Thẻ ghi nhớ: WHAT DESTROYED THE CIVILATION OF EASTER ISLAND | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

51 Terms

1
New cards

Civilisation

(n) nền văn minh

2
New cards

Remote

(adj) xa, xa xôi, hẻo lánh

eg: I was surprised to find train service to such a _____ location.

3
New cards

Settle

(v) ổn định (nơi chốn); thanh toán (hoá đơn), trả (tiền)

eg: We _____ed the bill with the cashier.

4
New cards

Carve

(v) chạm khắc

5
New cards

Stranded

adj.

bị bỏ rơi; bị bỏ lại đằng sau

6
New cards

Extraterrestrial

(adj) ngoài trái đất, ngoài khí quyển

7
New cards

Archaeological

(adj) thuộc khảo cổ học

8
New cards

Genetic

(a) thuộc gen, thuộc di truyền học

9
New cards

Definitively

(adv) rạch ròi, dứt khoát

10
New cards

Folklore

n. văn hóa dân gian

11
New cards

Drag

v. /drӕg/ lôi kéo, kéo lê

12
New cards

Rope

n. /roʊp/ dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗi

13
New cards

Log

n. khúc gỗ

A __ is a thick piece of wood that is cut from a tree.

-» The fire was too small, so we added another __ to it.

14
New cards

Pollen

n phấn hoa

15
New cards

Sediment

n. cặn, trầm tích

16
New cards

Descendant

n. con cháu, hậu duệ

offspring, previous

generation

17
New cards

Wreck

(v) phá hỏng, tàn phá

ruin, destroy, damage

18
New cards

Fragile

a. mong manh, dễ vỡ

19
New cards

Fertilise

v. bón phân

20
New cards

Ash

n. Tro bụi

21
New cards

Scarce

adj. khan hiếm, ít có

rare, insufficient # plentiful,

abundant

22
New cards

Erosion

(n) xói mòn, bào mòn

23
New cards

Descend

(V) đi xuống/bắt nguồn từ/ sa sút, xuống dốc

24
New cards

Collapse

v., n. /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ

breakdown, failure, end

25
New cards

Accelerate

(n) kịch bản, viễn cảnh, viễn tưởng, chuỗi sự kiện tương lai

26
New cards

Rival

n., adj. /raivl/ đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranh

opponent # ally

27
New cards

Chieftain

n. thủ lĩnh, tù trưởng

28
New cards

Assert

v. khẳng định, quả quyết

29
New cards

Dominance

n. thống trị

= superiority, power, authority

30
New cards

Topple

v. đổ xuống, ngã

31
New cards

Catastrophe

adj. Thảm hoạ

32
New cards

Infertile

(a)cằn cỗi, không sinh sản, không nở được

33
New cards

Windbreak

n. chắn gió

34
New cards

Pioneer

N. người tiên phong, người đi đầu

35
New cards

Contend

V. đấu tranh, tranh giành

36
New cards

Upright

adj. ngay thẳng, chính trực

37
New cards

Manoeuvre

n. diễn tập

38
New cards

Replica

n. m copy, duplicate, reproduction.

39
New cards

Tilt

n. sự nghiêng

v. nghiêng

they are __ing their heads to one side

ho dang nghieng dau ve 1 huong

40
New cards

Wholly

(adv) hoàn toàn

41
New cards

Nut

n. rãnh, đường

42
New cards

Groove

n. rãnh, đường

43
New cards

Overrun

(v) , (n) tràn qua , lan qua

44
New cards

Doom

n.số phận bất hạnh

45
New cards

Immunity

n.sự miễn dịch

46
New cards

Slave

n. nô lệ, sự chiếm hữu nô lệ

47
New cards

Decimate

(v) tàn sát, sát hại nhiều

destroy, devastate, ruin

48
New cards

Ingenious

(a) clever, thông minh

49
New cards

Steward

noun.người phục vụ, chiêu đãi viên (trên máy bay, trên tàu thuỷ)

manager, keeper, guardian,

supervisor

50
New cards

Reckless

n. liều lĩnh

careless # careful, cautious

51
New cards

Abject failure

n. thất bại nặng nề