(EP3) - DAY 4: BÍ QUYẾT KINH DOANH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:58 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

personnel (n)

nhân viên, công chức

2
New cards

sales personnel

nhân viên bán hàng

3
New cards

agree (v)

đồng ý

4
New cards

agreement (n)

sự đồng thuận, thỏa thuận

5
New cards

agree on + ý kiến

đồng ý, nhất trí với ý kiến

6
New cards

agree to + phương án, điều kiện

tán thành phương án/ điều kiện gì đó

7
New cards

agree + to verb

đồng ý làm gì

8
New cards

agree with + người

đồng ý với ai

9
New cards

supervise (v)

giám sát

10
New cards

coworker (n)

đồng nghiệp

11
New cards

direct (v)

hướng dẫn, chỉ đạo

12
New cards

direction (n)

sự chỉ dẫn, chỉ thị

13
New cards

director (n)

người hướng dẫn, đạo diễn, giám đốc

14
New cards

directly (adv)

trực tiếp

15
New cards

direct A to B

hướng dẫn A tới B

16
New cards

confidential (adj)

bí mật, cẩn mật, tuyệt mật

17
New cards

confidentiality (n)

sự cẩn mật

18
New cards

confidentially (adv)

một cách cẩn mật

19
New cards

classified = secret = confidential

bí mật / kín đáo

20
New cards

assign (v)

phân công, bổ nhiệm

21
New cards

assigned (adj)

được giao

22
New cards

assignment (n) = task

nhiệm vụ

23
New cards

leading (adj)/(n)

dẫn đầu, tiên phong, hàng đầu/ sự chỉ đạo, thống soái

24
New cards

leading company

công ty hàng đầu