1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
listen to
(v) nghe, lắng nghe
introduction
phần mở đầu, phần giới thiệu
talk show
chương trình trò chuyện
topic
(n) chủ đề
guest speaker
(n) diễn giả khách mời
twelfth grader
học sinh lớp 12
win a gold medal
giành được huy chương vàng
win
(v) giành được
international
(adj) quốc tế
physics
(n) môn vật lý
tell somebody about something
kể cho ai về điều gì
achieve
(v) đạt được
success
(n) sự thành công
achieve success
đạt được sự thành công
in his studies
trong việc học
achievement
(n) thành tích, thành tựu
result
(n) kết quả
support
(n) sự ủng hộ
help you with your studies
giúp bạn trong việc học
farmer
nông dân