hacker 1-2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng chi tiết từ ghi chú bài giảng về chủ đề nhân sự, tuyển dụng, kỹ năng và quy định nơi làm việc.

Last updated 5:12 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Applicant

Ứng viên, người xin việc.

2
New cards

Apply

Ứng tuyển, áp dụng.

3
New cards

Application

Sự ứng tuyển, đơn xin việc.

4
New cards

Appliance

Thiết bị, dụng cụ.

5
New cards

Resume

Sơ yếu lý lịch.

6
New cards

Opening

Vị trí trống, mở cửa, khai trương.

7
New cards

Requirement

Điều kiện cần thiết, yêu cầu (đồng nghĩa với prerequisite).

8
New cards

Meet

Thỏa mãn, đáp ứng (đồng nghĩa với satisfy, fulfill).

9
New cards

Qualified

Có đủ tư cách, phù hợp (tính chất: năng lực, trình độ).

10
New cards

Candidate

Ứng cử viên.

11
New cards

Confidence

Sự tự tin, lòng tin.

12
New cards

Position

Vị trí, chức vụ.

13
New cards

Excellent

Sự xuất sắc.

14
New cards

Eligible

Có đủ tư cách, phù hợp (trái nghĩa với ineligible).

15
New cards

Identify

Nhận diện, nhận ra.

16
New cards

Associate

Liên kết, kết giao.

17
New cards

Be associated with

Có liên quan tới, hợp tác làm việc với.

18
New cards

Employment

Việc làm.

19
New cards

Employee

Nhân viên.

20
New cards

Employer

Người tuyển dụng, chủ.

21
New cards

Unemployment

Thất nghiệp.

22
New cards

Lack

Thiếu.

23
New cards

Managerial

Về quản lý (đồng nghĩa với supervisory).

24
New cards

Diligent

Cần cù, siêng năng.

25
New cards

Familiar

Quen thuộc, thuần thục.

26
New cards

Prospective

Hy vọng, tiềm năng.

27
New cards

Appeal

Kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn.

28
New cards

Specialize

Chuyên về.

29
New cards

Apprehensive

Lo lắng, e sợ (đồng nghĩa với concerned).

30
New cards

Consultant

Tư vấn, cố vấn.

31
New cards

Payroll

Bảng lương, danh sách lương.

32
New cards

Recruit

Tuyển dụng, nhân viên mới.

33
New cards

Occupation

Nghề nghiệp.

34
New cards

Secretary

Thư ký.

35
New cards

Aptitude

Năng khiếu, khả năng.

36
New cards

Criteria

Tiêu chuẩn (số ít: criterion).

37
New cards

Proof of employment

Chứng minh việc làm.

38
New cards

Well-educated

Có học thức.

39
New cards

Cover letter

Đơn xin việc, thư ngỏ.

40
New cards

Relevant

Liên quan đến.

41
New cards

Bilingual

Song ngữ.

42
New cards

Manpower

Nhân lực.

43
New cards

Curriculum vitae

Sơ yếu lý lịch, lý lịch trích ngang.

44
New cards

Diploma

Bằng tốt nghiệp.

45
New cards

Attire

Quần áo, cách ăn mặc.

46
New cards

Comply

Tuân thủ (đi kèm với 'with').

47
New cards

Regulation

Quy định, điều lệ.

48
New cards

Adhere

Quan sát, tuân thủ (đi kèm với 'to').

49
New cards

Severely

Nghiêm khắc, khắt khe, gay gắt (đồng nghĩa với sternly).

50
New cards

Refrain

Kiềm chế, hạn chế.

51
New cards

Thoroughly

Một cách kỹ lưỡng, triệt để.

52
New cards

Revise

Sửa đổi, xem lại.

53
New cards

Approval

Sự chấp thuận, phê duyệt.

54
New cards

Inspection

Sự kiểm tra, thanh tra.

55
New cards

Procedure

Thủ tục.

56
New cards

Mandate

Ủy quyền, chỉ thị, lệnh.

57
New cards

Take effect / Come into effect

Có hiệu lực.

58
New cards

Authorize

Ủy quyền, cho phép.

59
New cards

Prohibit

Cấm (đồng nghĩa với forbid).

60
New cards

Abolish

Bãi bỏ, hủy bỏ.