1/36
Bộ thẻ từ vựng phân biệt các từ dễ nhầm lẫn và cụm từ liên quan đến chủ đề du lịch và giao thông dựa trên nội dung bài học.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Voyage
Một chuyến đi rất dài, thường bằng tàu biển hoặc tàu vũ trụ.
Journey
Quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là quãng đường dài và nhấn mạnh vào quá trình đi.
Trip
Chuyến đi ngắn với mục đích giải trí hoặc công tác rồi quay về.
Travel
Hoạt động đi lại nói chung (thường dùng như một danh từ không đếm được).
Excursion
Một chuyến tham quan ngắn ngày, thường có tổ chức cho một nhóm người hoặc để dã ngoại.
View
Quang cảnh có thể nhìn thấy được từ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.
Sight
Những cảnh tượng đáng chú ý hoặc các địa điểm tham quan hấp dẫn du khách.
World
Thế giới chúng ta đang sống, bao gồm tất cả con người và xã hội.
Earth
Trái Đất, xét về khía cạnh hành tinh trong hệ mặt trời hoặc đất đai vùng miền.
Area
Một phần cụ thể của một địa điểm, thành phố hoặc một vùng đất.
Territory
Lãnh thổ thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, quân đội hoặc tổ chức.
Season
Một mùa trong năm hoặc một khoảng thời gian cụ thể diễn ra một hoạt động đặc biệt.
Period
Một giai đoạn hoặc một khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc đời người.
Fare
Số tiền hành khách phải trả để sử dụng phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe.
Ticket
Một mẩu giấy hoặc thẻ chứng minh đã trả tiền để tham gia chuyến đi hoặc vào cửa.
Fee
Khoản phí phải trả cho một dịch vụ chuyên môn, học phí hoặc phí gia nhập.
Miss
Bỏ lỡ một chuyến xe, tàu hoặc một sự kiện do đến muộn.
Lose
Đánh mất một vật gì đó hoặc không còn quyền sở hữu đối với nó.
Take
Mang hoặc đưa cái gì đó/ai đó rời xa khỏi vị trí hiện tại của người nói.
Bring
Mang hoặc đưa cái gì đó/ai đó đến gần vị trí của người nói.
Go
Di chuyển hoặc rời đi từ nơi này sang nơi khác.
Book
Đặt chỗ trước (vé, phòng khách sạn, chỗ ngồi) cho một thời điểm trong tương lai.
Keep
Tiếp tục giữ hoặc sở hữu một vật gì đó.
Arrive
Đến một địa điểm nào đó (thường đi với giới từ in hoặc at).
Reach
Đến được một địa điểm sau nỗ lực hoặc sau một hành trình dài.
Live
Sống và định cư lâu dài tại một nơi nhất định.
Stay
Lưu trú hoặc ở lại một nơi nào đó một cách tạm thời (như khi đi du lịch).
Border
Đường biên giới phân định giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
Edge
Phần rìa ngoài cùng hoặc mép của một vật thể hay một khu vực.
Line
Một đường ranh giới thực tế hoặc trừu tượng ngăn cách hai khu vực.
Length
Số đo chiều dài của một vật từ đầu này đến đầu kia.
Distance
Khoảng cách không gian giữa hai địa điểm hoặc hai vật thể.
Guide
Việc chỉ dẫn đường đi hoặc người dẫn đường cho du khách.
Lead
Dẫn dắt ai đó đi theo một hướng nhất định hoặc đứng đầu một nhóm.
Native
Liên quan đến nơi một người sinh ra (bản xứ, bản ngữ).
Home
Nhà, quê hương hoặc nơi một người cảm thấy thuộc về.
To give someone a lift
Hành động cho ai đó đi nhờ xe của mình.