1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Globalisation
(n) sự toàn cầu hóa
Cultural hybridity
(n) sự pha trộn/lai tạo văn hóa
Cultural homogenization
(n) sự đồng nhất hóa văn hóa (các văn hóa trở nên giống hệt nhau)
Cross-cultural communication
(n) sự giao tiếp đa/liên văn hóa
Cultural exchange
(n) sự trao đổi văn hóa
Cultural imperialism
(n) chủ nghĩa đế quốc văn hóa (văn hóa nước lớn lấn áp nước nhỏ)
Cosmopolitan
(adj) thuộc về toàn thế giới, mang tính quốc tế
Integration
(n) sự hội nhập, sự kết hợp
Alienation
(n) sự xa lánh, cảm giác lạc lỏng/cô lập
Monoculturalism
(n) chủ nghĩa đơn văn hóa
Cultural diversity
(n) sự đa dạng văn hóa
Acculturation
(n) sự tiếp biến văn hóa (học hỏi văn hóa mới nhưng giữ bản sắc)
Tradition preservation
(n) sự bảo tồn truyền thống
Westernisation
(n) sự Tây hóa
Cultural identity
(n) bản sắc văn hóa
Globalization footprint
(n) dấu ấn toàn cầu hóa
Global marketplace
(n) thị trường toàn cầu
National heritage
(n) di sản quốc gia
Ethnicity
(n) sắc tộc, dân tộc
Coexist
(v) cùng tồn tại, chung sống hòa bình
Erode
(v) xói mòn, làm suy yếu dần (ví dụ: erode local culture)
Foster
(v) thúc đẩy, nuôi dưỡng (ví dụ: foster mutual understanding)
Enrich
(v) làm giàu thêm, làm phong phú thêm
Transcend
(v) vượt qua (giới hạn, ranh giới - ví dụ: transcend national borders)
Dilute
(v) pha nhạt, làm mai một (ví dụ: dilute unique traditions)
Homogeneous
(adj) đồng nhất, thuần nhất
Diverse
(adj) phong phú, đa dạng
Multilingual
(adj) đa ngôn ngữ
Dominant
(adj) có ưu thế, thống trị (văn hóa thống trị)
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương, dễ bị mai một