1/95
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scuba diving
môn lặn có bình khí (n)
wetsuit
bộ đồ lặn (n)
flippers
chân vịt bơi (n)
mask
mặt nạ lặn (n)
skiing
môn trượt tuyết (n)
sticks
gậy trượt tuyết (n)
skis
ván trượt tuyết (n)
goggles
kính bảo hộ (n)
surfing
môn lướt sóng (n)
board
ván lướt sóng (n)
swimwear
đồ bơi (n)
skateboarding
môn trượt ván (n)
helmet
mũ bảo hiểm (n)
knee pads
đệm bảo vệ đầu gối (n)
elbow pads
đệm bảo vệ khuỷu tay (n)
ice climbing
môn leo băng (n)
ice axes
rìu phá băng (n)
crampons
đinh giày leo núi/băng (n)
skydiving
môn nhảy dù (n)
parachute
cái dù (n)
snowboarding
môn trượt ván tuyết (n)
kitesurfing
môn lướt ván diều (n)
banana boat riding
môn đi thuyền chuối (n)
soapbox racing
môn đua xe tự chế (n)
paragliding
môn dù lượn (n)
wingsuit flying
môn nhảy dù mặc bộ đồ cánh dơi (n)
hand cycling
môn đua xe đạp dùng tay (n)
bungee jumping
môn nhảy bungee (n)
exhausted
kiệt sức (adj)
exhausting
làm kiệt sức, cực kỳ mệt (adj)
excited
phấn khích, hào hứng (adj)
exciting
thú vị, gây phấn khích (adj)
bored
buồn chán (adj)
boring
nhàm chán (adj)
frightened
bị hoảng sợ, sợ hãi (adj)
frightening
đáng sợ (adj)
dangerous
nguy hiểm (adj)
interested
quan tâm, thích thú (adj)
interesting
thú vị, hay (adj)
disappointed
thất vọng (adj)
disappointing
gây thất vọng (adj)
brave
dũng cảm (adj)
noisy
ồn ào (adj)
bad
tệ, xấu (adj)
slow
chậm chạp (adj)
good
giỏi, tốt (adj)
amazed
kinh ngạc, ngạc nhiên (adj)
amazing
tuyệt vời, kinh ngạc (adj)
careful
cẩn thận (adj)
easy
dễ dàng (adj)
paralysed
bị bại liệt (adj)
sensation
cảm giác (n)
determination
sự quyết tâm (n)
equipment
thiết bị, dụng cụ (n)
instructor
người hướng dẫn (n)
mountain
núi (n)
beach
bãi biển (n)
swimming pool
hồ bơi (n)
slope
dốc trượt (n)
cliff
vách đá (n)
medal
huy chương (n)
dream
giấc mơ (n)
training
sự tập luyện (n)
bridge
cây cầu (n)
elastic rope
dây chun đàn hồi (n)
ankles
mắt cá chân (n)
motor
động cơ (n)
advert
quảng cáo (n)
blog
bài viết nhật ký điện tử (n)
newspaper article
bài báo (n)
leaflet
tờ rơi (n)
jump
nhảy (v)
walk
đi bộ (v)
run
chạy (v)
glide
lướt đi, bay lượn không đập cánh (v)
protect
bảo vệ (v)
fix
gắn vào, cố định (v)
climb
leo trèo (v)
wear
mặc, mang, đội (v)
prefer
thích hơn (v)
spin
quay vòng, xoay tròn (v)
compete
thi đấu, cạnh tranh (v)
win
chiến thắng (v)
hit
tông vào, đánh (v)
try
thử, cố gắng (v)
jump off
nhảy rời khỏi, nhảy xuống từ (phr v)
jump over
nhảy qua (phr v)
jump down
nhảy xuống (phr v)
jump out of
nhảy ra khỏi (phr v)
fall off
ngã/rơi xuống khỏi (phr v)
carry on
tiếp tục (phr v)
give up
từ bỏ (phr v)
take off
cất cánh / cởi ra (phr v)
race down
lao xuống với tốc độ cao (phr v)
turn around
quay đầu, quay người lại (phr v)
take part in
tham gia vào (phr v)