25/6/2026 (Đề 1)

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:43 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

46 Terms

1
New cards

technique (n)

phương pháp

2
New cards

scholar (n)
/ˈskɒlərz/

học giả

3
New cards

cognitive (adj)
/ˈkɒɡnətɪv/

Liên quan đến nhận thức

4
New cards

efficiently (adv)
/ɪˈfɪʃntli/

Một cách hiệu quả, năng suất

5
New cards

vivid (adj)
/ˈvɪvɪd/

Sống động, chói lọi, sâu sắc (ký ức)

6
New cards

spray out (phrasal verb)

Phun ra, xịt ra, bắn ra

7
New cards

fountain (n)
/ˈfaʊntən/

Đài phun nước, nguồn gốc

8
New cards

bitter-tasting (adj)
/ˈbɪtər teɪstɪŋ/

Có vị đắng

9
New cards

doormat (n)
/ˈdɔːmæt/

  • Thảm chùi chân

  • Slang: người nhu nhược, dễ bị bắt nạt

10
New cards

sequence (n)
/ˈsiːkwəns/

Chuỗi, trình tự, sự nối tiếp

11
New cards

quell (v)
/kwel/

Dập tắt, đàn áp, làm dịu (cảm xúc)

12
New cards

association (n)
/əˌsəʊʃiˈeɪʃnz/

  • Sự liên tưởng, sự liên kết

  • Hiệp hội

13
New cards

cues (n)
/kjuː/

Tín hiệu, gợi ý, dấu hiệu

14
New cards

acute (adj)

/əˈkjuːt/

Cấp tính, nghiêm trọng, sắc bén

15
New cards

prompt (n,v)
/ˈprɒmp/

Sự xúi giục, nhắc nhở / Thúc giục

16
New cards

gravitate towards (phrasal verb)

Thu hút về phía, có khuynh hướng đổ về

17
New cards

metabolism (n)
/məˈtæbəlɪzəm/

Quá trình trao đổi chất

18
New cards

register (n,v)
/ˈredʒɪstər/

Ghi nhận, đăng ký / Sổ sách, máy đếm

19
New cards

cortisol (n)
/ˈkɔːtɪzɒl/

Hormone căng thẳng (cortisol)

20
New cards

adrenaline (n)
/əˈdrenəlɪn/

Hormone tuyến thượng thận (gây kích thích)

21
New cards

craving (n)
/ˈkreɪvɪŋ/

Sự thèm khát, khao khát (thường là đồ ăn)

22
New cards

abstain from
/əbˈsteɪn frəm/

Kiêng, nhịn, tránh làm việc gì

23
New cards

incline to
/ɪnˈklaɪn tu/

Có khuynh hướng, thiên về

24
New cards

predispose to
/ˌpriːdɪˈspəʊz tu/

Dẫn đến, làm cho có khuynh hướng (mắc bệnh)

25
New cards

suppress (v)
/səˈpres/

Kìm nén, ức chế, đàn áp

26
New cards

perceive (v)
/pəˈsiːv/

Nhận thức, lĩnh hội, thấy được

27
New cards

monitor (n,v)

/ˈmɒnɪtər/

Giám sát, theo dõi / Màn hình, lớp trưởng

28
New cards

intake (n)
/ˈɪnteɪk/

Lượng tiêu thụ, lượng lấy vào (thức ăn, khí)

29
New cards

deficiency (n)
/dɪˈfɪʃnsi/

Sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết

30
New cards

intensify (v)

/ɪnˈtensɪfaɪ/

Tăng cường, làm cho dữ dội thêm

31
New cards

high-profile (adj)

/ˌhaɪ ˈprəʊfaɪl/

Nổi bật, thu hút nhiều sự chú ý của dư luận

32
New cards

ever-increasing (adj)
/ˌevər ɪnˈkriːsɪŋ/

Ngày càng tăng, không ngừng tăng lên

33
New cards

offsett (v)

Bù đắp, đền bù (nhằm giảm thiểu tác động)

34
New cards

compensate (v)

/ˈkɒmpenseɪt/

Đền bù, bồi thường

35
New cards

initiative (n)
/ɪˈnɪʃətɪv/

Sáng kiến, bước đầu, thế chủ động

36
New cards

accountability (n)

/əˌkaʊntəˈbɪləti/

Trách nhiệm giải trình, chịu trách nhiệm

37
New cards

counterbalance (v,n)

/ˌkaʊntəˈbæləns/

Cân bằng lại, làm đối trọng

38
New cards

inadvertently (adv)

/ˌɪnədˈvɜːtntli/

Vô tình, không cố ý

39
New cards

legislative (adj)

/ˈledʒɪslətɪv/

Thuộc về lập pháp, xây dựng luật

40
New cards

mandated (VpII/adj)

/ˈmændeɪt/

Được ủy quyền, bị bắt buộc (theo luật/lệnh)

41
New cards

counteract (v)

/ˌkaʊntərˈækt/

Chống lại, làm mất tác dụng của cái gì

42
New cards

transaction (n)

/trænˈzækʃn/

Cuộc giao dịch, sự giao thương

43
New cards

mitigation (n)

/ˌmɪtɪˈɡeɪʃn/

Sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi (hậu quả, rủi ro)

44
New cards

reform (n/v)

/rɪˈfɔːm/

Những cuộc cải cách / Cải cách, sửa đổi

45
New cards

confront (v)

/kənˈfrʌnt/

Đương đầu, đối mặt (với khó khăn, vấn đề)

46
New cards

underlying cause (phrase)

Nguyên nhân sâu xa, nguyên nhân gốc rễ