1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a considerable distance from
cách khá xa
a long distance from
cách rất xa
a short distance from
cách không xa
within commuting distance
trong khoảng cách có thể đi làm hằng ngày
within walking distance
trong khoảng cách đi bộ được
cover/travel a distance of
đi được một quãng đường
far-off place
nơi xa xôi
far-flung place
nơi hẻo lánh, xa xôi
at close range
ở cự ly gần
neighbouring town
thị trấn lân cận
neighbouring country
quốc gia láng giềng
neighbouring area
khu vực lân cận
small quantity
số lượng nhỏ
small number
số lượng ít
small amount
lượng nhỏ
small increase
mức tăng nhỏ
large quantity
số lượng lớn
large number
số lượng lớn
large amount
lượng lớn
large increase
mức tăng lớn
on a large scale
trên quy mô lớn
on a small scale
trên quy mô nhỏ
little dog
con chó nhỏ
little room
căn phòng nhỏ
little brother
em trai
little problem
vấn đề nhỏ
little things
những điều nhỏ nhặt
fat book
cuốn sách dày
slim book
cuốn sách mỏng
fat person
người béo
slim person
người thon thả
a great deal of time
rất nhiều thời gian
a great deal of money
rất nhiều tiền
a great deal of energy
rất nhiều năng lượng
a great deal of enthusiasm
rất nhiều nhiệt huyết
major difference
khác biệt lớn
minor difference
khác biệt nhỏ
major change
thay đổi lớn
minor change
thay đổi nhỏ
major effect
ảnh hưởng lớn
minor effect
ảnh hưởng nhỏ
major difficulty
khó khăn lớn
minor difficulty
khó khăn nhỏ
major point
ý chính
minor point
ý phụ
major issue
vấn đề lớn
minor issue
vấn đề nhỏ
major factor
yếu tố chính
minor factor
yếu tố phụ