File 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:36 PM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards
keep somebody in the dark
giấu ai đó một thông tin nào đó
2
New cards
a pack of lies
một đống lời nói dối
3
New cards
start the ball rolling
bắt đầu, khởi xướng một việc gì đó
4
New cards
a red herring
đánh trống lảng
5
New cards
a narrow escape
thoát chết trong gang tấc
6
New cards
toe the line
tuân theo quy tắc, làm theo quy định
7
New cards
learn the ropes
học việc, học những điều cơ bản
8
New cards
a hive of activity
nơi nhộn nhịp, hối hả
9
New cards
in dire straits
trong hoàn cảnh khó khăn, nguy cấp
10
New cards
cut things fine
sắp xếp thời gian sát giờ, vừa đủ
11
New cards
a course of action
một hướng hành động, cách giải quyết
12
New cards
spring to mind
lập tức nghĩ tới, hiện lên trong đầu
13
New cards
once and for all
một lần dứt điểm, lần cuối
14
New cards
follow suit
làm theo, bắt chước
15
New cards
in the long run
về lâu, về dài
16
New cards
in the blink of an eye
trong chớp mắt
17
New cards
by leaps and bounds
tiến bộ nhanh chóng, nhảy vọt
18
New cards
carry the can
gánh vác trách nhiệm
19
New cards
pale into insignificance
trở nên nhỏ bé, không quan trọng
20
New cards
dig your heels in
cứng đầu, ương bướng
21
New cards
a dark horse
người bí ẩn, có khả năng được dấu kín
22
New cards
be a far cry from
rất khác xa, một trời một vực
23
New cards
strike a chord
chạm đến cảm xúc, gây đồng cảm
24
New cards
keep a low profile
giữ một hình ảnh trầm lặng, ít thu hút sự chú ý
25
New cards
strike while the iron is hot
thừa thắng xông lên, nắm lấy cơ hội
26
New cards
keep a lid on
kiểm soát, hạn chế
27
New cards
add fuel to the fire
thêm dầu vào lửa
28
New cards
an acid test
bài kiểm tra khó khăn nhất
29
New cards
call it a day
tạm dừng, kết thúc một ngày làm việc
30
New cards
career ladder
nấc thang sự nghiệp
31
New cards
be all at sea
bối rối, lúng túng không biết phải làm gì
32
New cards
cross your fingers
cầu mong, hi vọng
33
New cards
a blessing in disguise
trong cái rủi có cái may
34
New cards
ruffle somebody's feathers
làm ai đó phật lòng, khó chịu
35
New cards
the salt of the earth
người tốt bụng và đáng quý
36
New cards
keep somebody on their toes
làm ai đó luôn cảnh giác
37
New cards
take pot luck
chấp nhận bất cứ thứ gì có sẵn
38
New cards
keep your head down
tránh gây sự chú ý, giữ đầu xuống
39
New cards
be at your wits' end
bó tay
40
New cards
the luck of the draw
sự may rủi
41
New cards
bend the rules
làm lơ, không áp dụng luật lệ hà khắc
42
New cards
be larger than life
có tính cách mạnh mẽ, nổi bật
43
New cards
have had it up to here with
quá chịu đựng, quá ngán
44
New cards
leave somebody in the lurch
bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn
45
New cards
your best bet
lựa chọn tốt nhất
46
New cards
stand on your own two feet
tự lập
47
New cards
get your lines/wires crossed
hiểu lầm nhau
48
New cards
in the nick of time
vừa kịp lúc
49
New cards
kill two birds with one stone
một mũi tên trúng hai đích
50
New cards
have the edge over
có lợi thế hơn
51
New cards
a breath of fresh air
luồng gió mới
52
New cards
take something to heart
ghi lòng tạc dạ, cảm thấy buồn/ bị ảnh hưởng sâu sắc
53
New cards
get on somebody's nerves
làm phiền, chọc tức ai
54
New cards
at a push
nếu cố gắng, nếu bắt buộc
55
New cards
sign on the dotted line
ký vào giấy tờ, đồng ý
56
New cards
in cold blood
một cách lạnh lùng, có chủ đích
57
New cards
at the end of the day
suy cho cùng
58
New cards
put on a brave face
tỏ ra mạnh mẽ dù cho buồn
59
New cards
as bold as brass
mặt dày, trơ trẽn
60
New cards
make a killing
kiếm được bộn tiền
61
New cards
fall into place
mọi thứ trở nên rõ ràng, đâu vào đấy
62
New cards
let the cat out of the bag
lỡ miệng tiết lộ bí mật
63
New cards
keep somebody/something at bay
tránh xa, ngăn chặn
64
New cards
a laughing stock
trò cười cho thiên hạ
65
New cards