1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
gymnastic
adj. thuộc thể dục
athletic
adj. mang tính thể thao
twist
n. bước ngoặt
menswear
n. quần áo nam
pose
n. dáng ,tư thế
aesthetic
n. gu thẩm mỹ
take on
phV. đảm nhận, đồng ý chịu trách nhiệm
runway
n. đường băng
sàn catwalk
ivory
n. màu trắng ngà
otherworldly
(a) như thuộc về thế giới khác, kì ảo
feature
v. lm toát lên điểm nổi bật
hushed
adj. im lặng
environ
n. khu vực lân cận
hence
adv. /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thế
unity
n. sự đoàn kết
individuality
n. tính cá nhân
intolerance
n. tính cố chấp, tính ko khoan dung
insider
n. người trong cuộc
preach
v. khuyên răn
in line with sth
= similar to sth
choreographer
n. biên đạo múa
work on
phV. +sb: thuyết phục ai
+sth: cố gắng cải thiện cái gì đó
feat
n. thành tựu, chiến tích
knitwear
n. đồ mặc đc đan
graduate
n. cử nhân
Chưa học (25)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!