Unit 9: reading + vocab : A1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:34 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

scuba diving

môn lặn có bình khí (n)

2
New cards

wetsuit

bộ đồ lặn (n)

3
New cards

flippers

chân vịt bơi (n)

4
New cards

mask

mặt nạ lặn (n)

5
New cards

skiing

môn trượt tuyết (n)

6
New cards

sticks

gậy trượt tuyết (n)

7
New cards

skis

ván trượt tuyết (n)

8
New cards

goggles

kính bảo hộ (n)

9
New cards

surfing

môn lướt sóng (n)

10
New cards

board

ván lướt sóng (n)

11
New cards

swimwear

đồ bơi (n)

12
New cards

skateboarding

môn trượt ván (n)

13
New cards

helmet

mũ bảo hiểm (n)

14
New cards

knee pads

đệm bảo vệ đầu gối (n)

15
New cards

elbow pads

đệm bảo vệ khuỷu tay (n)

16
New cards

ice climbing

môn leo băng (n)

17
New cards

ice axes

rìu phá băng (n)

18
New cards

crampons

đinh giày leo núi/băng (n)

19
New cards

skydiving

môn nhảy dù (n)

20
New cards

parachute

cái dù (n)

21
New cards

snowboarding

môn trượt ván tuyết (n)

22
New cards

kitesurfing

môn lướt ván diều (n)

23
New cards

banana boat riding

môn đi thuyền chuối (n)

24
New cards

soapbox racing

môn đua xe tự chế (n)

25
New cards

paragliding

môn dù lượn (n)

26
New cards

wingsuit flying

môn nhảy dù mặc bộ đồ cánh dơi (n)

27
New cards

hand cycling

môn đua xe đạp dùng tay (n)

28
New cards

bungee jumping

môn nhảy bungee (n)

29
New cards

exhausted

kiệt sức (adj)

30
New cards

exhausting

làm kiệt sức, cực kỳ mệt (adj)

31
New cards

excited

phấn khích, hào hứng (adj)

32
New cards

exciting

thú vị, gây phấn khích (adj)

33
New cards

bored

buồn chán (adj)

34
New cards

boring

nhàm chán (adj)

35
New cards

frightened

bị hoảng sợ, sợ hãi (adj)

36
New cards

frightening

đáng sợ (adj)

37
New cards

dangerous

nguy hiểm (adj)

38
New cards

interested

quan tâm, thích thú (adj)

39
New cards

interesting

thú vị, hay (adj)

40
New cards

disappointed

thất vọng (adj)

41
New cards

disappointing

gây thất vọng (adj)

42
New cards

brave

dũng cảm (adj)

43
New cards

noisy

ồn ào (adj)

44
New cards

bad

tệ, xấu (adj)

45
New cards

slow

chậm chạp (adj)

46
New cards

good

giỏi, tốt (adj)

47
New cards

amazed

kinh ngạc, ngạc nhiên (adj)

48
New cards

amazing

tuyệt vời, kinh ngạc (adj)

49
New cards

careful

cẩn thận (adj)

50
New cards

easy

dễ dàng (adj)

51
New cards

paralysed

bị bại liệt (adj)

52
New cards

sensation

cảm giác (n)

53
New cards

determination

sự quyết tâm (n)

54
New cards

equipment

thiết bị, dụng cụ (n)

55
New cards

instructor

người hướng dẫn (n)

56
New cards

mountain

núi (n)

57
New cards

beach

bãi biển (n)

58
New cards

swimming pool

hồ bơi (n)

59
New cards

slope

dốc trượt (n)

60
New cards

cliff

vách đá (n)

61
New cards

medal

huy chương (n)

62
New cards

dream

giấc mơ (n)

63
New cards

training

sự tập luyện (n)

64
New cards

bridge

cây cầu (n)

65
New cards

elastic rope

dây chun đàn hồi (n)

66
New cards

ankles

mắt cá chân (n)

67
New cards

motor

động cơ (n)

68
New cards

advert

quảng cáo (n)

69
New cards

blog

bài viết nhật ký điện tử (n)

70
New cards

newspaper article

bài báo (n)

71
New cards

leaflet

tờ rơi (n)

72
New cards

jump

nhảy (v)

73
New cards

walk

đi bộ (v)

74
New cards

run

chạy (v)

75
New cards

glide

lướt đi, bay lượn không đập cánh (v)

76
New cards

protect

bảo vệ (v)

77
New cards

fix

gắn vào, cố định (v)

78
New cards

climb

leo trèo (v)

79
New cards

wear

mặc, mang, đội (v)

80
New cards

prefer

thích hơn (v)

81
New cards

spin

quay vòng, xoay tròn (v)

82
New cards

compete

thi đấu, cạnh tranh (v)

83
New cards

win

chiến thắng (v)

84
New cards

hit

tông vào, đánh (v)

85
New cards

try

thử, cố gắng (v)

86
New cards

jump off

nhảy rời khỏi, nhảy xuống từ (phr v)

87
New cards

jump over

nhảy qua (phr v)

88
New cards

jump down

nhảy xuống (phr v)

89
New cards

jump out of

nhảy ra khỏi (phr v)

90
New cards

fall off

ngã/rơi xuống khỏi (phr v)

91
New cards

carry on

tiếp tục (phr v)

92
New cards

give up

từ bỏ (phr v)

93
New cards

take off

cất cánh / cởi ra (phr v)

94
New cards

race down

lao xuống với tốc độ cao (phr v)

95
New cards

turn around

quay đầu, quay người lại (phr v)

96
New cards

take part in

tham gia vào (phr v)