Test 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:58 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Inner solar system

Hệ Mặt Trời bên trong (gồm các hành tinh đất đá gần Mặt Trời)

2
New cards

Presolar nebula

Tinh vân tiền Mặt Trời (đám mây khí/bụi trước khi hình thành Hệ Mặt Trời)

3
New cards

Planet-forming materials

Các vật chất cấu tạo / hình thành hành tinh

4
New cards

Rip out of (Phrasal verb)

Bị xé văng / Đánh bứt ra khỏi

5
New cards

Rocky mantle

Lớp manti đá (lớp manti nằm giữa vỏ và lõi)

6
New cards

Celestial body

Thiên thể trong vũ trụ

7
New cards

Collision hypothesis

Giả thuyết va chạm

8
New cards

Settle into [an orbit] (Phrasal verb)

Đi vào / Ổn định trong (quỹ đạo)

9
New cards

Circular orbit

Quỹ đạo tròn

10
New cards

Geochemically

Về mặt hóa học địa chất / Địa hóa học

11
New cards

Self-consciously

Tự ý thức (về bản sắc / bản chất)

12
New cards

Colonial and Revolutionary eras

Thời kỳ thuộc địa và Cách mạng Mỹ

13
New cards

Stand apart from (Phrasal verb)

Tách biệt / Giữ nét riêng biệt so với

14
New cards

Southern distinctiveness

Bản sắc / Nét đặc thù của miền Nam

15
New cards

Premise

Tiền đề / Giả định làm cơ sở

16
New cards

Without major reservations

Hoàn toàn đồng ý / Không có chút do dự lớn nào

17
New cards

Problematic

Đầy nghi vấn / Chưa thực sự thuyết phục

18
New cards

Decry the excessive influence

Lên án / Phản bác việc thổi phồng ảnh hưởng

19
New cards

Inadvertently add weight to

Vô tình làm tăng sức nặng / Thêm lý do củng cố cho

20
New cards

Standard against which to assess…

Tiêu chuẩn / Thước đo để đánh giá…

21
New cards

Motives for and patterns of settlement

Động cơ và mô hình định cư / Khai phá đất đai

22
New cards

Degree of receptivity to…

Mức độ tiếp nhận / Mở lòng đối với…

23
New cards

Metropolitan cultural influences

Các ảnh hưởng văn hóa từ chính quốc / Đô thị lớn

24
New cards

Strong religious orientation

Thiên hướng tôn giáo mạnh mẽ

25
New cards

Communal impulse

Động lực / Trực giác mang tính cộng đồng

26
New cards

Confined to (Phrasal verb)

Bị giới hạn / Chỉ thu hẹp trong phạm vi

27
New cards

Peculiarly Southern

Mang đậm nét đặc trưng riêng của miền Nam

28
New cards

Acquisitiveness

Mưu cầu sở hữu / Háo lợi của cải

29
New cards

Cultivate cultural models

Trau dồi / Tiếp thu các mô hình văn hóa

30
New cards

Larger framework

Bức tranh / Cấu trúc tổng thể lớn hơn

31
New cards

Assimilate to (Phrasal verb)

Đồng hóa / Hòa nhập vào

32
New cards

Familial hypercholesterolemia

Bệnh tăng cholesterol máu có tính gia đình / di truyền

33
New cards

Genetic defect / Genetic mutation

Khuyết tật di truyền / Đột biến gen

34
New cards

Cell-surface receptors

Thụ thể trên bề mặt tế bào

35
New cards

Low-density lipoproteins (LDL)

Lipoprotein tỷ trọng thấp ("cholesterol xấu")

36
New cards

Very low-density lipoproteins (VLDL)

Lipoprotein tỷ trọng cực thấp (tiền chất của LDL)

37
New cards

Synthesis of protein

Sự tổng hợp protein

38
New cards

Breakthrough

Bước đột phá

39
New cards

Strain of rabbits

Dòng / Giống thỏ di truyền

40
New cards

Spontaneously develop

Tự phát / Tự phát triển bệnh (không cần tác động bên ngoài)

41
New cards

Precursor

Tiền chất (chất tiền thân phát triển thành chất khác)

42
New cards

Triglycerides

Chất béo trung tính trong máu

43
New cards

Remnant particle

Mảnh / Hạt tàn dư còn sót lại

44
New cards

Degraded

Bị phân hủy / Bị thoái hóa

45
New cards

Dual effect

Tác động kép / Hiệu ứng hai chiều

46
New cards

Oversynthesis

Sự tổng hợp quá mức

47
New cards

Well on the way toward… (Idiom)

Đang tiến rất gần / Đang trên đà đạt được…

48
New cards

Afflicted with (Phrasal verb)

Bị mắc / Khổ sở vì (bệnh tật)

49
New cards

Tempted to say… (Idiom)

Bị thôi thúc / Dễ có xu hướng nhận định rằng…

50
New cards

Subject matter

Chủ đề / Đề tài tác phẩm

51
New cards

Collage

Nghệ thuật cắt dán tranh

52
New cards

Tenement roofs

Mái của các khu nhà tập thể / Nhà xưởng bình dân

53
New cards

In the guise of… (Idiom)

Núp bóng / Trong hình hài của…

54
New cards

Attest to (Phrasal verb)

Minh chứng cho / Bằng chứng sống động cho

55
New cards

Social sensibilities

Sự nhạy cảm / Trăn trở về các vấn đề xã hội

56
New cards

Devoted to (Phrasal verb)

Dành riêng / Tận tụy cống hiến cho

57
New cards

Categorization

Việc dán nhãn / Phân loại

58
New cards

What stands up in the end

Giá trị đứng vững / Trụ lại cuối cùng

59
New cards

Amplify

Mở rộng / Khuếch đại (tầm ảnh hưởng, ý nghĩa)

60
New cards

Universal

Mang tính toàn nhân loại / Phổ quá