Rethinking the Past

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:53 AM on 8/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

trace v

lần theo
truy về

2
New cards

trace n

dấu vết

3
New cards

settle v

định cư

4
New cards

truism n

điều hiển nhiên

5
New cards

dispute v

tranh cãi

6
New cards

inequality n

bất bình đẳng

7
New cards

inevitable adj

k thể tránh khỏi

8
New cards

authority n

quyền lực
lãnh đạo

9
New cards

come thick and fast

xuất hiện dồn dập

10
New cards

common thread

điểm chung

11
New cards

draw out v

rút ra

12
New cards

blizzard of sth

nhiều
1 số lượng lớn

13
New cards

engrave v

khắc

14
New cards

patriarchal adj

mang tính gia trưởng

15
New cards

supposedly

được cho là

16
New cards

assume v

giả sử

17
New cards

impose sth onto

áp đặt

18
New cards

upend v

lật đổ
đảo ngược

19
New cards

contentious adj

mang tính tranh cãi

20
New cards

interlock adj

ăn khớp với nhau

21
New cards

dogma n

giáo điều

22
New cards

rudimentary

sơ khai

23
New cards

inadequate adj

k đầy đủ

24
New cards

fixate on v

quá tập trung vào

25
New cards

incremental adj

từng bước

26
New cards

inherently adv

vốn dĩ

27
New cards

tipping point

điểm bùng phát
điểm chuyển tiếp

28
New cards

a selling point

điểm hấp dẫn

29
New cards

runaway change

thay đổi mất kiểm soát

30
New cards

preconception n

định kiến

31
New cards

unpick v

phân tích
tháo gỡ

32
New cards

meta- analysis

phân tích tổng hợp

33
New cards

foraging society

xã hội săn bắt hái lượm

34
New cards

forage v
scavenge v

kiếm ăn

35
New cards

occupy a position of authority

nắm giữ 1 vị trí quyền lực

36
New cards

hominin n

người thuộc nhánh tiến hóa của loài người

37
New cards

etching n

hình khắc

38
New cards

internal wiring

cấu trúc kết nối bên trong

39
New cards

understate the situation

nói giảm mức độ nghiêm trọng

40
New cards

undergo v

trải qua

41
New cards

authoritarianism

chế độ độc tài

42
New cards

projectile v

được phóng đi

43
New cards

atlatl n

dụng cụ phóng lao cổ đại

44
New cards

incremental evolution

tiến hóa từng bước

45
New cards

archaeological finds

phát hiện cổ đại

46
New cards

buried remains

di tích bị chôn vùi

47
New cards

cave walls

vách hang động

48
New cards

engrave patterns

khắc hoa văn

49
New cards

peer-reviewed research

nghiên cứu đã qua phản biện

50
New cards

patriarchal values

giá trị gia trưởng

51
New cards

prehistoric society

xã hội tiền sử

52
New cards

challenge assumptions

thách thức các giả định

53
New cards

overturn old notions

lật đổ quan niệm cũ

54
New cards

let preconceptions let in the way

để định kiến cản trở

55
New cards

stand out

nổi bật

56
New cards

trace sth back to

truy về nguồn gốc

57
New cards

in a sense

ở 1 khí cạnh nào đó

58
New cards

work by incremental steps

vận hành theo từng bước nhỏ

59
New cards

undergo change

trai qua thay đổi

60
New cards

one way or another

bằng cách này hay bằng cách khác

61
New cards

get in the way of

cản trở

62
New cards

turn out to be

hóa ra là

63
New cards

in line with

phù hợp với

64
New cards

in accordance with

phù hợp
tuân theo

65
New cards

walk so sb could run

đặt nền móng cho ai tiến xa hơn