(PDF12) SECTION 2: INTERNATIONAL TRANSPORTATION/LOGISTICS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:30 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

weather working day

ngày làm việc thời tiết tốt

2
New cards

customary quick dispatch (CQD)

dỡ hàng nhanh (như tập quán tại cảng) (CQD)

3
New cards

laycan

thời gian tàu đến cảng

4
New cards

full vessel’s capacity

đóng đầy tàu (không nêu số lượng cụ thể)

5
New cards

Weather in berth or not (WIBON)

thời tiết xấu

6
New cards

proof read copy

người gửi hàng đọc và kiểm tra lại (PRC)

7
New cards

free in (FI)

miễn phí xếp

8
New cards

free out (FO)

miễn phí dỡ

9
New cards

free in and out (FIO)

miễn phí xếp và dỡ

10
New cards

free in and out stowed (FIOS)

miễn xếp dỡ và sắp xếp hàng

11
New cards

Shipped in apparent good order

hàng đã bốc lên tàu nhìn bề ngoài ở trong điều kiện tốt (SIAGO)

12
New cards

Laden on board

đã bốc hàng lên tàu

13
New cards

Clean on board

đã bốc hàng lên tàu và xác nhận tình trạng hoàn hảo

14
New cards

BL draft

vận đơn nháp

15
New cards

BL revised

vận đơn đã chỉnh sửa

16
New cards

Shipping agent

đại lý hãng tàu biển (SA)

17
New cards

Shipping note

Phiếu gửi hàng (SN)

18
New cards

Stowage plan

Sơ đồ xếp hàng

19
New cards

Remarks

chú ý / ghi chú đặc biệt (R)

20
New cards

International ship and port security charges (ISPS)

phụ phí an ninh cho tàu và cảng quốc tế (ISAPSC)

21
New cards

Amendment fee

phí sửa đổi vận đơn BL (AM fee)

22
New cards

Advanced Manifest System fee (AMS)

yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu (USA, Canada) (AMS)