TỪ VỰNG IELTS LISTENING DẠNG MAP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:07 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

go straight

đi thẳng

2
New cards

go along

đi dọc theo

3
New cards

turn around

quay đầu lại

4
New cards

turn right

rẽ phải

5
New cards

turn left

rẽ trái

6
New cards

opposite

đối diện

7
New cards

go past

đi qua

8
New cards

cross the road

băng qua đường

9
New cards

at the corner

ở góc đường

10
New cards

parking lot

bãi đỗ xe

11
New cards

laboratory

phòng thí nghiệm

12
New cards

fitness center

phòng tập

13
New cards

dormitory

kí túc xá

14
New cards

entrance

lối vào

15
New cards

footpath

lối đi bộ

16
New cards

fountain

đài phun nước

17
New cards

side road

đường phụ

18
New cards

bridge

cầu

19
New cards

lecture hall

giảng đường

20
New cards

reception

quẫy lễ tân

21
New cards

canteen

căng tin

22
New cards

square

quảng trường

23
New cards

office

văn phòng

24
New cards

bus station

trạm xe buýt

25
New cards

stream

suối

26
New cards

lobby

sảnh chờ

27
New cards

hallway

hành lang

28
New cards

entrance gate

cổng vào

29
New cards

north

phía bắc

30
New cards

Northeast

đông bắc

31
New cards

east

phía đông

32
New cards

Southeast

đông nam

33
New cards

south

phía nam

34
New cards

southwest

Tây nam

35
New cards

west

phía tây

36
New cards

northwest

tây bắc

37
New cards

turn left

rẽ trái

38
New cards

turn right

rẽ phải

39
New cards

go straight

đi thẳng

40
New cards

go past

đi qua

41
New cards

cross

băng qua

42
New cards

opposite

đối diện

43
New cards

adjacent to

liền kề

44
New cards

between

ở giữa

45
New cards

surrounded

được bao quanh

46
New cards

dead end

ngõ cụt

47
New cards

main road

trục đường lớn

48
New cards

T-junction

ngã ba hình chữ T

49
New cards

Y-junction

ngã ba hình chữ Y

50
New cards
51
New cards

traffic lights

đèn giao thông

52
New cards

roundabout

vòng xuyến

53
New cards

bend

khúc cua

54
New cards

crosswalk

vạch qua đường

55
New cards

kerb

lề đường

56
New cards

interesection

ngã tư

57
New cards

lane markings

vạch phân chia làn đường

58
New cards

junction

điểm giao nhau

59
New cards

on the corner of

ở góc giữa hai con đường