Unit 4 ( vocab intern)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:44 PM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

Pessimist (n) >< optimist (n)

ng bi quan >< ng lạc quan

2
New cards

hậu tố ‘-ism’

chủ nghĩa

3
New cards

optimism (n)

chủ nghĩa lạc quan

4
New cards

Make/earn a living

kiếm sống

5
New cards

Ups and downs

lên voi xuống chó

6
New cards

Get on with sth

quen với việc gì

7
New cards

Get on with sb ~ go with the flow

bắt đầu có mqh tốt với ai

8
New cards

Live life on the edge

sống phiêu lưu

9
New cards

Find + Ving/N + adj

cảm thấy cgi/hdong như nào

10
New cards

Extreme (a)

cực đoan

11
New cards

extreme sports

môn thể thao mạo hiểm

12
New cards

Prohibit = ban

cấm

13
New cards

Feel alive ≠ exist

sống ≠ tồn tại

14
New cards

Quality of life ~ living standard

chất lượng cuộc sống

15
New cards

Spoil (v)

tiết lộ/ làm hư (người)/ đồ ăn hỏng, ôi thiu

16
New cards

Either … or …

1 trong 2

17
New cards

Neither … nor …

cả 2 đều không

18
New cards

Have a positive outlook on life

19
New cards

Lead a + adj + life

sống một cuộc đời như nào

20
New cards

Once- in- a- liefti experience

trải nghiệm cần có 1 lần trong đời

21
New cards

All walks of life

mọi tầng lớp trong xh

22
New cards

Living expense = cost of living

chi tiêu cuộc sống

23
New cards

A way of life

cách sống

24
New cards

Lifelong ambition

tham vọng lâu dài

25
New cards

Desirable (adj)

đáng khao khát

26
New cards

Take part in = participate in

tham gia

27
New cards

Appeal (v)

thu hút

28
New cards

appealing (a)

thu hút ai

29
New cards

Come across

bắt gặp

30
New cards

Tomb (n)

mộ

31
New cards

Bury (v)

chôn

32
New cards

Immediately

ngay lập tức

33
New cards

Ahead of schedule

sớm hơn dự kiến

34
New cards

Moisture (n)

độ ẩm

35
New cards

Moist (a)

ẩm

36
New cards

Cultivate (v)

trồng trọt

37
New cards

Cultivation (n)

sự trồng trọt

38
New cards

Fertile (a)

màu mỡ

39
New cards

Fertilize (v)

bón phân

40
New cards

Predecessor (n)

tiền nhiệm

41
New cards

Separate (v/a)

phân chia

42
New cards

Critical (a)

quan trọng; chỉ trích

43
New cards

Contemporary (a)

đương đại

44
New cards

Temporary (a)

tạm thời

45
New cards

Permanent (a)

cố định, vĩnh viễn

46
New cards

Breakthrough (n)

sự đột phá, bước đột phá

47
New cards

Survive (v)

sinh tồn, sống sót

48
New cards

Virtually (adv)

gần như

49
New cards

Embark on sth

dấn thân vào cái gì

50
New cards

Commence (v)

bắt đầu

51
New cards

Start (v)

bắt đầu

52
New cards

Distortion (n)

sự biến dạng, sự bóp méo (sự thật)

53
New cards

Distorted (a)

bị bóp méo, biến dạng

54
New cards

Consult with sb

tham vấn với ai

55
New cards

Receipt (n)

hóa đơn

56
New cards

Envelope (n)

phong bì

57
New cards

This last stage

cuối cùng

58
New cards

Eventually (adv)

cuối cùng

59
New cards

Inscription (n)

bản khắc

60
New cards

Collapse (v)

sụp đổ

61
New cards

Demand (n)

nhu cầu

62
New cards

Indigenous (a)

bản địa

63
New cards

Native (a/n)

bản địa; người bản địa

64
New cards

Workforce (n)

lực lượng lao động

65
New cards

Labor force (n)

lực lượng lao động

66
New cards

Employ (v)

thuê ai làm gì

67
New cards

Hire (v)

thuê ai làm gì

68
New cards

Rent (v)

thuê nhà, quần áo

69
New cards

Recruit (v)

tuyển dụng

70
New cards

Substitute (v)

thay thế