1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wipe
lau chùi
sweeo
quét
width
length
chiều rộng
chiều dài
weave
dệt, đan
well (n)
giếng
whisk
đánh (trứng)
warehouse
nhà kho, kho hàng
vessel
tàu lớn, bình chứa, mạch máu
vacuum (n)
chân không, máy hút bụi
twist
xoắn, vặn
tighten
thắt, siết chặt
terminate
chấm dứt, kết thúc
suck
draw out
hút
strip
strip down
mảnh, dải dài
tháo rời (máy móc)
strand (n)
sợi (tóc, chỉ, dây)
stir
khuấy, đảo
spin (v)
quay
specimen
mẫu vật
soak
ngâm, nhúng nước
rinse
rửa (ko xà phòng)
shrink
co lại, thu hẹp lại
sprout (n,v)
mầm, nảy mầm
segment
phân đoạn
seal
niêm phong, đóng kín
screw (n,v)
ốc vít/ vặn
resume
tiếp tục (sau khi dừng)
residue
cặn, bã, phần dư thừa
pump (n,v)
máy bơm/ bơm
mill
nhà máy, xưởng
mining (n,v)
(ngành) khai thác dầu mỏ
net
cái lưới
pipeline
đường ống dẫn
machinery
hệ thống máy móc
dip
ngâm, nhúng
filter (n,v)
bộ lọc, lọc
grind
xay, nghiền
handful
một nắm
blend
pha trộn
carve
chạm khắc
crush
nghiền nát
compress
nén
dissolve
hòa tan
crawl
bò, trườn
divert
làm chuyển hướng
deposit (v)
làm lắng đọng, tích tụ
crude (adj)
thô
drain (n,v)
cống thoát nước/ tháo nước, rút cạn nước
textile (adj)
dệt
weave
dệt
channel (v)
dẫn dắt
string
sợi dây
break sth down into…
chia cái j thành…
bits
các mảnh nhỏ
mate
giao phối
evaporate
bốc hơi
reservoir
bể, bình chứa
smash
đập thành từng mảng, nghiền
membrane
màng lưới lọc
impurities
tạp chất
detergent
chất tẩy rửa