1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
车 (chē)
xe
开车 (kāichē)
lái xe
火车 (huǒchē)
tàu hỏa
超市 (chāoshì)
siêu thị (có thể mua vé hoặc di chuyển)
卖 (mài)
bán
便宜 (piányi)
rẻ
贵 (guì)
đắt
元 (yuán)
nhân dân tệ
公司 (gōngsī)
công ty
店 (diàn)
cửa hàng