Chủ đề 6 The Environment (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:42 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

Sort

Phân loại

2
New cards

Landfill

Bãi rác

3
New cards

Compost

Phân hữu cơ; ủ phân

4
New cards

Harness

Khai thác, tận dụng

5
New cards

Generate

Tạo ra

6
New cards

Reliance

Sự phụ thuộc

7
New cards

Carbon neutral

Trung hòa carbon

8
New cards

Adopt

Áp dụng, nhận nuôi

9
New cards

Renewable

Tái tạo được

10
New cards

Fossil fuel

Nhiên liệu hóa thạch

11
New cards

Release

Thải ra

12
New cards

Greenhouse gas

Khí nhà kính

13
New cards

Atmosphere

Khí quyển

14
New cards

Single-use

Dùng một lần

15
New cards

Decompose

Phân hủy

16
New cards

Contaminate

Làm ô nhiễm

17
New cards

Reuse

Tái sử dụng

18
New cards

Disruption

Sự gián đoạn

19
New cards

Extreme weather

Thời tiết cực đoan

20
New cards

Vulnerable

Dễ bị tổn thương

21
New cards

Temperature

Nhiệt độ

22
New cards

Abundant

Dồi dào, phong phú

23
New cards

Deplete

Làm cạn kiệt

24
New cards

Threaten

Đe dọa

25
New cards

Sustainable

Bền vững

26
New cards

Global warming

Sự nóng lên toàn cầu

27
New cards

Forest fire

Cháy rừng

28
New cards

Glacier

Sông băng

29
New cards

Sea level

Mực nước biển

30
New cards

Carbon footprint

Lượng khí CO₂ thải ra

31
New cards

Efficiency

Hiệu suất

32
New cards

Organic

Hữu cơ

33
New cards

Non-recyclable

Không thể tái chế

34
New cards

Disposal

Sự vứt bỏ, xử lý, loại bỏ

35
New cards

Solar panel

Tấm pin mặt trời

36
New cards

Capture

Thu giữ, bắt được

37
New cards

Solar energy

Năng lượng mặt trời

38
New cards

Eco-friendly

Thân thiện với môi trường

39
New cards

Switch to

Chuyển sang

40
New cards

Energy source

Nguồn năng lượng

41
New cards

Trap

Giữ, giữ lại

42
New cards

Heat-trapping

Giữ nhiệt

43
New cards

Greenhouse effect

Hiệu ứng nhà kính

44
New cards

Climate change

Biến đổi khí hậu

45
New cards

Plastic

Nhựa

46
New cards

Minimise

Giảm thiểu

47
New cards

Substance

Chất, vật chất

48
New cards

Habitat

Môi trường sống

49
New cards

Alarming

Đáng báo động

50
New cards

Survive

Sống sót

51
New cards

Hunting ground

Nơi săn mồi

52
New cards

Bleaching

Hiện tượng tẩy trắng (san hô)

53
New cards

Marine

Thuộc về biển

54
New cards

Biodiversity

Đa dạng sinh học

55
New cards

Deforestation

Nạn phá rừng

56
New cards

Overfishing

Việc đánh bắt quá mức

57
New cards

Degradation

Sự suy thoái

58
New cards

Crisis

Khủng hoảng

59
New cards

Deadly

Chết người, gây tử vong

60
New cards

Irreversible

Không thể đảo ngược

61
New cards

Bioenergy

Năng lượng sinh học

62
New cards

Burden

Gánh nặng

63
New cards

Coral bleaching

Hiện tượng tẩy trắng san hô

64
New cards

Discard

Vứt bỏ

65
New cards

Disrupt

Làm gián đoạn

66
New cards

Enforcement

Sự thực thi

67
New cards

Environmental

Thuộc môi trường

68
New cards

Ethical

Có đạo đức

69
New cards

Extinction

Sự tuyệt chủng

70
New cards

Extreme

Khắc nghiệt, cực đoan

71
New cards

Global

Toàn cầu

72
New cards

Hands-on

Thực hành

73
New cards

Hidden

Ẩn, giấu

74
New cards

Intensify

Tăng cường, làm mạnh

75
New cards

Intensity

Cường độ

76
New cards

Launch

Khởi động, phóng

77
New cards

Maximize

Tối đa hóa

78
New cards

Neutral

Trung lập

79
New cards

Severely

Nghiêm trọng, trầm trọng

80
New cards

Throw

Ném, quăng

81
New cards