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

in the mistaken belief that

do lầm tưởng rằng/do ngộ nhận rằng

2
New cards

make a meal of something

làm quá lên, dành quá nhiều thời gian hoặc công sức cho việc gì đơn giản

3
New cards

cast an eye over

xem lướt/xem sơ qua

4
New cards

at the drop of a hat

ngay lập tức, không chút do dự

5
New cards

in one’s bad/black books

không được ai ưa/không được lòng ai

6
New cards

in one’s good books

được ai ưa/ được lòng ai

7
New cards

show one’s true colors

bộc lộ bản chất thật, đặc biệt là khi điều đó không tốt

8
New cards

read someone like a book

hiểu ai đó rất rõ, đoán được suy nghĩ và cảm xúc của họ

9
New cards

bite one’s lip

cố kìm nén cảm xúc, không nói ra điều muốn hỏi

10
New cards

to/of no avail in doing sth

không thành công trong việc làm gì

11
New cards

take back

rút lại ý kiến

12
New cards

pull a face

nhăn mặt

13
New cards

have the gift of the gab

có tài ăn nói

14
New cards

not in a month of Sundays

không đời nào, không bao giờ (rất hiếm khi xảy ra)

15
New cards

by no means

không hề, không chút nào

16
New cards

make up one’s mind about

quyết định về

17
New cards

run the risk of

có nguy cơ

18
New cards

blow one’s top/ blow one’s stack/ blow a fuse

tức giận

19
New cards

opt for

chọn

20
New cards

in preference to

thích hơn

21
New cards

far and wide

khắp mọi nơi

22
New cards

spread like wildfire

lan rất nhanh/như cháy rừng

23
New cards

make no pretence of Ving

không giả vờ làm gì/ không làm ra vẻ gì

24
New cards

put sth into practice

đưa vào thực tiễn/ thực hiện

25
New cards

rack one’s brain(s)

vắt óc suy nghĩ