Mimikara N3 - Unit 5 (411 - 510) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

届く(とどく)

(tự)

đến, được giao đến

2
New cards

届ける

(tha)

chuyển đến, giao đến

3
New cards

かく

gãi

4
New cards

つかむ

tóm, bắt lấy, nắm lấy

5
New cards

握る(にぎる)

nắm chặt, nắm lấy

6
New cards

押さえる(おさえぬ)

giữ, giữ lấy

7
New cards

近づく(ちかづく)

(tự)

đến gần, tới gần

8
New cards

近づける

(tha)

tiến sát đến, tiến tới gần

9
New cards

合う

hợp, ăn khớp, gặp (mắt)

10
New cards

合わせる

làm cho hợp, điều chỉnh (đồng hồ), hợp (sức, lực)

11
New cards

当たる(あTある)

bị đánh trúng, bị chiếu (ánh nắng), trúng (đạn, thưởng), đúng(câu trả lời)

12
New cards

当てる

đánh trúng, bắn trúng, đặt (tay) lên (ngực, môi ...)

13
New cards

比べる

so sánh

14
New cards

似合う

hợp, tương xứng, vừa vặn

15
New cards

似る

giống, y như, tựa như

16
New cards

似せる

bắt chước, làm cho giống, mô phỏng

17
New cards

分かれる

(tự)

được phân, tách, chia lìa

18
New cards

分ける

(tha)

chia, tách

19
New cards

足す

thêm vào, cộng vào

20
New cards

引く

kéo, dắt(tay), trừ(số học)

21
New cards

増える

(tự)

tăng lên

22
New cards

増やす

(tha)

làm tăng lên

23
New cards

減る

(tự)

giảm xuống

24
New cards

減らす

(tha)

làm giảm xuống

25
New cards

変わる

(tự, tha)

thay đổi, biến đổi

26
New cards

変える

(tha)

làm thay đổi, làm biến đổi

27
New cards

替わる・代わる・換わる

(tự, tha)

thay thế

28
New cards

替える・代える・換える

(tha)

làm thay thế, đổi trác(tiền), thế chỗ

29
New cards

返る

(tự)

được trả lại, trở về

30
New cards

返す

(tha)

trả lại

31
New cards

譲る

nhường lại, bàn giao

32
New cards

助かる

(tự)

được trợ giúp, được cứu giúp

33
New cards

助ける

(tha)

trợ giúp, cứu giúp

34
New cards

いじめる

bắt nạt, ăn hiếp

35
New cards

だます

bịp bợm, lừa gạt

36
New cards

盗む

ăn cắp, lấy trộm

37
New cards

刺さる

bị đâm, chị chích

38
New cards

刺す

đâm, chích

39
New cards

殺す

giết, sát hại

40
New cards

隠れる

(tự)

núp, ẩn náu

41
New cards

隠す

(tha)

cất giấu, che giấu

42
New cards

埋まる

(tự)

bị chôn vùi, bị lấp

43
New cards

埋める

(tha)

chôn, lấp

44
New cards

囲む

bao vây, bao quanh, vòng quanh

45
New cards

詰まる

(tự)

bị đầy, chặt, bị tắc

46
New cards

詰める

(tha)

làm đầy, nhét đầy

47
New cards

開く

(tự, tha)

mở

48
New cards

閉じる

(tự, tha)

đóng

49
New cards

飛ぶ

(tự)

bay, cất cánh

50
New cards

飛ばす

(tha)

làm cho bay, phóng

51
New cards

振る

vẫy, lắc

52
New cards

めくる

lật lên, xắn lên (tay áo)

53
New cards

見かける

bắt gặp, tình cờ trông thấy

54
New cards

確かめる

xác nhận, kiểm tra lại

55
New cards

試す

thử, thử nghiệm

56
New cards

繰り返す

lặp lại, nhắc lại

57
New cards

訳す

dịch

58
New cards

行う

thực hiện, tổ chức, tiến hành

59
New cards

間違う

(tự, tha)

nhầm

60
New cards

間違える

(tha)

làm sai, làm nhầm, làm sai

61
New cards

許す

tha thứ, tha lỗi

62
New cards

慣れる

(tự)

quen với

63
New cards

慣らす

(tha)

làm cho quen với

64
New cards

立つ

(tự)

đứng

65
New cards

立てる

(tha)

làm cho đứng, dựng lên

66
New cards

建つ

(tự)

được xây dựng, mọc lên

67
New cards

建てる

(tha)

xây dựng

68
New cards

育つ

(tự)

được nuôi dưỡng, lớn lên, phát triển

69
New cards

育てる

(tha)

nuôi, trồng, nuôi dưỡng

70
New cards

生える

(tự)

mọc, phát triển, nảy nở

71
New cards

生やす

(tha)

nuôi, trồng

72
New cards

汚れる

(tự)

bị bẩn

73
New cards

汚す

(tha)

làm bẩn, vấy bẩn

74
New cards

壊れる

(tự)

bị hỏng

75
New cards

壊す

(tha)

làm hỏng

76
New cards

割れる

(tự)

bị vỡ, được chia ra

77
New cards

割る

(tha)

làm vỡ, đập vỡ

78
New cards

折れる

(tự)

bị bẻ, bị gẫy

79
New cards

折る

(tha)

bẻ, gập, làm gẫy

80
New cards

破れる

(tự)

bị rách

81
New cards

破る

(tha)

xé, làm rách

82
New cards

曲がる

(tự)

bị cong, gấp, vẹo

83
New cards

曲げる

(tha)

bẻ gãy, bẻ cong

84
New cards

外れる

(tự)

bị bung, bị tuột ra

85
New cards

外す

(tha)

tháo, làm tuột

86
New cards

揺れる

(tự)

bị rung, lắc, đung đưa

87
New cards

揺らす

(tha)

làm rung, lắc

88
New cards

流れる

(tự)

chảy, trôi

89
New cards

流す

(tha)

làm chảy ra, thải, tháo

90
New cards

濡れる

(tự)

bị ướt

91
New cards

濡らす

(tha)

làm ướt

92
New cards

迷う

bị lạc, bị lúng túng

93
New cards

悩む

phiền lão, băn khoăn, lo lắng

94
New cards

慌てる

hoảng loạn, khẩn chương, vội vàng, cẩu thả

95
New cards

覚める

(tự)

thức dậy

96
New cards

覚ます

(tha)

đánh thức, mở (mắt) dậy, làm cho tỉnh dậy

97
New cards

眠る

ngủ, buồn ngủ

98
New cards

祈る

cầu nguyện, thỉnh cầu

99
New cards

祝う

ăn mừng, chúc mừng

100
New cards

感じる

cảm thấy, cảm giác