Từ vựng chủ đề: Travel and Transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng phân biệt các từ dễ nhầm lẫn và cụm từ liên quan đến chủ đề du lịch và giao thông dựa trên nội dung bài học.

Last updated 1:27 PM on 7/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

Voyage

Một chuyến đi rất dài, thường bằng tàu biển hoặc tàu vũ trụ.

2
New cards

Journey

Quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là quãng đường dài và nhấn mạnh vào quá trình đi.

3
New cards

Trip

Chuyến đi ngắn với mục đích giải trí hoặc công tác rồi quay về.

4
New cards

Travel

Hoạt động đi lại nói chung (thường dùng như một danh từ không đếm được).

5
New cards

Excursion

Một chuyến tham quan ngắn ngày, thường có tổ chức cho một nhóm người hoặc để dã ngoại.

6
New cards

View

Quang cảnh có thể nhìn thấy được từ một vị trí hoặc địa điểm cụ thể.

7
New cards

Sight

Những cảnh tượng đáng chú ý hoặc các địa điểm tham quan hấp dẫn du khách.

8
New cards

World

Thế giới chúng ta đang sống, bao gồm tất cả con người và xã hội.

9
New cards

Earth

Trái Đất, xét về khía cạnh hành tinh trong hệ mặt trời hoặc đất đai vùng miền.

10
New cards

Area

Một phần cụ thể của một địa điểm, thành phố hoặc một vùng đất.

11
New cards

Territory

Lãnh thổ thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, quân đội hoặc tổ chức.

12
New cards

Season

Một mùa trong năm hoặc một khoảng thời gian cụ thể diễn ra một hoạt động đặc biệt.

13
New cards

Period

Một giai đoạn hoặc một khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc đời người.

14
New cards

Fare

Số tiền hành khách phải trả để sử dụng phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe.

15
New cards

Ticket

Một mẩu giấy hoặc thẻ chứng minh đã trả tiền để tham gia chuyến đi hoặc vào cửa.

16
New cards

Fee

Khoản phí phải trả cho một dịch vụ chuyên môn, học phí hoặc phí gia nhập.

17
New cards

Miss

Bỏ lỡ một chuyến xe, tàu hoặc một sự kiện do đến muộn.

18
New cards

Lose

Đánh mất một vật gì đó hoặc không còn quyền sở hữu đối với nó.

19
New cards

Take

Mang hoặc đưa cái gì đó/ai đó rời xa khỏi vị trí hiện tại của người nói.

20
New cards

Bring

Mang hoặc đưa cái gì đó/ai đó đến gần vị trí của người nói.

21
New cards

Go

Di chuyển hoặc rời đi từ nơi này sang nơi khác.

22
New cards

Book

Đặt chỗ trước (vé, phòng khách sạn, chỗ ngồi) cho một thời điểm trong tương lai.

23
New cards

Keep

Tiếp tục giữ hoặc sở hữu một vật gì đó.

24
New cards

Arrive

Đến một địa điểm nào đó (thường đi với giới từ in hoặc at).

25
New cards

Reach

Đến được một địa điểm sau nỗ lực hoặc sau một hành trình dài.

26
New cards

Live

Sống và định cư lâu dài tại một nơi nhất định.

27
New cards

Stay

Lưu trú hoặc ở lại một nơi nào đó một cách tạm thời (như khi đi du lịch).

28
New cards

Border

Đường biên giới phân định giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

29
New cards

Edge

Phần rìa ngoài cùng hoặc mép của một vật thể hay một khu vực.

30
New cards

Line

Một đường ranh giới thực tế hoặc trừu tượng ngăn cách hai khu vực.

31
New cards

Length

Số đo chiều dài của một vật từ đầu này đến đầu kia.

32
New cards

Distance

Khoảng cách không gian giữa hai địa điểm hoặc hai vật thể.

33
New cards

Guide

Việc chỉ dẫn đường đi hoặc người dẫn đường cho du khách.

34
New cards

Lead

Dẫn dắt ai đó đi theo một hướng nhất định hoặc đứng đầu một nhóm.

35
New cards

Native

Liên quan đến nơi một người sinh ra (bản xứ, bản ngữ).

36
New cards

Home

Nhà, quê hương hoặc nơi một người cảm thấy thuộc về.

37
New cards

To give someone a lift

Hành động cho ai đó đi nhờ xe của mình.