1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Inner solar system
Hệ Mặt Trời bên trong (gồm các hành tinh đất đá gần Mặt Trời)
Presolar nebula
Tinh vân tiền Mặt Trời (đám mây khí/bụi trước khi hình thành Hệ Mặt Trời)
Planet-forming materials
Các vật chất cấu tạo / hình thành hành tinh
Rip out of (Phrasal verb)
Bị xé văng / Đánh bứt ra khỏi
Rocky mantle
Lớp manti đá (lớp manti nằm giữa vỏ và lõi)
Celestial body
Thiên thể trong vũ trụ
Collision hypothesis
Giả thuyết va chạm
Settle into [an orbit] (Phrasal verb)
Đi vào / Ổn định trong (quỹ đạo)
Circular orbit
Quỹ đạo tròn
Geochemically
Về mặt hóa học địa chất / Địa hóa học
Self-consciously
Tự ý thức (về bản sắc / bản chất)
Colonial and Revolutionary eras
Thời kỳ thuộc địa và Cách mạng Mỹ
Stand apart from (Phrasal verb)
Tách biệt / Giữ nét riêng biệt so với
Southern distinctiveness
Bản sắc / Nét đặc thù của miền Nam
Premise
Tiền đề / Giả định làm cơ sở
Without major reservations
Hoàn toàn đồng ý / Không có chút do dự lớn nào
Problematic
Đầy nghi vấn / Chưa thực sự thuyết phục
Decry the excessive influence
Lên án / Phản bác việc thổi phồng ảnh hưởng
Inadvertently add weight to
Vô tình làm tăng sức nặng / Thêm lý do củng cố cho
Standard against which to assess…
Tiêu chuẩn / Thước đo để đánh giá…
Motives for and patterns of settlement
Động cơ và mô hình định cư / Khai phá đất đai
Degree of receptivity to…
Mức độ tiếp nhận / Mở lòng đối với…
Metropolitan cultural influences
Các ảnh hưởng văn hóa từ chính quốc / Đô thị lớn
Strong religious orientation
Thiên hướng tôn giáo mạnh mẽ
Communal impulse
Động lực / Trực giác mang tính cộng đồng
Confined to (Phrasal verb)
Bị giới hạn / Chỉ thu hẹp trong phạm vi
Peculiarly Southern
Mang đậm nét đặc trưng riêng của miền Nam
Acquisitiveness
Mưu cầu sở hữu / Háo lợi của cải
Cultivate cultural models
Trau dồi / Tiếp thu các mô hình văn hóa
Larger framework
Bức tranh / Cấu trúc tổng thể lớn hơn
Assimilate to (Phrasal verb)
Đồng hóa / Hòa nhập vào
Familial hypercholesterolemia
Bệnh tăng cholesterol máu có tính gia đình / di truyền
Genetic defect / Genetic mutation
Khuyết tật di truyền / Đột biến gen
Cell-surface receptors
Thụ thể trên bề mặt tế bào
Low-density lipoproteins (LDL)
Lipoprotein tỷ trọng thấp ("cholesterol xấu")
Very low-density lipoproteins (VLDL)
Lipoprotein tỷ trọng cực thấp (tiền chất của LDL)
Synthesis of protein
Sự tổng hợp protein
Breakthrough
Bước đột phá
Strain of rabbits
Dòng / Giống thỏ di truyền
Spontaneously develop
Tự phát / Tự phát triển bệnh (không cần tác động bên ngoài)
Precursor
Tiền chất (chất tiền thân phát triển thành chất khác)
Triglycerides
Chất béo trung tính trong máu
Remnant particle
Mảnh / Hạt tàn dư còn sót lại
Degraded
Bị phân hủy / Bị thoái hóa
Dual effect
Tác động kép / Hiệu ứng hai chiều
Oversynthesis
Sự tổng hợp quá mức
Well on the way toward… (Idiom)
Đang tiến rất gần / Đang trên đà đạt được…
Afflicted with (Phrasal verb)
Bị mắc / Khổ sở vì (bệnh tật)
Tempted to say… (Idiom)
Bị thôi thúc / Dễ có xu hướng nhận định rằng…
Subject matter
Chủ đề / Đề tài tác phẩm
Collage
Nghệ thuật cắt dán tranh
Tenement roofs
Mái của các khu nhà tập thể / Nhà xưởng bình dân
In the guise of… (Idiom)
Núp bóng / Trong hình hài của…
Attest to (Phrasal verb)
Minh chứng cho / Bằng chứng sống động cho
Social sensibilities
Sự nhạy cảm / Trăn trở về các vấn đề xã hội
Devoted to (Phrasal verb)
Dành riêng / Tận tụy cống hiến cho
Categorization
Việc dán nhãn / Phân loại
What stands up in the end
Giá trị đứng vững / Trụ lại cuối cùng
Amplify
Mở rộng / Khuếch đại (tầm ảnh hưởng, ý nghĩa)
Universal
Mang tính toàn nhân loại / Phổ quá