1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Skeptical (adj)
Hoài nghi

Observant (adj)
Tinh ý, hay quan sát

Critical (adj)
Phê phán, trọng yếu, nguy cấp

Disconcerting (adj)
Gây bối rối, làm lúng túng

Imperceptible (adj)
Không thể nhận thấy, khó nhận biết

Substantiate (v)
Chứng minh, xác minh

Strenuous (adj)
Căng thẳng, vất vả

Prevail (v)
Chiếm ưu thế, thắng thế

Succumb (v)
Đầu hàng, không chống nổi

Interject (v)
Nói xen vào, ngắt lời

Prescribe (v)
Kê đơn (thuốc), quy định

Deceptive (adj)
Lừa dối, đánh lừa

Innocuous (adj)
Vô hại

Novel (adj)
Mới lạ, độc đáo

Obtrusive (adj)
Phô trương, làm phiền

Conceal (v)
Che giấu, giấu kín

Peripheral (adj)
Ngoại vi, thứ yếu

Tranquil (adj)
Yên bình, thanh bình

Vague (adj)
Mơ hồ, không rõ ràng

Wander (v)
Đi lang thang, lạc đề

Germination (n)
Sự nảy mầm
