1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Civilisation
(n) nền văn minh
Remote
(adj) xa, xa xôi, hẻo lánh
eg: I was surprised to find train service to such a _____ location.
Settle
(v) ổn định (nơi chốn); thanh toán (hoá đơn), trả (tiền)
eg: We _____ed the bill with the cashier.
Carve
(v) chạm khắc
Stranded
adj.
bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau
Extraterrestrial
(adj) ngoài trái đất, ngoài khí quyển
Archaeological
(adj) thuộc khảo cổ học
Genetic
(a) thuộc gen, thuộc di truyền học
Definitively
(adv) rạch ròi, dứt khoát
Folklore
n. văn hóa dân gian
Drag
v. /drӕg/ lôi kéo, kéo lê
Rope
n. /roʊp/ dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi
Log
n. khúc gỗ
A __ is a thick piece of wood that is cut from a tree.
-» The fire was too small, so we added another __ to it.
Pollen
n phấn hoa
Sediment
n. cặn, trầm tích
Descendant
n. con cháu, hậu duệ
offspring, previous
generation
Wreck
(v) phá hỏng, tàn phá
ruin, destroy, damage
Fragile
a. mong manh, dễ vỡ
Fertilise
v. bón phân
Ash
n. Tro bụi
Scarce
adj. khan hiếm, ít có
rare, insufficient # plentiful,
abundant
Erosion
(n) xói mòn, bào mòn
Descend
(V) đi xuống/bắt nguồn từ/ sa sút, xuống dốc
Collapse
v., n. /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
breakdown, failure, end
Accelerate
(n) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng, chuỗi sự kiện tương lai
Rival
n., adj. /raivl/ đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh
opponent # ally
Chieftain
n. thủ lĩnh, tù trưởng
Assert
v. khẳng định, quả quyết
Dominance
n. thống trị
= superiority, power, authority
Topple
v. đổ xuống, ngã
Catastrophe
adj. Thảm hoạ
Infertile
(a)cằn cỗi, không sinh sản, không nở được
Windbreak
n. chắn gió
Pioneer
N. người tiên phong, người đi đầu
Contend
V. đấu tranh, tranh giành
Upright
adj. ngay thẳng, chính trực
Manoeuvre
n. diễn tập
Replica
n. m copy, duplicate, reproduction.
Tilt
n. sự nghiêng
v. nghiêng
they are __ing their heads to one side
ho dang nghieng dau ve 1 huong
Wholly
(adv) hoàn toàn
Nut
n. rãnh, đường
Groove
n. rãnh, đường
Overrun
(v) , (n) tràn qua , lan qua
Doom
n.số phận bất hạnh
Immunity
n.sự miễn dịch
Slave
n. nô lệ, sự chiếm hữu nô lệ
Decimate
(v) tàn sát, sát hại nhiều
destroy, devastate, ruin
Ingenious
(a) clever, thông minh
Steward
noun.người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)
manager, keeper, guardian,
supervisor
Reckless
n. liều lĩnh
careless # careful, cautious
Abject failure
n. thất bại nặng nề