Space Exploration & Astronomy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:45 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Astronomy

(n) thiên văn học

2
New cards

Astrophysics

(n) vật lý thiên văn

3
New cards

Celestial

(adj) thuộc về bầu trời, thiên thể (ví dụ: celestial body - thiên thể)

4
New cards

Cosmos

(n) vũ trụ (hệ thống vũ trụ bao la, có trật tự)

5
New cards

Galaxy

(n) thiên hà

6
New cards

Orbit

(n/v) quỹ đạo / đi theo quỹ đạo

7
New cards

Gravitational

(adj) thuộc về trọng lực, lực hấp dẫn

8
New cards

Spacecraft

(n) tàu vũ trụ

9
New cards

Astronaut

(n) phi hành gia

10
New cards

Cosmonaut

(n) phi hành gia (từ thường dùng của Nga)

11
New cards

Extraterrestrial

(adj) ngoài Trái Đất (ví dụ: extraterrestrial life - sự sống ngoài Trái Đất)

12
New cards

Satellite

(n) vệ tinh (nhân tạo hoặc tự nhiên như Mặt Trăng)

13
New cards

Asteroid

(n) tiểu hành tinh

14
New cards

Comet

(n) sao chổi

15
New cards

Meteor

(n) sao băng, thiên thạch (khi đi vào khí quyển)

16
New cards

Atmosphere

(n) khí quyển, bầu không khí

17
New cards

Universe

(n) vũ trụ, vạn vật

18
New cards

Habitable

(adj) có thể sinh sống được (ví dụ: habitable zone - vùng có thể sự sống)

19
New cards

Colonize

(v) định cư, chiếm làm thuộc địa (ví dụ: colonize Mars)

20
New cards

Exoplanet

(n) hành tinh ngoài hệ Mặt Trăng

21
New cards

Milky Way

(n) Ngân Hà (thiên hà của chúng ta)

22
New cards

Black hole

(n) hố đen

23
New cards

Light-year

(n) năm ánh sáng (đơn vị đo khoảng cách trong vũ trụ)

24
New cards

Rover

(n) tàu tự hành (robot thám hiểm bề mặt hành tinh như robot trên sao Hỏa)

25
New cards

Launch

(v/n) phóng (tàu vũ trụ, tên lửa) / sự phóng

26
New cards

Mission

(n) sứ mệnh, nhiệm vụ

27
New cards

weightlessness

(n) trạng thái không trọng lượng

28
New cards

Debris

(n) mảnh vỡ, rác vũ trụ (space debris)

29
New cards

Cosmic

(adj) thuộc về vũ trụ (ví dụ: cosmic dust - bụi vũ trụ)

30
New cards

Telescope

(n) kính thiên văn

31
New cards