1/151
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Kindergarten (n)
trường mẫu giáo
Preschool (n)
trường mầm non
Vocational school (n)
trường dạy nghề
Graduate school (n)
trường sau đại học
Boarding school (n)
trường nội trú
International school (n)
trường quốc tế
Medical school (n)
trường y
Law school (n)
trường luật
Business school (n)
trường kinh doanh
Auditorium (n)
hội trường
Laboratory (n)
phòng thí nghiệm
Staff room (n)
phòng giáo viên
Computer room (n)
phòng máy tính
Playground (n)
sân chơi
Sports field (n)
sân thể thao
Locker (n)
tủ đồ
Corridor (n)
hành lang
Science lab (n)
phòng thí nghiệm khoa học
Physical Education (n)
giáo dục thể chất
Computer Science (n)
khoa học máy tính
Economics (n)
kinh tế học
Foreign Language (n)
ngoại ngữ
Philosophy (n)
triết học
Sociology (n)
xã hội học
Principal (n)
hiệu trưởng
Vice-principal (n)
phó hiệu trưởng
Lecturer (n)
giảng viên
Tutor (n)
gia sư
Counselor (n)
cố vấn học đường
Librarian (n)
thủ thư
Janitor (n)
nhân viên vệ sinh
Teaching assistant (n)
trợ giảng
Head teacher (n)
giáo viên chủ nhiệm
Dean (n)
trưởng khoa
Supervisor (n)
người giám sát
Researcher (n)
nhà nghiên cứu
Exam invigilator (n)
giám thị coi thi
Freshman (n)
sinh viên năm nhất
Sophomore (n)
sinh viên năm hai
Junior (n)
sinh viên năm ba
Senior (n)
sinh viên năm cuối
Dropout (n)
người bỏ học
Exchange student (n)
sinh viên trao đổi
Boarding student (n)
học sinh nội trú
Scholar (n)
học giả / người nhận học bổng
Self-taught learner (n)
người tự học
Homeschooler (n)
học sinh học tại nhà
Lecture (n)
bài giảng
Seminar (n)
hội thảo
Workshop (n)
buổi thực hành
Group discussion (n)
thảo luận nhóm
Presentation (n)
bài thuyết trình
Assignment (n)
bài tập lớn
Quiz (n)
bài kiểm tra ngắn
Graduation (n)
lễ tốt nghiệp
Research (n)
nghiên cứu
Debate (n)
tranh luận
Study session (n)
buổi học nhóm
Extracurricular activity (n)
hoạt động ngoại khóa
Curriculum (n)
chương trình giảng dạy
Syllabus (n)
đề cương môn học
Tuition fee (n)
học phí
Scholarship (n)
học bổng
Degree (n)
bằng cấp
Diploma (n)
chứng chỉ tốt nghiệp
Transcript (n)
bảng điểm
Attendance (n)
sự tham dự / việc đi học
Discipline (n)
kỷ luật
Credit (n)
tín chỉ
Term (n)
học kỳ
Semester (n)
học kỳ
Plagiarism (n)
đạo văn
Thesis (n)
luận văn