Reading Explorer - Ha Long Bay

0.0(0)
Studied by 3 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:54 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards
Burn the midnight oil
Thức rất khuya để học bài hoặc làm việc
2
New cards
In moderation
Sự điều độ, mức độ vừa phải
3
New cards
Make a mental note of something
Ghi nhớ điều gì đó trong đầu
4
New cards
Tourist paradise
Thiên đường du lịch
5
New cards
Emerald water
Làn nước màu xanh ngọc
6
New cards
Rock formations
Các khối đá/sự hình thành đá
7
New cards
Wildlife habitats
Môi trường sống của động vật hoang dã
8
New cards
Unique natural phenomena
Các hiện tượng tự nhiên độc đáo
9
New cards
Exceptional natural beauty
Vẻ đẹp tự nhiên đặc biệt xuất chúng
10
New cards
Outstanding natural landforms
Địa hình tự nhiên nổi bật
11
New cards
Stay awake and alert
Giữ tỉnh táo và tập trung
12
New cards
Counter physical fatigue
Chống lại sự mệt mỏi về thể chất
13
New cards
Mood-altering drug
Thuốc/chất làm thay đổi tâm trạng
14
New cards
Function at its best
Hoạt động ở trạng thái tốt nhất
15
New cards
Health risks
Các rủi ro về sức khỏe
16
New cards
Physical dependence
Sự phụ thuộc về mặt thể chất
17
New cards
Exhibit similar behaviors
Thể hiện các hành vi tương tự
18
New cards
Moods fluctuate
Tâm trạng dao động (từ cao xuống thấp)
19
New cards
Mild to severe headaches
Đau đầu từ nhẹ đến dữ dội
20
New cards
Contradicts long-held negative beliefs
Mâu thuẫn/đi ngược lại với những niềm tin tiêu cực đã tồn tại từ lâu
21
New cards
Ease muscle pain
Làm dịu cơn đau cơ
22
New cards
Disease-fighting chemicals
Các hóa chất có khả năng chống lại bệnh tật
23
New cards
Mental stimulant
Chất kích thích tinh thần
24
New cards
Facilitates performance
Tạo điều kiện thuận lợi/cải thiện hiệu suất
25
New cards
Burst of energy
Sự bùng nổ năng lượng
26
New cards
Uninhabited
Không có người ở
27
New cards
Stimulant
Chất kích thích
28
New cards
Fatigue
Sự mệt mỏi cực độ
29
New cards
Adequate
Đầy đủ, thỏa đáng
30
New cards
Attributed
Được quy cho (nguyên nhân)
31
New cards
Contradict
Mâu thuẫn, trái ngược
32
New cards
Facilitate
Làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng hơn
33
New cards
Temporary
Tạm thời, có thời hạn
34
New cards
Spectacular
Đẹp mắt, ngoạn mục
35
New cards
Magnificent
Tráng lệ, nguy nga
36
New cards
Prohibit
Cấm, ngăn cấm
37
New cards
Isolated
Bị cô lập, biệt lập