SAT Vocab 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:58 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

Skeptical (adj)

Hoài nghi

<p>Hoài nghi</p>
2
New cards

Observant (adj)

Tinh ý, hay quan sát

<p>Tinh ý, hay quan sát</p>
3
New cards

Critical (adj)

Phê phán, trọng yếu, nguy cấp

<p>Phê phán, trọng yếu, nguy cấp</p>
4
New cards

Disconcerting (adj)

Gây bối rối, làm lúng túng

<p>Gây bối rối, làm lúng túng</p>
5
New cards

Imperceptible (adj)

Không thể nhận thấy, khó nhận biết

<p>Không thể nhận thấy, khó nhận biết</p>
6
New cards

Substantiate (v)

Chứng minh, xác minh

<p>Chứng minh, xác minh</p>
7
New cards

Strenuous (adj)

Căng thẳng, vất vả

<p>Căng thẳng, vất vả</p>
8
New cards

Prevail (v)

Chiếm ưu thế, thắng thế

<p>Chiếm ưu thế, thắng thế</p>
9
New cards

Succumb (v)

Đầu hàng, không chống nổi

<p>Đầu hàng, không chống nổi</p>
10
New cards

Interject (v)

Nói xen vào, ngắt lời

<p>Nói xen vào, ngắt lời</p>
11
New cards

Prescribe (v)

Kê đơn (thuốc), quy định

<p>Kê đơn (thuốc), quy định</p>
12
New cards

Deceptive (adj)

Lừa dối, đánh lừa

<p>Lừa dối, đánh lừa</p>
13
New cards

Innocuous (adj)

Vô hại

<p>Vô hại</p>
14
New cards

Novel (adj)

Mới lạ, độc đáo

<p>Mới lạ, độc đáo</p>
15
New cards

Obtrusive (adj)

Phô trương, làm phiền

<p>Phô trương, làm phiền</p>
16
New cards

Conceal (v)

Che giấu, giấu kín

<p>Che giấu, giấu kín</p>
17
New cards

Peripheral (adj)

Ngoại vi, thứ yếu

<p>Ngoại vi, thứ yếu</p>
18
New cards

Tranquil (adj)

Yên bình, thanh bình

<p>Yên bình, thanh bình</p>
19
New cards

Vague (adj)

Mơ hồ, không rõ ràng

<p>Mơ hồ, không rõ ràng</p>
20
New cards

Wander (v)

Đi lang thang, lạc đề

<p>Đi lang thang, lạc đề</p>
21
New cards

Germination (n)

Sự nảy mầm

<p>Sự nảy mầm</p>