1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pessimist (n) >< optimist (n)
ng bi quan >< ng lạc quan
hậu tố ‘-ism’
chủ nghĩa
optimism (n)
chủ nghĩa lạc quan
Make/earn a living
kiếm sống
Ups and downs
lên voi xuống chó
Get on with sth
quen với việc gì
Get on with sb ~ go with the flow
bắt đầu có mqh tốt với ai
Live life on the edge
sống phiêu lưu
Find + Ving/N + adj
cảm thấy cgi/hdong như nào
Extreme (a)
cực đoan
extreme sports
môn thể thao mạo hiểm
Prohibit = ban
cấm
Feel alive ≠ exist
sống ≠ tồn tại
Quality of life ~ living standard
chất lượng cuộc sống
Spoil (v)
tiết lộ/ làm hư (người)/ đồ ăn hỏng, ôi thiu
Either … or …
1 trong 2
Neither … nor …
cả 2 đều không
Have a positive outlook on life
Lead a + adj + life
sống một cuộc đời như nào
Once- in- a- liefti experience
trải nghiệm cần có 1 lần trong đời
All walks of life
mọi tầng lớp trong xh
Living expense = cost of living
chi tiêu cuộc sống
A way of life
cách sống
Lifelong ambition
tham vọng lâu dài
Desirable (adj)
đáng khao khát
Take part in = participate in
tham gia
Appeal (v)
thu hút
appealing (a)
thu hút ai
Come across
bắt gặp
Tomb (n)
mộ
Bury (v)
chôn
Immediately
ngay lập tức
Ahead of schedule
sớm hơn dự kiến
Moisture (n)
độ ẩm
Moist (a)
ẩm
Cultivate (v)
trồng trọt
Cultivation (n)
sự trồng trọt
Fertile (a)
màu mỡ
Fertilize (v)
bón phân
Predecessor (n)
tiền nhiệm
Separate (v/a)
phân chia
Critical (a)
quan trọng; chỉ trích
Contemporary (a)
đương đại
Temporary (a)
tạm thời
Permanent (a)
cố định, vĩnh viễn
Breakthrough (n)
sự đột phá, bước đột phá
Survive (v)
sinh tồn, sống sót
Virtually (adv)
gần như
Embark on sth
dấn thân vào cái gì
Commence (v)
bắt đầu
Start (v)
bắt đầu
Distortion (n)
sự biến dạng, sự bóp méo (sự thật)
Distorted (a)
bị bóp méo, biến dạng
Consult with sb
tham vấn với ai
Receipt (n)
hóa đơn
Envelope (n)
phong bì
This last stage
cuối cùng
Eventually (adv)
cuối cùng
Inscription (n)
bản khắc
Collapse (v)
sụp đổ
Demand (n)
nhu cầu
Indigenous (a)
bản địa
Native (a/n)
bản địa; người bản địa
Workforce (n)
lực lượng lao động
Labor force (n)
lực lượng lao động
Employ (v)
thuê ai làm gì
Hire (v)
thuê ai làm gì
Rent (v)
thuê nhà, quần áo
Recruit (v)
tuyển dụng
Substitute (v)
thay thế