1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
intricate
adj. phức tạp và có nhiều chi tiết được kết nối tinh vi; Synonyms: complex, elaborate, sophisticated. IELTS: Writing & Speaking.
defy
v. chống lại/không tuân theo; hoặc thách thức, vượt qua điều được cho là khó vượt qua. Synonyms: resist, challenge, oppose. IELTS: Writing & Speaking.
firsthand
adv./adj. trực tiếp, tận mắt hoặc tự mình trải nghiệm, không qua trung gian. Synonyms: direct, personal. IELTS: Speaking & Writing.
reverence
n. sự tôn kính sâu sắc đối với một người, truyền thống, thiên nhiên hoặc di sản. Synonyms: veneration, profound respect. IELTS: Writing & Speaking.
remnant
n. phần/tàn dư còn sót lại của một thứ lớn hơn đã bị phá hủy, biến mất hoặc sử dụng hết. Synonyms: remains, vestige, relic. IELTS: Writing.
thrive
v. phát triển mạnh mẽ, phát đạt hoặc phát triển tốt. Synonyms: flourish, prosper. IELTS: Writing & Speaking.
enigma
n. điều/người bí ẩn, khó hiểu hoặc khó giải thích. Synonyms: mystery, conundrum. IELTS: Writing & Speaking.
grandeur
n. vẻ hùng vĩ, tráng lệ, uy nghi và có tầm vóc lớn. Synonyms: magnificence, majesty, splendor. IELTS: Writing.
attest
v. xác nhận hoặc chứng minh điều gì là đúng/tồn tại bằng bằng chứng. Synonyms: confirm, verify, corroborate. IELTS: Writing.
resilience
n. khả năng phục hồi và tiếp tục phát triển sau khó khăn, thất bại hoặc nghịch cảnh. Synonyms: fortitude, perseverance. IELTS: Writing & Speaking.
vanish
v. biến mất hoàn toàn, thường đột ngột hoặc không để lại dấu vết. Synonyms: disappear, fade away, die out. IELTS: Writing & Speaking.
painstaking
adj. cực kỳ tỉ mỉ, cẩn thận và công phu, đòi hỏi nhiều thời gian/công sức. Synonyms: meticulous, thorough, rigorous. IELTS: Writing.
once-mighty
adj. từng một thời hùng mạnh/lừng lẫy nhưng nay đã suy tàn hoặc mất vị thế. Synonyms: formerly powerful, once-dominant. IELTS: Writing.
echo
n. tiếng vang; nghĩa bóng: dư âm, dấu vết hoặc sự phản ánh của quá khứ. Synonyms: resonance, reverberation. IELTS: Writing.
glory
n. vinh quang, danh tiếng lừng lẫy; vẻ rực rỡ/tráng lệ. Synonyms: fame, prestige, splendor, grandeur. IELTS: Writing & Speaking.
unintentional
adj. vô tình, không cố ý, không có chủ đích. Synonyms: inadvertent, accidental, unintended. IELTS: Writing & Speaking.
substantiate
v. đưa bằng chứng/lý lẽ để chứng minh một tuyên bố, quan điểm hoặc giả thuyết là đáng tin cậy. Synonyms: corroborate, validate, verify, support. IELTS: Writing.
undermine
v. làm suy yếu hoặc xói mòn từ từ, gián tiếp, đặc biệt đối với niềm tin, quyền lực, sức khỏe hoặc sự ổn định. Synonyms: weaken, erode, sabotage, subvert. IELTS: Writing & Speaking.
invasive
adj. xâm lấn, xâm nhập gây hại hoặc xâm phạm. Synonyms: intrusive, encroaching. IELTS: Writing & Speaking.
resource depletion
n. sự cạn kiệt tài nguyên do sử dụng tài nguyên nhanh hơn khả năng phục hồi. Synonyms: resource exhaustion, overexploitation. IELTS: Writing.
environmental degradation
n. sự suy thoái môi trường do ô nhiễm, phá hủy hệ sinh thái, tuyệt chủng hoặc cạn kiệt tài nguyên. Synonyms: environmental deterioration, ecological damage. IELTS: Writing.
internal strife
n. xung đột hoặc mâu thuẫn nghiêm trọng bên trong một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Synonyms: internal conflict, infighting, dissension. IELTS: Writing.
tempt somebody to do something
v. cám dỗ/dụ dỗ ai đó làm điều gì; khiến ai đó rất muốn làm điều đó. Synonyms: entice, lure, induce, sway. IELTS: Speaking & Writing.
analogy
n. sự so sánh giữa hai thứ khác nhau để làm rõ điểm tương đồng hoặc giải thích một ý tưởng. Synonyms: comparison, parallel. IELTS: Writing & Speaking.
trajectory
n. quỹ đạo; nghĩa bóng: chiều hướng hoặc tiến trình phát triển của một sự vật theo thời gian. Synonyms: path, course, trend, progression. IELTS: Writing.
demise
n. sự kết thúc, sụp đổ hoặc diệt vong của một người, tổ chức, hệ thống hoặc thứ gì đó. Synonyms: downfall, decline, collapse. IELTS: Writing.
encompass
v. bao hàm, bao gồm nhiều yếu tố trong một phạm vi lớn. Synonyms: include, incorporate, embrace, cover. IELTS: Writing.
downfall
n. sự sụp đổ hoặc suy vong nghiêm trọng, đặc biệt về quyền lực, địa vị hoặc thành công. Synonyms: collapse, ruin, demise. IELTS: Writing.
degree
n. mức độ hoặc phạm vi của một trạng thái/sự thay đổi; cũng có nghĩa là bằng cấp hoặc độ. Synonyms: extent, level, scale, magnitude. IELTS: Writing & Speaking.
distinct
adj. rõ ràng, dễ nhận thấy; hoặc hoàn toàn khác biệt và riêng biệt. Synonyms: clear, noticeable, separate, different. IELTS: Writing.
interplay
n. sự tác động qua lại giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Synonyms: interaction, interrelationship, interconnection. IELTS: Writing & Speaking.
eclipse
v./n. che khuất hoặc vượt qua về tầm ảnh hưởng; cũng có nghĩa là nhật thực/nguyệt thực. Synonyms: overshadow, outshine, surpass. IELTS: Writing.
merely
adv. chỉ, đơn thuần, không hơn thế. Synonyms: simply, solely, purely, only. IELTS: Writing & Speaking.
yield
v. mang lại/sản sinh kết quả, lợi nhuận, sản lượng; hoặc nhượng bộ/chịu thua. Synonyms: produce, generate / surrender, concede. IELTS: Writing.
potent
adj. mạnh mẽ, có hiệu lực hoặc sức ảnh hưởng lớn/sâu sắc. Synonyms: powerful, effective, influential, compelling. IELTS: Writing & Speaking.
sub-Arctic
adj./n. thuộc vùng cận Bắc Cực; khu vực ngay phía nam Bắc Cực với mùa đông dài và rất lạnh. Synonyms: subpolar, near-Arctic. IELTS: Reading & Writing.
inconceivable
adj. không thể tưởng tượng, hình dung hoặc tin nổi; vượt quá khả năng hiểu. Synonyms: unimaginable, unthinkable, implausible. IELTS: Writing & Speaking.
charred
adj. bị cháy sém hoặc đen do lửa/nhiệt độ cao. Synonyms: scorched, burned, singed. IELTS: Reading.
hearth
n. lò/bếp lửa hoặc khu vực quanh bếp; trong khảo cổ học: hố bếp cổ. Synonyms: fireplace, fire pit. IELTS: Reading.
seaweed
n. rong biển/tảo biển lớn sống trong môi trường biển. Synonyms: marine algae, macroalgae, kelp. IELTS: Reading.
bedding
n. đồ dùng để ngủ; hoặc lớp/lớp phân tầng của vật liệu, đá hoặc trầm tích. Synonyms: bedclothes, layers, strata. IELTS: Reading.
bison
n. bò rừng bizon, loài thú lớn ăn cỏ sống theo đàn. Synonym/related: buffalo. IELTS: Reading.
reindeer
n. tuần lộc, loài hươu lớn sống ở các vùng lạnh phía Bắc. Synonym: caribou. IELTS: Reading.
benign
adj. lành tính, vô hại hoặc không gây tác động tiêu cực nghiêm trọng. Synonyms: harmless, mild, innocuous. IELTS: Writing & Reading.
millennia
n. hàng thiên niên kỷ; những khoảng thời gian kéo dài hàng nghìn năm. Synonyms: thousands of years, ages, epochs. IELTS: Writing & Reading.
excavator
n. người khai quật, đặc biệt trong khảo cổ học; hoặc máy đào/máy xúc. Related: digger. IELTS: Reading.
mud deposits
n. các lớp trầm tích bùn tích tụ trong sông, hồ, biển hoặc môi trường tự nhiên. Synonyms: sediment, silt deposits, sedimentary layers. IELTS: Reading & Writing.
postglacial seas
n. các vùng biển hình thành hoặc mở rộng sau thời kỳ băng hà khi băng tan và mực nước biển thay đổi. Related: seas formed after glaciation. IELTS: Reading.
refuge
n. nơi trú ẩn hoặc nơi an toàn để tránh nguy hiểm/khó khăn. Synonyms: shelter, sanctuary, haven, safe haven. IELTS: Writing & Speaking.
shallow penetration
n. sự xuyên thấu/thâm nhập ở độ sâu thấp, chỉ đi vào lớp bề mặt hoặc lớp nông. Synonyms: superficial penetration, limited infiltration. IELTS: Reading.
shallow
adj. nông/cạn; nghĩa bóng: hời hợt, thiếu chiều sâu. Synonyms: superficial, slight. IELTS: Writing & Speaking.
pile up
v. chất đống hoặc tích tụ ngày càng nhiều. Synonyms: accumulate, stack up, build up, amass. IELTS: Writing & Speaking.
pollen
n. phấn hoa, các hạt nhỏ do thực vật tạo ra để phục vụ sinh sản. Related: pollen grain. IELTS: Reading.
undervalue
v. đánh giá thấp hoặc coi nhẹ giá trị, tầm quan trọng hay đóng góp của ai/cái gì. Synonyms: underestimate, underrate, belittle, play down. IELTS: Writing & Speaking.
remedy
n. biện pháp/giải pháp để khắc phục vấn đề; cũng có thể là phương thuốc. Synonyms: solution, cure, corrective measure. IELTS: Writing.
overstate
v. nói quá, phóng đại mức độ, tầm quan trọng, lợi ích hoặc nguy cơ của điều gì. Synonyms: exaggerate, overemphasize, inflate. IELTS: Writing & Speaking.