1/59
Danh sách từ vựng chi tiết từ ghi chú bài giảng về chủ đề nhân sự, tuyển dụng, kỹ năng và quy định nơi làm việc.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Applicant
Ứng viên, người xin việc.
Apply
Ứng tuyển, áp dụng.
Application
Sự ứng tuyển, đơn xin việc.
Appliance
Thiết bị, dụng cụ.
Resume
Sơ yếu lý lịch.
Opening
Vị trí trống, mở cửa, khai trương.
Requirement
Điều kiện cần thiết, yêu cầu (đồng nghĩa với prerequisite).
Meet
Thỏa mãn, đáp ứng (đồng nghĩa với satisfy, fulfill).
Qualified
Có đủ tư cách, phù hợp (tính chất: năng lực, trình độ).
Candidate
Ứng cử viên.
Confidence
Sự tự tin, lòng tin.
Position
Vị trí, chức vụ.
Excellent
Sự xuất sắc.
Eligible
Có đủ tư cách, phù hợp (trái nghĩa với ineligible).
Identify
Nhận diện, nhận ra.
Associate
Liên kết, kết giao.
Be associated with
Có liên quan tới, hợp tác làm việc với.
Employment
Việc làm.
Employee
Nhân viên.
Employer
Người tuyển dụng, chủ.
Unemployment
Thất nghiệp.
Lack
Thiếu.
Managerial
Về quản lý (đồng nghĩa với supervisory).
Diligent
Cần cù, siêng năng.
Familiar
Quen thuộc, thuần thục.
Prospective
Hy vọng, tiềm năng.
Appeal
Kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn.
Specialize
Chuyên về.
Apprehensive
Lo lắng, e sợ (đồng nghĩa với concerned).
Consultant
Tư vấn, cố vấn.
Payroll
Bảng lương, danh sách lương.
Recruit
Tuyển dụng, nhân viên mới.
Occupation
Nghề nghiệp.
Secretary
Thư ký.
Aptitude
Năng khiếu, khả năng.
Criteria
Tiêu chuẩn (số ít: criterion).
Proof of employment
Chứng minh việc làm.
Well-educated
Có học thức.
Cover letter
Đơn xin việc, thư ngỏ.
Relevant
Liên quan đến.
Bilingual
Song ngữ.
Manpower
Nhân lực.
Curriculum vitae
Sơ yếu lý lịch, lý lịch trích ngang.
Diploma
Bằng tốt nghiệp.
Attire
Quần áo, cách ăn mặc.
Comply
Tuân thủ (đi kèm với 'with').
Regulation
Quy định, điều lệ.
Adhere
Quan sát, tuân thủ (đi kèm với 'to').
Severely
Nghiêm khắc, khắt khe, gay gắt (đồng nghĩa với sternly).
Refrain
Kiềm chế, hạn chế.
Thoroughly
Một cách kỹ lưỡng, triệt để.
Revise
Sửa đổi, xem lại.
Approval
Sự chấp thuận, phê duyệt.
Inspection
Sự kiểm tra, thanh tra.
Procedure
Thủ tục.
Mandate
Ủy quyền, chỉ thị, lệnh.
Take effect / Come into effect
Có hiệu lực.
Authorize
Ủy quyền, cho phép.
Prohibit
Cấm (đồng nghĩa với forbid).
Abolish
Bãi bỏ, hủy bỏ.