1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Transformation (C1) (noun)
sự chuyển biến, sự thay đổi lớn.
Account for (C1) (phrasal verb)
giải thích, là nguyên nhân của.
The likes of (C1) (phrase)
những người nổi bật như.
Outsider (C1) (noun)
người không được đánh giá cao về khả năng chiến thắng.
Widely publicised (C1) (adjective phrase)
được công bố rộng rãi.
Subtle (C1) (adjective)
tinh tế, khó nhận thấy.
Pass unnoticed (C1) (verb phrase)
không được chú ý.
Synthetic (C1) (adjective)
nhân tạo, tổng hợp.
Modification (C1) (noun)
sự điều chỉnh, thay đổi.
Tweak (C1) (verb)
điều chỉnh nhẹ.
Touring professional (C1) (noun phrase)
vận động viên chuyên nghiệp thi đấu theo tour.
Customised (C1) (adjective)
được tùy chỉnh.
Maximise (C1) (verb)
tối đa hóa.
Maximisation (C1) (noun)
sự tối đa hóa.
Consequently (C1) (adverb)
do đó, vì vậy.
Elite (C1) (noun/adjective)
nhóm vận động viên xuất sắc nhất.
Readily available (C1) (adjective phrase)
có sẵn và dễ tiếp cận.
Specification (C1) (noun)
thông số kỹ thuật.
Thorough (C1) (adjective)
kỹ lưỡng, toàn diện.
Dense (C1) (adjective)
dày đặc, sít.
Competitive advantage (C1) (noun phrase)
lợi thế cạnh tranh.
Significance (C1) (noun)
tầm quan trọng, ý nghĩa.
Regularity (C1) (noun)
điều xảy ra thường xuyên.
Climatic conditions (C1) (noun phrase)
điều kiện khí hậu.
Continually (C1) (adverb)
liên tục, thường xuyên.
Intestine (C1) (noun)
ruột động vật.
Additive (C1) (noun)
chất phụ gia.
Enhance (C1) (verb)
nâng cao, cải thiện.
Hybrid (C1) (adjective/noun)
lai, kết hợp hai loại.
Battle it out (C1–C2) (verb phrase)
cạnh tranh quyết liệt để phân thắng bại.
Attribute something to something (C1) (verb phrase)
cho rằng một kết quả là do một nguyên nhân.
Manufacturing process (C1) (noun phrase)
quy trình sản xuất.
Mould (C1) (verb)
đúc, tạo hình theo khuôn.
Anticipate (C1) (verb)
dự đoán, lường trước.
Revolutionise (C1) (verb)
cách mạng hóa.
By any standard (C1) (adverbial phrase)
xét theo bất kỳ tiêu chuẩn nào.
Be particular about (C1) (verb phrase)
rất kỹ tính về.
So-called (C1) (adjective)
cái gọi là.
By far (C1) (adverbial phrase)
hơn hẳn, vượt xa.
In a sense (C1) (adverbial phrase)
xét theo một khía cạnh nào đó.
Lead weight (C1) (noun phrase)
miếng chì dùng để tăng trọng lượng vợt.
Individual preference (C1) (noun phrase)
sở thích cá nhân.
Further developments (C1) (noun phrase)
những sự phát triển tiếp theo.
Push standards (C1) (verb phrase)
nâng cao tiêu chuẩn.
Performance maximisation (C1) (noun phrase)
sự tối đa hóa hiệu suất.
Denser string pattern (C1) (noun phrase)
mật độ dây vợt dày hơn.
Maximise a competitive advantage (C1) (verb phrase)
tối đa hóa lợi thế cạnh tranh.
Be equal in significance to (C1) (verb phrase)
có tầm quan trọng ngang với.
Be attributed to (C1) (verb phrase)
được cho là do, được quy cho.
Few could have anticipated (C1) (clause)
ít người có thể lường trước được.