1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sustainable consumption
(n) sự tiêu dùng bền vững
Carbon footprint
(n) dấu chân carbon (lượng khí thải sinh ra)
Eco-friendly product
(n) sản phẩm thân thiện với môi trường
Single-use plastic
(n) nhựa dùng một lần
Biodegradable material
(n) vật liệu phân hủy sinh học
Renewable energy
(n) năng lượng tái tạo
Waste management
(n) sự quản lý/xử lý rác thải
Composting
(n) sự ủ phân hữu cơ (từ rác thải thực phẩm)
Overconsumption
(n) sự tiêu dùng quá độ/lãng phí
Energy efficiency
(n) sự hiệu quả/tiết kiệm năng lượng
Greenwashing
(n) hành vi tẩy xanh (mẹo tiếp thị giả mạo thân thiện môi trường)
Zero-waste lifestyle
(n) lối sống không rác thải
Recyclable packaging
(n) bao bì có thể tái chế
Circular economy
(n) nền kinh tế tuần hoàn
Conservation
(n) sự bảo tồn (tài nguyên, thiên nhiên)
Recycle
(v) tái chế
Upcycle
(v) tái chế nâng cấp (biến đồ cũ thành sản phẩm tốt hơn)
Deplete
(v) làm cạn kiệt (tài nguyên)
Minimize
(v) giảm thiểu đến mức tối đa
Phased out
(v) loại bỏ dần theo lộ trình
Adopt
(v) áp dụng, tiếp nhận (thói quen, lối sống xanh)
Dispose of
(v) vứt bỏ, xử lý (rác thải)
Environmentally conscious
(adj) có ý thức về môi trường
Eco-conscious
(adj) có nhận thức xanh/thân thiện với môi trường
Sustainable
(adj) bền vững
Non-biodegradable
(adj) không thể phân hủy sinh học
Renewable
(adj) có thể tái tạo (trái nghĩa: non-renewable)
Energy-efficient
(adj) tiết kiệm năng lượng
Single-use / Disposable
(adj) dùng một lần rồi bỏ
Proactive
(adj) chủ động (trong việc bảo vệ môi trường)