Investing in the Future p1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

24726

Last updated 12:39 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

philanthropy


/fɪˈlænθrəpi/
(noun)

lòng hảo tâm


His act of philanthropy helped many underprivileged children. (Hành động từ thiện của ông đã giúp đỡ nhiều trẻ em kém may mắn.)

The foundation is dedicated to promoting philanthropy in the community. (Quỹ này chuyên thúc đẩy lòng hảo tâm trong cộng đồng.)

2
New cards

echo


[ˈek.oʊ] v lặp lại, bắt chước, phản ánh, vang vọng


The sentiment was echoed by many speakers at the conference. (Tình cảm đó đã được nhiều diễn giả tại hội nghị lặp lại.)

His words echoed in her mind long after he left. (Lời nói của anh ấy vang vọng trong tâm trí cô ấy rất lâu sau khi anh ấy rời đi.)

3
New cards

philanthropist


[fɪˈlæn.θrə.pɪst] n nhà hảo tâm


He is a well-known philanthropist who supports many charities. (Ông ấy là một nhà từ thiện nổi tiếng, người ủng hộ nhiều tổ chức từ thiện.)

The university received a large donation from a generous philanthropist. (Trường đại học đã nhận được một khoản quyên góp lớn từ một nhà từ thiện hào phóng.)

4
New cards

succeed

/səkˈsiːdɪŋ/(adjective)

kế tiếp


The company's success was built by the founder and succeeding generations of his family. (Thành công của công ty được xây dựng bởi người sáng lập và các thế hệ kế tiếp của gia đình ông.)

The succeeding chapters will delve deeper into this topic. (Các chương tiếp theo sẽ đi sâu hơn vào chủ đề này.)

5
New cards

fellowship


/ˈfeləʊʃɪp/
(noun)

học bổng nghiên cứu


She was awarded a research fellowship to conduct her postdoctoral studies. (Cô ấy đã được trao học bổng nghiên cứu để thực hiện các nghiên cứu sau tiến sĩ của mình.)

The university offers various fellowships to attract talented scholars. (Trường đại học cung cấp nhiều học bổng nghiên cứu khác nhau để thu hút các học giả tài năng.)

6
New cards

bear


/ber/
(verb (transitive verb))

mang tên


The new building will bear the name of its main benefactor. (Tòa nhà mới sẽ mang tên của nhà hảo tâm chính.)

She bears a striking resemblance to her mother. (Cô ấy có một sự giống nhau đáng kinh ngạc với mẹ mình.)

7
New cards

rivalry


/ˈraɪvlri/
(noun)

sự cạnh tranh


There is a fierce rivalry between the two sports teams. (Có một sự cạnh tranh khốc liệt giữa hai đội thể thao.)

The rivalry between the two companies led to innovative products. (Sự cạnh tranh giữa hai công ty đã dẫn đến những sản phẩm đổi mới.)

8
New cards

slip


/slɪp/
(verb (intransitive verb))

giảm sút


His grades have slipped this semester. (Điểm số của anh ấy đã giảm sút trong học kỳ này.)

The company's profits have slipped in recent years. (Lợi nhuận của công ty đã giảm sút trong những năm gần đây.)

9
New cards

donor

/ˈdoʊnər/(noun)

nhà tài trợ


The charity relies heavily on generous donors. (Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào các nhà tài trợ hào phóng.)

He became a blood donor after seeing an appeal on TV. (Anh ấy trở thành người hiến máu sau khi xem một lời kêu gọi trên TV.)

10
New cards

appeal

/əˈpiːl/(noun)

lời kêu gọi


The charity launched an appeal for donations to help flood victims. (Tổ chức từ thiện đã phát động lời kêu gọi quyên góp để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)

The government made an appeal for calm after the protests. (Chính phủ đã kêu gọi bình tĩnh sau các cuộc biểu tình.)

11
New cards

secure

/sɪˈkjʊər/(verb (transitive verb))

đảm bảo
The organization is working to secure funding for its new project. (Tổ chức đang nỗ lực để đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án mới của mình.)

They managed to secure a loan from the bank. (Họ đã xoay sở để đảm bảo một khoản vay từ ngân hàng.)

12
New cards

alumnus



[əˈlʌm.nəs] (noun)

cựu sinh viên
The university's alumni association organizes many events. (Hội cựu sinh viên của trường đại học tổ chức nhiều sự kiện.)

Many successful alumni contribute to their alma mater. (Nhiều cựu sinh viên thành công đóng góp cho trường cũ của họ.)

13
New cards

philanthropy

/fɪˈlænθrəpi/(noun)

lòng bác ái, hoạt động từ thiện


The foundation is known for its philanthropy in supporting arts and culture. (Quỹ này nổi tiếng với hoạt động từ thiện trong việc hỗ trợ nghệ thuật và văn hóa.)
Chiến dịch hiện tại đã nâng toàn bộ quá trình từ thiện lên một tầm cao mới và thay đổi những kỳ vọng.

The current campaign has raised the whole process of philanthropy to a new level, and changed expectations.

14
New cards

centenary

/sɛnˈtiːnəri/(noun)

lễ kỷ niệm một trăm năm


The company celebrated its centenary last year. (Công ty đã kỷ niệm một trăm năm thành lập vào năm ngoái.)

The city is planning a big celebration for its centenary. (Thành phố đang lên kế hoạch một lễ kỷ niệm lớn cho một trăm năm thành lập.)

15
New cards

drive

/draɪv/(noun)

chiến dịch

The company launched a new marketing drive to increase sales. (Công ty đã khởi động một chiến dịch tiếp thị mới để tăng doanh số.)

The school organized a fund-raising drive to build a new library. (Trường đã tổ chức một chiến dịch gây quỹ để xây dựng một thư viện mới.)