1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
break down
hỏng, ngừng hoạt động
come back
trở lại
cut down on
cắt giảm
find out
phát hiện ra
get on with
có quan hệ tốt với ai đó
go out
ra ngoài
hand down
truyền lại
look around
nhìn xung quanh
pass down
truyền lại
put in
cài đặt, thiết lập
remind sb of
nhắc ai về
run out of
cạn kiệt
community (n)
cộng đồng
communize (v)
cộng sản hoá
communist (n)
người cộng sản
environment (n)
môi trường
environmental (adj)
thuộc về môi trường
environmentalist (n)
nhà nghiên cứu môi trường
equip (v)
trang bị
equipment (n)
thiết bị
electric (adj)
có điện, phát điện
electrical (adj)
thuộc về điện
electronic (adj)
thuộc về điện tử
electronics (n)
môn điện tử
electrician (n)
thợ điện
electricity (n)
điện lực
electrify (v)
điện khí hóa
eletrification (n)
sự điện khí hóa
danger (n)
sự nguy hiểm
dangerous (adj)
nguy hiểm
dangerously (adv)
thật nguy hiểm
tradition (n)
truyền thống
traditional (adj)
thuộc về truyền thống
traditionally (adv)
một cách truyền thống
traditionalize (v)
Biến thành truyền thống
art (n)
nghệ thuật
artist (n)
họa sĩ
artistic (adj)
thuộc về nghệ thuật
artistically (adv)
Thật có tính mỹ thuật