Crime Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:00 PM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

Crime - Tội ác

2
New cards

Law - Luật pháp

3
New cards

Criminal - Tội phạm

4
New cards

Suspect - Nghi phạm

5
New cards

Victim - Nạn nhân

6
New cards

Offence - Hành vi phạm tội

7
New cards

Guilty - Có tội

8
New cards

Innocent - Vô tội

9
New cards

Trial - Phiên tòa

10
New cards

Court - Tòa án

11
New cards

Judge - Thẩm phán

12
New cards

Jury - Bồi thẩm đoàn

13
New cards

Verdict - Phán quyết

14
New cards

Sentence - Bản án

15
New cards

Prison - Nhà tù

16
New cards

Jail - Nhà giam

17
New cards

Punishment - Sự trừng phạt

18
New cards

Justice - Công lý

19
New cards

Evidence - Bằng chứng

20
New cards

Witness - Nhân chứng

21
New cards

Testimony - Lời khai

22
New cards

Arrest - Bắt giữ

23
New cards

Charge - Buộc tội

24
New cards

Convict - Kết tội

25
New cards

Acquit - Tha bổng

26
New cards

Plead - Biện hộ

27
New cards

Robbery - Vụ cướp

28
New cards

Theft - Trộm cắp

29
New cards

Burglary - Vụ đột nhập

30
New cards

Assault - Tấn công

31
New cards

Murder - Vụ giết người

32
New cards

Manslaughter - Ngộ sát

33
New cards

Fraud - Lừa đảo

34
New cards

Smuggling - Buôn lậu

35
New cards

Kidnapping - Bắt cóc

36
New cards

Arson - Phóng hỏa

37
New cards

Vandalism - Phá hoại của công

38
New cards

Bribery - Hối lộ

39
New cards

Extortion - Tống tiền

40
New cards

Forgery - Giả mạo

41
New cards

Perjury - Lời khai man

42
New cards

Embezzlement - Biển thủ

43
New cards

Homicide - Giết người

44
New cards

Conspiracy - Âm mưu

45
New cards

Blackmail - Tống tiền

46
New cards

Cybercrime - Tội phạm mạng

47
New cards

Organized crime - Tội phạm có tổ chức

48
New cards

Juvenile delinquency - Tội phạm vị thành niên

49
New cards

Rehabilitation - Cải tạo, phục hồi

50
New cards

Recidivism - Tái phạm

51
New cards

Deterrent - Sự răn đe

52
New cards

Revenge - Trả thù

53
New cards

Accountability - Trách nhiệm giải trình

54
New cards

Imprisonment - Sự bỏ tù

55
New cards

Parole - Ân xá, trả tự do có điều kiện

56
New cards

Probation - Án treo

57
New cards

Bail - Tiền bảo lãnh

58
New cards

Warrant - Lệnh (bắt, khám xét)

59
New cards

Interrogation - Sự thẩm vấn

60
New cards

Alibi - Bằng chứng ngoại phạm

61
New cards

Forensics - Khoa học hình sự

62
New cards

Autopsy - Khám nghiệm tử thi

63
New cards

Fingerprints - Dấu vân tay

64
New cards

DNA evidence - Bằng chứng DNA

65
New cards

Profiling - Lập hồ sơ tội phạm

66
New cards

Surveillance - Giám sát

67
New cards

Patrol - Tuần tra

68
New cards

Investigation - Điều tra

69
New cards

Prosecutor - Công tố viên

70
New cards

Defense lawyer - Luật sư bào chữa

71
New cards

Plea bargain - Thỏa thuận nhận tội

72
New cards

Habeas corpus - Lệnh dẫn giải

73
New cards

Miranda rights - Quyền Miranda

74
New cards

Due process - Thủ tục tố tụng hợp lệ

75
New cards

Legislation - Pháp luật

76
New cards

Enforcement - Sự thi hành

77
New cards

Amendment - Sửa đổi, bổ sung (luật)

78
New cards

Constitution - Hiến pháp

79
New cards

Civil law - Luật dân sự

80
New cards

Criminal law - Luật hình sự

81
New cards

Jurisdiction - Quyền tài phán

82
New cards

Precedent - Tiền lệ

83
New cards

Statute - Quy chế, đạo luật

84
New cards

Bylaw - Điều lệ, luật địa phương

85
New cards

Ordinance - Sắc lệnh, quy định

86
New cards

Decree - Sắc lệnh, chiếu chỉ

87
New cards

Regulation - Quy định

88
New cards

Directive - Chỉ thị

89
New cards

Injunction - Lệnh cấm

90
New cards

Writ - Lệnh của tòa án

91
New cards

Subpoena - Trát đòi hầu tòa

92
New cards

Affidavit - Bản khai có tuyên thệ

93
New cards

Deposition - Lời khai có tuyên thệ (ngoài tòa)

94
New cards

Litigation - Kiện tụng

95
New cards

Plaintiff - Nguyên đơn

96
New cards

Defendant - Bị cáo

97
New cards

Appellant - Người kháng cáo

98
New cards

Respondent - Bị đơn (trong kháng cáo)

99
New cards

Pro bono - Miễn phí (pháp lý)

100
New cards

Amnesty - Ân xá