1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Birthright Citizenship (n)
quốc tịch theo nơi sinh
amendments (n)
sửa đổi
constitution (n)
hiến pháp, sự thành lập
establish (v)
thành lập
abolish (v)
bãi bỏ
grant (v)
cung cấp
executive (n)
điều hành
temporarily (adv)
tạm thời
unlawfully (adv)
bất hợp pháp
federal (adj)
thuộc liên bang
shake out (pv)
rũ bỏ
back down (pv)
nhượng bộ
back sb up (pv)
ủng hộ
come over (pv)
ghé chơi nhà
immigrant (n)
người nhập cư
debate (n)
tranh luận
come up for (pv)
đến thời hạn
Constitution (n)
hiến pháp
legal (adj)
hợp pháp
assumption (n)
giả định
inherit (v)
thừa kế
principle (n)
nguyên tắc
ultimately (adv)
cuối cùng