1/107
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Crime - Tội ác
Law - Luật pháp
Criminal - Tội phạm
Suspect - Nghi phạm
Victim - Nạn nhân
Offence - Hành vi phạm tội
Guilty - Có tội
Innocent - Vô tội
Trial - Phiên tòa
Court - Tòa án
Judge - Thẩm phán
Jury - Bồi thẩm đoàn
Verdict - Phán quyết
Sentence - Bản án
Prison - Nhà tù
Jail - Nhà giam
Punishment - Sự trừng phạt
Justice - Công lý
Evidence - Bằng chứng
Witness - Nhân chứng
Testimony - Lời khai
Arrest - Bắt giữ
Charge - Buộc tội
Convict - Kết tội
Acquit - Tha bổng
Plead - Biện hộ
Robbery - Vụ cướp
Theft - Trộm cắp
Burglary - Vụ đột nhập
Assault - Tấn công
Murder - Vụ giết người
Manslaughter - Ngộ sát
Fraud - Lừa đảo
Smuggling - Buôn lậu
Kidnapping - Bắt cóc
Arson - Phóng hỏa
Vandalism - Phá hoại của công
Bribery - Hối lộ
Extortion - Tống tiền
Forgery - Giả mạo
Perjury - Lời khai man
Embezzlement - Biển thủ
Homicide - Giết người
Conspiracy - Âm mưu
Blackmail - Tống tiền
Cybercrime - Tội phạm mạng
Organized crime - Tội phạm có tổ chức
Juvenile delinquency - Tội phạm vị thành niên
Rehabilitation - Cải tạo, phục hồi
Recidivism - Tái phạm
Deterrent - Sự răn đe
Revenge - Trả thù
Accountability - Trách nhiệm giải trình
Imprisonment - Sự bỏ tù
Parole - Ân xá, trả tự do có điều kiện
Probation - Án treo
Bail - Tiền bảo lãnh
Warrant - Lệnh (bắt, khám xét)
Interrogation - Sự thẩm vấn
Alibi - Bằng chứng ngoại phạm
Forensics - Khoa học hình sự
Autopsy - Khám nghiệm tử thi
Fingerprints - Dấu vân tay
DNA evidence - Bằng chứng DNA
Profiling - Lập hồ sơ tội phạm
Surveillance - Giám sát
Patrol - Tuần tra
Investigation - Điều tra
Prosecutor - Công tố viên
Defense lawyer - Luật sư bào chữa
Plea bargain - Thỏa thuận nhận tội
Habeas corpus - Lệnh dẫn giải
Miranda rights - Quyền Miranda
Due process - Thủ tục tố tụng hợp lệ
Legislation - Pháp luật
Enforcement - Sự thi hành
Amendment - Sửa đổi, bổ sung (luật)
Constitution - Hiến pháp
Civil law - Luật dân sự
Criminal law - Luật hình sự
Jurisdiction - Quyền tài phán
Precedent - Tiền lệ
Statute - Quy chế, đạo luật
Bylaw - Điều lệ, luật địa phương
Ordinance - Sắc lệnh, quy định
Decree - Sắc lệnh, chiếu chỉ
Regulation - Quy định
Directive - Chỉ thị
Injunction - Lệnh cấm
Writ - Lệnh của tòa án
Subpoena - Trát đòi hầu tòa
Affidavit - Bản khai có tuyên thệ
Deposition - Lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa)
Litigation - Kiện tụng
Plaintiff - Nguyên đơn
Defendant - Bị cáo
Appellant - Người kháng cáo
Respondent - Bị đơn (trong kháng cáo)
Pro bono - Miễn phí (pháp lý)
Amnesty - Ân xá