1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
personnel (n)
nhân viên, công chức
sales personnel
nhân viên bán hàng
agree (v)
đồng ý
agreement (n)
sự đồng thuận, thỏa thuận
agree on + ý kiến
đồng ý, nhất trí với ý kiến
agree to + phương án, điều kiện
tán thành phương án/ điều kiện gì đó
agree + to verb
đồng ý làm gì
agree with + người
đồng ý với ai
supervise (v)
giám sát
coworker (n)
đồng nghiệp
direct (v)
hướng dẫn, chỉ đạo
direction (n)
sự chỉ dẫn, chỉ thị
director (n)
người hướng dẫn, đạo diễn, giám đốc
directly (adv)
trực tiếp
direct A to B
hướng dẫn A tới B
confidential (adj)
bí mật, cẩn mật, tuyệt mật
confidentiality (n)
sự cẩn mật
confidentially (adv)
một cách cẩn mật
classified = secret = confidential
bí mật / kín đáo
assign (v)
phân công, bổ nhiệm
assigned (adj)
được giao
assignment (n) = task
nhiệm vụ
leading (adj)/(n)
dẫn đầu, tiên phong, hàng đầu/ sự chỉ đạo, thống soái
leading company
công ty hàng đầu