new words : school and work space

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/151

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:50 AM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

152 Terms

1
New cards

Kindergarten (n)

trường mẫu giáo

2
New cards

Preschool (n)

trường mầm non

3
New cards

Vocational school (n)

trường dạy nghề

4
New cards

Graduate school (n)

trường sau đại học

5
New cards

Boarding school (n)

trường nội trú

6
New cards

International school (n)

trường quốc tế

7
New cards

Medical school (n)

trường y

8
New cards

Law school (n)

trường luật

9
New cards

Business school (n)

trường kinh doanh

10
New cards

Auditorium (n)

hội trường

11
New cards

Laboratory (n)

phòng thí nghiệm

12
New cards

Staff room (n)

phòng giáo viên

13
New cards

Computer room (n)

phòng máy tính

14
New cards

Playground (n)

sân chơi

15
New cards

Sports field (n)

sân thể thao

16
New cards

Locker (n)

tủ đồ

17
New cards

Corridor (n)

hành lang

18
New cards

Science lab (n)

phòng thí nghiệm khoa học

19
New cards

Physical Education (n)

giáo dục thể chất

20
New cards

Computer Science (n)

khoa học máy tính

21
New cards

Economics (n)

kinh tế học

22
New cards

Foreign Language (n)

ngoại ngữ

23
New cards

Philosophy (n)

triết học

24
New cards

Sociology (n)

xã hội học

25
New cards

Principal (n)

hiệu trưởng

26
New cards

Vice-principal (n)

phó hiệu trưởng

27
New cards

Lecturer (n)

giảng viên

28
New cards

Tutor (n)

gia sư

29
New cards

Counselor (n)

cố vấn học đường

30
New cards

Librarian (n)

thủ thư

31
New cards

Janitor (n)

nhân viên vệ sinh

32
New cards

Teaching assistant (n)

trợ giảng

33
New cards

Head teacher (n)

giáo viên chủ nhiệm

34
New cards

Dean (n)

trưởng khoa

35
New cards

Supervisor (n)

người giám sát

36
New cards

Researcher (n)

nhà nghiên cứu

37
New cards

Exam invigilator (n)

giám thị coi thi

38
New cards

Freshman (n)

sinh viên năm nhất

39
New cards

Sophomore (n)

sinh viên năm hai

40
New cards

Junior (n)

sinh viên năm ba

41
New cards

Senior (n)

sinh viên năm cuối

42
New cards

Dropout (n)

người bỏ học

43
New cards

Exchange student (n)

sinh viên trao đổi

44
New cards

Boarding student (n)

học sinh nội trú

45
New cards

Scholar (n)

học giả / người nhận học bổng

46
New cards

Self-taught learner (n)

người tự học

47
New cards

Homeschooler (n)

học sinh học tại nhà

48
New cards

Lecture (n)

bài giảng

49
New cards

Seminar (n)

hội thảo

50
New cards

Workshop (n)

buổi thực hành

51
New cards

Group discussion (n)

thảo luận nhóm

52
New cards

Presentation (n)

bài thuyết trình

53
New cards

Assignment (n)

bài tập lớn

54
New cards

Quiz (n)

bài kiểm tra ngắn

55
New cards

Graduation (n)

lễ tốt nghiệp

56
New cards

Research (n)

nghiên cứu

57
New cards

Debate (n)

tranh luận

58
New cards

Study session (n)

buổi học nhóm

59
New cards

Extracurricular activity (n)

hoạt động ngoại khóa

60
New cards

Curriculum (n)

chương trình giảng dạy

61
New cards

Syllabus (n)

đề cương môn học

62
New cards

Tuition fee (n)

học phí

63
New cards

Scholarship (n)

học bổng

64
New cards

Degree (n)

bằng cấp

65
New cards

Diploma (n)

chứng chỉ tốt nghiệp

66
New cards

Transcript (n)

bảng điểm

67
New cards

Attendance (n)

sự tham dự / việc đi học

68
New cards

Discipline (n)

kỷ luật

69
New cards

Credit (n)

tín chỉ

70
New cards

Term (n)

học kỳ

71
New cards

Semester (n)

học kỳ

72
New cards

Plagiarism (n)

đạo văn

73
New cards

Thesis (n)

luận văn

74
New cards
colleague (n)
đồng nghiệp
75
New cards
coworker (n)
đồng nghiệp
76
New cards
department (n)
ban, bộ phận
77
New cards
division (n)
bộ phận, phòng ban
78
New cards
executive (n)
chuyên viên điều hành, quản lý cấp cao
79
New cards
staff canteen (n)
căng tin nhân viên
80
New cards
supervisor (n)
giám sát viên
81
New cards
trade union (n)
công đoàn
82
New cards
trainee (n)
người được đào tạo, nhân viên tập sự
83
New cards
demanding (adj)
đòi hỏi cao, khắt khe
84
New cards
sufficiently qualified (adj)
đủ tiêu chuẩn, đủ năng lực
85
New cards
well-paid (adj)
được trả lương cao
86
New cards
involve (v)
bao gồm, liên quan đến
87
New cards
workaholic (n)
người quá say mê công việc
88
New cards
passion (n)
niềm đam mê
89
New cards
90
New cards
actuary (n)
chuyên viên tính toán thống kê
91
New cards
advertising executive (n)
chuyên viên điều hành quảng cáo
92
New cards
astronomer (n)
nhà thiên văn học
93
New cards
auditor (n)
kiểm toán viên
94
New cards
baggage handler (n)
nhân viên xử lý hành lý
95
New cards
barrister (n)
luật sư bào chữa
96
New cards
beautician (n)
chuyên viên làm đẹp
97
New cards
bodyguard (n)
vệ sĩ
98
New cards
bricklayer (n)
thợ xây
99
New cards
butcher (n)
người bán thịt
100
New cards
butler (n)
quản gia