1/14
24726
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
philanthropy
/fɪˈlænθrəpi/(noun)
lòng hảo tâm
His act of philanthropy helped many underprivileged children. (Hành động từ thiện của ông đã giúp đỡ nhiều trẻ em kém may mắn.)
The foundation is dedicated to promoting philanthropy in the community. (Quỹ này chuyên thúc đẩy lòng hảo tâm trong cộng đồng.)
echo
[ˈek.oʊ] v lặp lại, bắt chước, phản ánh, vang vọng
The sentiment was echoed by many speakers at the conference. (Tình cảm đó đã được nhiều diễn giả tại hội nghị lặp lại.)
His words echoed in her mind long after he left. (Lời nói của anh ấy vang vọng trong tâm trí cô ấy rất lâu sau khi anh ấy rời đi.)
philanthropist
[fɪˈlæn.θrə.pɪst] n nhà hảo tâm
He is a well-known philanthropist who supports many charities. (Ông ấy là một nhà từ thiện nổi tiếng, người ủng hộ nhiều tổ chức từ thiện.)
The university received a large donation from a generous philanthropist. (Trường đại học đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một nhà từ thiện hào phóng.)
succeed
/səkˈsiːdɪŋ/(adjective)
kế tiếp
The company's success was built by the founder and succeeding generations of his family. (Thành công của công ty được xây dựng bởi người sáng lập và các thế hệ kế tiếp của gia đình ông.)
The succeeding chapters will delve deeper into this topic. (Các chương tiếp theo sẽ đi sâu hơn vào chủ đề này.)
fellowship
/ˈfeləʊʃɪp/(noun)
học bổng nghiên cứu
She was awarded a research fellowship to conduct her postdoctoral studies. (Cô ấy đã được trao học bổng nghiên cứu để thực hiện các nghiên cứu sau tiến sĩ của mình.)
The university offers various fellowships to attract talented scholars. (Trường đại học cung cấp nhiều học bổng nghiên cứu khác nhau để thu hút các học giả tài năng.)
bear
/ber/(verb (transitive verb))
mang tên
The new building will bear the name of its main benefactor. (Tòa nhà mới sẽ mang tên của nhà hảo tâm chính.)
She bears a striking resemblance to her mother. (Cô ấy có một sự giống nhau đáng kinh ngạc với mẹ mình.)
rivalry
/ˈraɪvlri/(noun)
sự cạnh tranh
There is a fierce rivalry between the two sports teams. (Có một sự cạnh tranh khốc liệt giữa hai đội thể thao.)
The rivalry between the two companies led to innovative products. (Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã dẫn đến những sản phẩm đổi mới.)
slip
/slɪp/(verb (intransitive verb))
giảm sút
His grades have slipped this semester. (Điểm số của anh ấy đã giảm sút trong học kỳ này.)
The company's profits have slipped in recent years. (Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trong những năm gần đây.)
donor
/ˈdoʊnər/(noun)
nhà tài trợ
The charity relies heavily on generous donors. (Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào các nhà tài trợ hào phóng.)
He became a blood donor after seeing an appeal on TV. (Anh ấy trở thành người hiến máu sau khi xem một lời kêu gọi trên TV.)
appeal
/əˈpiːl/(noun)
lời kêu gọi
The charity launched an appeal for donations to help flood victims. (Tổ chức từ thiện đã phát động lời kêu gọi quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)
The government made an appeal for calm after the protests. (Chính phủ đã kêu gọi bình tĩnh sau các cuộc biểu tình.)
secure
/sɪˈkjʊər/(verb (transitive verb))
đảm bảo
The organization is working to secure funding for its new project. (Tổ chức đang nỗ lực để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án mới của mình.)
They managed to secure a loan from the bank. (Họ đã xoay sở để đảm bảo một khoản vay từ ngân hàng.)
alumnus
[əˈlʌm.nəs] (noun)
cựu sinh viên
The university's alumni association organizes many events. (Hội cựu sinh viên của trường đại học tổ chức nhiều sự kiện.)
Many successful alumni contribute to their alma mater. (Nhiều cựu sinh viên thành công đóng góp cho trường cũ của họ.)
philanthropy
/fɪˈlænθrəpi/(noun)
lòng bác ái, hoạt động từ thiện
The foundation is known for its philanthropy in supporting arts and culture. (Quỹ này nổi tiếng với hoạt động từ thiện trong việc hỗ trợ nghệ thuật và văn hóa.)
Chiến dịch hiện tại đã nâng toàn bộ quá trình từ thiện lên một tầm cao mới và thay đổi những kỳ vọng.
The current campaign has raised the whole process of philanthropy to a new level, and changed expectations.
centenary
/sɛnˈtiːnəri/(noun)
lễ kỷ niệm một trăm năm
The company celebrated its centenary last year. (Công ty đã kỷ niệm một trăm năm thành lập vào năm ngoái.)
The city is planning a big celebration for its centenary. (Thành phố đang lên kế hoạch một lễ kỷ niệm lớn cho một trăm năm thành lập.)
drive
/draɪv/(noun)
chiến dịch
The company launched a new marketing drive to increase sales. (Công ty đã khởi động một chiến dịch tiếp thị mới để tăng doanh số.)
The school organized a fund-raising drive to build a new library. (Trường đã tổ chức một chiến dịch gây quỹ để xây dựng một thư viện mới.)