Tiếng Trung 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:09 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

bǎ Giới từ (dùng trong câu chữ 把, mang nghĩa"nắm, lấy, đưa")

2
New cards

guà Treo, móc

3
New cards

當中

dāngzhōng Ở giữa, trung tâm

4
New cards

最好

zuìhǎo Tốt nhất, nên

5
New cards

窗戶

chuānghù Cửa sổ

6
New cards

liàng Sáng, soi sáng

7
New cards

錄影機

lùyǐngjī Máy ghi hình, máy quay/đầu đĩa

8
New cards

lù Ghi, chép, thu (âm, hình)

9
New cards

對面

duìmiàn Phía đối diện, đối diện

10
New cards

tā Nó (dùng cho vật, động vật)

11
New cards

臥房

wòfáng Phòng ngủ

12
New cards

檯燈

táidēng Đèn bàn

13
New cards

dēng Đèn

14
New cards

dài Mang, đem, dẫn theo

15
New cards

廚房

chúfáng Nhà bếp

16
New cards

碗櫃

wǎnguì Tủ chén bát

17
New cards

guì Tủ

18
New cards

衣櫃

yīguì Tủ quần áo

19
New cards

櫃子

guìzi Tủ nói chung

20
New cards

書架

shūjià Kệ sách, giá sách

21
New cards

jià Giá, kệ (hoặc lượng từ cho máy bay, máy móc)

22
New cards

架子

jiàzi Giá, khung, kệ

23
New cards

hēi Đen, tối

24
New cards

è Đói

25
New cards

zāng Bẩn, dơ

26
New cards

鑰匙

yàoshi Chìa khóa

27
New cards

車房

chēfáng Nhà để xe, gara

28
New cards

關上

guānshàng Đóng lại, tắt (thiết bị)

29
New cards

guān Đóng, tắt

30
New cards

脱下來

tuōxiàlái Cởi ra, tháo ra (quần áo, giày dép)

31
New cards

tuō Cởi, tháo, lột

32
New cards

rēng Ném, quăng, vứt

33
New cards

不用

búyòng Không cần

34
New cards

開開

kāikāi Mở ra, bật (đèn, thiết bị)

35
New cards

新聞

xīnwén Tin tức, thời sự

36
New cards

wén Ngửi, nghe thấy

37
New cards

同學

tóngxué Bạn học, cùng lớp

38
New cards

當然

dāngrán Đương nhiên, tất nhiên

39
New cards

宿舍

sùshè Ký túc xá