Từ vựng N3 từ 2010 đến 2024(2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1651

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:22 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1652 Terms

1
New cards

よやく ( 予約 )

DỰ ƯỚC - Đặt trước

2
New cards

さんか ( 参加 )

THAM GIA - Tham gia

3
New cards

りゅうがく ( 留学 )

LƯU HỌC - Du học

4
New cards

りょうり ( 料理 )

LIỆU LÝ - Nấu ăn

5
New cards

かくにん ( 確認 )

XÁC NHẬN - Xác nhận

6
New cards

しりょう ( 資料 )

TƯ LIỆU - Tài liệu

7
New cards

きぼう ( 希望 )

HY VỌNG - Hy vọng

8
New cards

れんらく ( 連絡 )

LIÊN LẠC - Liên lạc

9
New cards

こうか ( 効果 )

HIỆU QUẢ - Hiệu quả

10
New cards

わりびき ( 割引 )

CÁT DẪN - Giảm giá

11
New cards

しゅっちょう ( 出張 )

XUẤT TRƯƠNG - Công tác

12
New cards

むりょう ( 無料 )

VÔ LIỆU - Miễn phí

13
New cards

きもち ( 気持ち )

KHÍ TRÌ - Cảm giác

14
New cards

しめきり ( 締め切り )

ĐẾ THIẾT - Hạn chót

15
New cards

かいがい ( 海外 )

HẢI NGOẠI - Nước ngoài

16
New cards

せいり ( 整理 )

CHỈNH LÝ - Sắp xếp

17
New cards

かつどう ( 活動 )

HOẠT ĐỘNG - Hoạt động

18
New cards

くすり ( 薬 )

DƯỢC - Thuốc

19
New cards

きっさてん ( 喫茶店 )

KHIẾT TRÀ ĐIẾM - Quán cà phê

20
New cards

りょうきん ( 料金 )

LIỆU KIM - Phí, lệ phí

21
New cards

けいけん ( 経験 )

KINH NGHIỆM - Kinh nghiệm

22
New cards

ぼしゅう ( 募集 )

MỘ TẬP - Tuyển dụng

23
New cards

ちゅうもん ( 注文 )

CHÚ VĂN - Đặt hàng

24
New cards

してい ( 指定 )

CHỈ ĐỊNH - Chỉ định

25
New cards

えいきょう ( 影響 )

ẢNH HƯỞNG - Ảnh hưởng

26
New cards

としょかん ( 図書館 )

ĐỒ THƯ QUÁN - Thư viện

27
New cards

せつめいかい ( 説明会 )

THUYẾT MINH HỘI - Buổi giới thiệu

28
New cards

れすとらん ( レストラン )

  • - Nhà hàng
29
New cards

じゅうたい ( 渋滞 )

SÁP TRỆ - Tắc đường

30
New cards

けってん ( 欠点 )

KHIẾM ĐIỂM - Khuyết điểm

31
New cards

あまい ( 甘い )

CAM - Ngọt, dễ dàng

32
New cards

きたい ( 期待 )

KỲ ĐÃI - Kỳ vọng

33
New cards

あんない ( 案内 )

ÁN NỘI - Hướng dẫn

34
New cards

かいじょう ( 会場 )

HỘI TRƯỜNG - Hội trường

35
New cards

こうこく ( 広告 )

QUẢNG CÁO - Quảng cáo

36
New cards

きゃんせる ( キャンセル )

  • - Hủy bỏ
37
New cards

からい ( 辛い )

TÂN - Cay

38
New cards

ゆうしょう ( 優勝 )

ƯU THẮNG - Chiến thắng

39
New cards

しょうひん ( 商品 )

THƯƠNG PHẨM - Sản phẩm

40
New cards

かいぎ ( 会議 )

HỘI NGHỊ - Cuộc họp

41
New cards

おんど ( 温度 )

ÔN ĐỘ - Nhiệt độ

42
New cards

ほうほう ( 方法 )

PHƯƠNG PHÁP - Phương pháp

43
New cards

しんぱい ( 心配 )

TÂM PHỐI - Lo lắng

44
New cards

じかん ( 時間 )

THỜI GIAN - Thời gian

45
New cards

まどぐち ( 窓口 )

SONG KHẨU - Quầy tiếp nhận

46
New cards

かんせい ( 完成 )

HOÀN THÀNH - Hoàn thành

47
New cards

たいへん ( 大変 )

ĐẠI BIẾN - Vất vả, khó khăn

48
New cards

れんしゅう ( 練習 )

LUYỆN TẬP - Luyện tập

49
New cards

じゆう ( 自由 )

TỰ DO - Tự do

50
New cards

しまう ( しまう )

  • - Kết thúc, hoàn thành
51
New cards

ぐうぜん ( 偶然 )

NGẪU NHIÊN - Tình cờ

52
New cards

とうじつ ( 当日 )

ĐƯƠNG NHẬT - Ngày hôm đó

53
New cards

ふくざつ ( 複雑 )

PHỨC TẠP - Phức tạp

54
New cards

えいぎょうぶ ( 営業部 )

DOANH NGHIỆP BỘ - Phòng kinh doanh

55
New cards

けんこう ( 健康 )

KIỆN KHANG - Sức khỏe

56
New cards

むずかしい ( 難しい )

NAN - Khó khăn

57
New cards

あどばいす ( アドバイス )

  • - Lời khuyên
58
New cards

かんきょう ( 環境 )

HOÀN CẢNH - Môi trường

59
New cards

きそく ( 規則 )

QUY TẮC - Quy tắc

60
New cards

しあい ( 試合 )

THÍ HỢP - Trận đấu

61
New cards

ねつ ( 熱 )

NHIỆT - Nhiệt độ, sốt

62
New cards

けんせつ ( 建設 )

KIẾN THIẾT - Xây dựng

63
New cards

たいくつ ( 退屈 )

THOÁI KHUẤT - Buồn chán

64
New cards

べんり ( 便利 )

TIỆN LỢI - Tiện lợi

65
New cards

かぜ ( 風邪 )

PHONG TÀ - Cảm lạnh

66
New cards

ひつよう ( 必要 )

TẤT YẾU - Cần thiết

67
New cards

しみん ( 市民 )

THỊ DÂN - Công dân

68
New cards

しごと ( 仕事 )

SĨ SỰ - Công việc

69
New cards

つよい ( 強い )

CƯỜNG - Mạnh mẽ

70
New cards

ないよう ( 内容 )

NỘI DUNG - Nội dung

71
New cards

かさねる ( 重ねる )

TRỌNG - Chồng chất

72
New cards

えんき ( 延期 )

DUYÊN KỲ - Trì hoãn

73
New cards

なれる ( 慣れる )

QUÁN - Quen thuộc

74
New cards

いんしょくてん ( 飲食店 )

ẨM THỰC ĐIẾM - Nhà hàng, quán ăn

75
New cards

あんけーと ( アンケート )

  • - Bảng khảo sát
76
New cards

ねんれい ( 年齢 )

NIÊN LINH - Tuổi tác

77
New cards

しやくしょ ( 市役所 )

THỊ DỊCH SỞ - Ủy ban nhân dân

78
New cards

じょうほう ( 情報 )

TÌNH BÁO - Thông tin

79
New cards

けいさん ( 計算 )

KẾ TOÁN - Tính toán

80
New cards

しげん ( 資源 )

TƯ NGUYÊN - Tài nguyên

81
New cards

べつべつ ( 別々 )

BIỆT BIỆT - Riêng biệt

82
New cards

たんき ( 短気 )

ĐOẢN KHÍ - Nóng nảy

83
New cards

あきらめる ( 諦める )

ĐẾ - Từ bỏ

84
New cards

さかん ( 盛ん )

THỊNH - Phổ biến, thịnh hành

85
New cards

きせつ ( 季節 )

QUÝ TIẾT - Mùa

86
New cards

こわれる ( 壊れる )

HOẠI - Hỏng

87
New cards

えいぎょう ( 営業 )

DOANH NGHIỆP - Kinh doanh

88
New cards

すうがく ( 数学 )

SỐ HỌC - Toán học

89
New cards

きかい ( 機械 )

CƠ GIỚI - Máy móc

90
New cards

いんしょう ( 印象 )

ẤN TƯỢNG - Ấn tượng

91
New cards

よそう ( 予想 )

DỰ TƯỞNG - Dự đoán

92
New cards

りよう ( 利用 )

LỢI DỤNG - Sử dụng

93
New cards

ぷれぜんと ( プレゼント )

  • - Quà tặng
94
New cards

りょこう ( 旅行 )

LỮ HÀNH - Du lịch

95
New cards

きけん ( 危険 )

NGUY HIỂM - Nguy hiểm

96
New cards

だいがく ( 大学 )

ĐẠI HỌC - Đại học

97
New cards

あるばいと ( アルバイト )

  • - Làm thêm
98
New cards

やく ( 約 )

ƯỚC - Khoảng, ước chừng

99
New cards

へる ( 減る )

GIẢM - Giảm bớt

100
New cards

しんかんせん ( 新幹線 )

TÂN CÁN TUYẾN - Tàu shinkansen