BÀI 7 QUAN SÁT ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT RĂNG HÀM MẶT bch 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

Phẫu thuật răng hàm mặt là chuyên ngành chẩn đoán và điều trị các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến vùng nào?
A. Chỉ giới hạn ở các thân răng và nướu răng
B. Vùng mặt, hàm, cổ và khoang miệng
C. Xương sọ và các dây thần kinh sọ não
D. Đường tiêu hóa trên và thanh quản

B. Vùng mặt, hàm, cổ và khoang miệng

👉 Giải thích:

Theo mục 1.1.1, Phẫu thuật răng hàm mặt chuyên về chẩn đoán và điều trị các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến vùng mặt, hàm, cổ và khoang miệng.

2
New cards

Phẫu thuật cắt chóp răng thuộc phân loại nào trong phẫu thuật răng hàm mặt?
A. Phẫu thuật răng và ổ răng
B. Phẫu thuật khớp thái dương hàm
C. Phẫu thuật nội nha
D. Phẫu thuật hàm mặt

C. Phẫu thuật nội nha (Endodontic Surgery)

👉 Giải thích: Mục 1.1.2 (b) quy định Phẫu thuật nội nha bao gồm phẫu thuật quanh chóp răng, điều trị tái nhiễm sau điều trị tủy, phẫu thuật cắt chóp răng.

3
New cards
Việc quan sát trong phẫu thuật răng hàm mặt mang lại lợi ích gì cho sinh viên?<br>A. Chỉ giúp làm quen với mùi của phòng mổ<br>B. Hiểu rõ nguyên lý khoa học, phát triển tư duy lâm sàng và chuẩn bị tâm lý<br>C. Được cấp chứng chỉ phẫu thuật ngay sau khi quan sát xong<br>D. Thay thế hoàn toàn thời gian học lý thuyết trên lớp
B. Hiểu rõ nguyên lý khoa học, phát triển tư duy lâm sàng và chuẩn bị tâm lý<br><br>👉 Giải thích: Mục 1.2.1 nêu rõ ý nghĩa của việc quan sát giúp sinh viên: Hiểu rõ nguyên lý khoa học, Phát triển tư duy lâm sàng, và Chuẩn bị tâm lý.
4
New cards
Độ mở miệng bình thường của khớp thái dương hàm (TMJ) là bao nhiêu?<br>A. 15-25mm<br>B. 25-35mm<br>C. 35-45mm<br>D. 45-55mm
C. 35-45mm<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 2.1.1 (a), khi thăm khám khớp thái dương hàm cần quan sát độ mở miệng (bình thường 35-45mm).
5
New cards

Hạch bạch huyết vùng cổ sâu được thăm khám ở vị trí nào?
A. Vùng dưới góc hàm
B. Vùng trước lỗ tai
C. Dọc theo mạch cảnh chung
D. Dọc theo cơ ức đòn chũm

D. Dọc theo cơ ức đòn chũm

👉 Giải thích: Mục 2.1.1 (b) nêu rõ quy trình thăm khám hạch cổ sâu là dọc theo cơ ức đòn chũm.

6
New cards
Khi khám đánh giá thần kinh sọ, nhánh 3 của thần kinh Tam thoa (V3) chi phối cảm giác cho vùng nào?<br>A. Cảm giác vùng trán, mi mắt trên<br>B. Cảm giác má, môi trên, răng hàm trên<br>C. Cảm giác hàm dưới, môi dưới, răng hàm dưới<br>D. Chi phối vận động các cơ bám da mặt
C. Cảm giác hàm dưới, môi dưới, răng hàm dưới<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 2.1.1 (d), Thần kinh V nhánh 3 (V3) chi phối cảm giác hàm dưới, môi dưới, răng hàm dưới.
7
New cards

Khi sờ nắn hai tay tuyến nước bọt và các khối mô mềm, một khối có đặc điểm "thay đổi màu khi ép (blanching test)" có thể gợi ý bệnh lý gì?
A. Áp xe hoặc nang
B. Khối u ác tính
C. U mạch máu
D. Sỏi tuyến nước bọt

C. U mạch máu

👉 Giải thích: Mục 2.1.2 (c) phân tích kết quả sờ nắn: "Khối thay đổi màu khi ép: có thể là u mạch máu".

8
New cards
Lệch lạc khớp cắn Class III được đặc trưng bởi tình trạng nào?<br>A. Hàm trên nhô về phía trước<br>B. Hàm dưới nhô về phía trước<br>C. Mối quan hệ hai hàm bình thường<br>D. Khớp cắn hở hoàn toàn
B. Hàm dưới nhô về phía trước<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 2.1.3 (a), phân loại lệch lạc khớp cắn Class III là hàm dưới nhô về phía trước.
9
New cards

Trong nhổ răng khôn hàm dưới có nguy cơ cao, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được chỉ định để đánh giá chi tiết mối quan hệ giữa chân răng và ống thần kinh răng dưới?
A. X-quang quanh chóp (Periapical radiograph)
B. X-quang toàn cảnh (Panoramic radiograph)
C. X-quang cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT)
D. X-quang sọ nghiêng (Cephalometric)

C. X-quang cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT)

👉 Giải thích: Mục 2.2.1 (b) quy định CBCT được chỉ định cho các trường hợp răng khôn có nguy cơ cao, giúp đánh giá chi tiết mối quan hệ giữa chân răng và ống thần kinh răng dưới.

10
New cards

Kỹ thuật Parallax (áp dụng quy tắc SLOB) sử dụng bao nhiêu phim X-quang tại các góc độ khác nhau để xác định vị trí của cấu trúc trong miệng?
A. 1 phim
B. 2 phim
C. 3 phim
D. 4 phim

B. 2 phim

👉 Giải thích: Chú thích về Kỹ thuật Parallax giải thích:

"Là phương pháp chụp hai phim X-quang tại hai góc độ khác nhau để xác định vị trí theo chiều trước–sau hoặc má–lưỡi…"

11
New cards

Xét nghiệm chỉ số INR (International Normalized Ratio) dành cho đối tượng bệnh nhân nào?
A. Đang dùng thuốc chống đông máu warfarin
B. Có tiền sử tiểu đường lâu năm
C. Đang dùng heparin
D. Bệnh nhân có tiền sử co giật

A. Đang dùng thuốc chống đông máu warfarin

👉 Giải thích: Mục 2.2.2 (a) nêu rõ chỉ số INR dành cho bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu warfarin.

Heparin dùng aPTT.

12
New cards
Bệnh nhân có bệnh lý tiểu đường không kiểm soát được xếp vào phân loại ASA nào?<br>A. ASA I<br>B. ASA II<br>C. ASA III<br>D. ASA IV
C. ASA III<br><br>👉 Giải thích: Theo mục 2.3.1, ASA III (Bệnh lý toàn thân trung bình) bao gồm các ví dụ như tiểu đường không kiểm soát, suy giảm miễn dịch.
13
New cards

Đối với bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, chống chỉ định phẫu thuật (không cấp cứu) trong vòng bao nhiêu tháng?
A. Trong vòng 1 tháng
B. Trong vòng 3 tháng
C. Trong vòng 6 tháng
D. Trong vòng 12 tháng

B. Trong vòng 3 tháng

👉 Giải thích: Mục 2.3.2 quy định về bệnh lý tim mạch: Nhồi máu cơ tim: trong vòng 3 tháng không phẫu thuật không cấp cứu.

14
New cards
Bệnh nhân tiểu đường cần có chỉ số HbA1c dưới mức bao nhiêu thì mới được tiến hành phẫu thuật cấy ghép?<br>A. < 6%<br>B. < 7%<br>C. < 8%<br>D. < 9%
A. < 6%<br><br>👉 Giải thích: Mục 2.3.2 về quản lý tiểu đường yêu cầu: HbA1c <6% mới được phẫu thuật cấy ghép.
15
New cards
Thời điểm phẫu thuật tốt nhất cho bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo là khi nào?<br>A. Ngay trong ngày đang chạy thận<br>B. Bất kỳ lúc nào bệnh nhân thấy khỏe<br>C. Mổ vào ngày sau chạy thận<br>D. Mổ vào ngày trước khi chạy thận
C. Mổ vào ngày sau chạy thận<br><br>👉 Giải thích: Mục 2.3.2 quy định bệnh nhân chạy thận nhân tạo: mổ vào ngày sau chạy thận.
16
New cards

Dung dịch Chlorhexidine được sử dụng để súc miệng trước phẫu thuật nhổ răng thường quy có nồng độ là bao nhiêu?
A. 0,05%
B. 0,12%
C. 0,2%
D. 2%

C. 0,2%

👉 Giải thích: Mục 3.1.1 ghi rõ: "Nước súc miệng chlorhexidine 0,2% để súc trong 1 phút trước phẫu thuật nhằm giảm vi khuẩn trong miệng".

17
New cards
Khi nhổ răng cối lớn hàm trên, mỏ kìm chuyên dụng được đặt hướng về phía nào?<br>A. Hướng về phía vòm miệng (khẩu cái)<br>B. Hướng về má<br>C. Hướng về phía xa<br>D. Hướng về phía lưỡi
B. Hướng về má<br><br>👉 Giải thích: Mục 3.1.2 (b) hướng dẫn sử dụng kìm: "Kìm hàm trên cho răng cối lớn hàm trên (mỏ kìm hướng về má)".
18
New cards
Kỹ thuật cắt thân răng (Coronectomy) được chỉ định trong trường hợp nào?<br>A. Răng khôn mọc thẳng nhưng bị sâu nhẹ<br>B. Bệnh nhân yêu cầu để giảm chi phí<br>C. Khi có nguy cơ cao tổn thương thần kinh răng dưới<br>D. Khi răng có dấu hiệu viêm quanh chóp cấp tính
C. Khi có nguy cơ cao tổn thương thần kinh răng dưới<br><br>👉 Giải thích: Mục 3.2.1 (c) nêu nguyên tắc chỉ định cắt thân răng: "Áp dụng khi có nguy cơ cao tổn thương thần kinh răng dưới. Kỹ thuật này chỉ cắt bỏ thân răng, để lại chân răng để tránh tổn thương thần kinh."
19
New cards
Trong quy trình cắt thân răng (Coronectomy), nếu chân răng bị làm lung lay thì bác sĩ phải làm gì?<br>A. Khâu vạt lại và để chân răng tự lành<br>B. Đặt vật liệu tạo xương và chờ chân răng cứng lại<br>C. Bơm rửa chlorhexidine và nhét gạc tẩm kháng sinh<br>D. Phải nhổ bỏ hoàn toàn chân răng đó một cách thận trọng
D. Phải nhổ bỏ hoàn toàn chân răng đó một cách thận trọng<br><br>👉 Giải thích: Mục 3.2.1 (c) phần Lưu ý quan trọng ghi: "Nếu chân răng bị làm lung lay bất cứ lúc nào trong quá trình phẫu thuật, phải nhổ bỏ hoàn toàn... thận trọng để tránh làm tổn thương thần kinh răng dưới."
20
New cards
Dấu hiệu nguy hiểm trong nhiễm trùng vùng răng hàm mặt báo hiệu bệnh nhân cần nhập viện ngay lập tức là gì?<br>A. Hạch bạch huyết tại chỗ to lên<br>B. Đau nhức răng ê ẩm về đêm<br>C. Đường thở bị ảnh hưởng và/hoặc bệnh nhân khó nuốt<br>D. Chảy máu nhẹ ở vị trí nướu bị viêm
C. Đường thở bị ảnh hưởng và/hoặc bệnh nhân khó nuốt<br><br>👉 Giải thích: Mục 3.3.1 (b) về nhiễm trùng lan rộng ghi rõ Dấu hiệu nguy hiểm: "Nếu đường thở bị ảnh hưởng và/hoặc bệnh nhân khó nuốt, cần nhập viện ngay".
21
New cards

Trong xử lý nhiễm trùng mạn tính (Viêm xương hàm), nếu triệu chứng nhiễm trùng kéo dài sau lần phẫu thuật thứ hai, có thể kê đơn kháng sinh nào trong 6 tuần?
A. Amoxicillin
B. Metronidazole
C. Clindamycin
D. Erythromycin

C. Clindamycin

👉 Giải thích: Mục 3.3.2 (a) điều trị viêm xương hàm hướng dẫn:

"Điều trị kháng sinh dài hạn: Nếu đau hoặc triệu chứng và dấu hiệu nhiễm trùng kéo dài sau lần phẫu thuật thứ hai, có thể kê đơn clindamycin 6 tuần".

22
New cards
Nguy cơ viêm xương sau xạ trị đặc biệt cao khi tổng liều tia xạ vượt quá mức nào?<br>A. 20Gy<br>B. 40Gy<br>C. 60Gy<br>D. 80Gy
C. 60Gy<br><br>👉 Giải thích: Mục 3.3.2 (b) nêu rõ nguy cơ viêm xương sau xạ trị cao khi: "Tổng liều tia xạ vượt quá 60Gy".
23
New cards

Đối với bệnh nhân cần xạ trị, việc nhổ răng phải được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị xạ trị khoảng thời gian bao lâu?
A. 1 tuần
B. 2 tuần
C. 3 tuần
D. 4 tuần

C. 3 tuần

👉 Giải thích: Mục 3.3.2 (b) hướng dẫn: "Nhổ răng trước xạ trị: Cần thực hiện tại bệnh viện 3 tuần trước khi bắt đầu điều trị".

24
New cards

Tình trạng y tế nào sau đây là CHỐNG CHỈ ĐỊNH đối với việc gây mê ngoại trú?
A. Bệnh nhân có tình trạng y tế ASA I hoặc ASA II
B. Bệnh nhân có nhà cách phòng khám 30 phút lái xe
C. Bệnh nhân có tình trạng y tế ASA > 3
D. Bệnh nhân có người nhà đưa đón tận nơi

C. Bệnh nhân có tình trạng y tế ASA > 3

👉 Giải thích: Mục 3.4.1 (b) liệt kê chống chỉ định gây mê ngoại trú gồm: Nhà cách xa >2 giờ lái xe; Không có người đưa đón; Tình trạng y tế ASA >3.

25
New cards

Thuốc tê Articaine KHÔNG được dùng cho kỹ thuật gây tê nào?
A. Gây tê thấm vùng răng cửa hàm trên
B. Gây tê thấm vùng hàm dưới
C. Gây tê thần kinh răng dưới (gây tê dẫn truyền)
D. Gây tê thần kinh mũi khẩu cái

C. Gây tê thần kinh răng dưới (gây tê dẫn truyền)

👉 Giải thích: Mục 3.4.2 (a) ghi: "Articaine: Có thể hiệu quả hơn khi thấm tại vùng hàm dưới nhưng không dùng cho gây tê thần kinh răng dưới".

26
New cards

Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông A, B hoặc Von Willebrand cần có lượng yếu tố VIII đạt mức bao nhiêu trước khi tiến hành điều trị phẫu thuật?
A. 10-20%
B. 30-40%
C. 50-75%
D. 80-100%

C. 50-75%

👉 Giải thích: Mục 4.1.1 (b) ghi rõ đối với bệnh máu khó đông: "Cần yếu tố VIII từ 50-75% trước điều trị".

27
New cards
Theo lý thuyết, mảnh gãy chân răng ở vùng chóp có kích thước nhỏ hơn bao nhiêu thì có thể cân nhắc để lại (không lấy ra)?<br>A. < 1mm<br>B. < 3mm<br>C. < 5mm<br>D. < 7mm
B. < 3mm<br><br>👉 Giải thích: Mục 4.1.2 (b) hướng dẫn quyết định: "Có cần thiết lấy mảnh gãy không (mảnh <3mm ở chóp có thể để lại)".
28
New cards
Tỷ lệ các ca nhổ răng hàm trên dẫn đến đường/lỗ thông xương tức thì giữa miệng và xoang hàm trên được ước tính lên tới bao nhiêu phần trăm?<br>A. 20%<br>B. 50%<br>C. 80%<br>D. 100%
C. 80%<br><br>👉 Giải thích: Mục 4.1.2 (c) ghi nhận: "Được cho là có đến 80% các ca nhổ răng hàm trên dẫn đến đường/lỗ thông xương tức thì giữa miệng và xoang hàm trên..."
29
New cards

Tỷ lệ tổn thương thần kinh vĩnh viễn đối với răng có nguy cơ cao trong phẫu thuật răng hàm mặt là bao nhiêu?
A. 0,2%
B. 2%
C. 5%
D. 10%

B. 2%

👉 Giải thích: Mục 4.1.2 (d) thống kê tổn thương vĩnh viễn: "0,2% cho răng nguy cơ thấp, 2% cho răng nguy cơ cao".

30
New cards

Viêm ổ răng khô (Dry Socket) thường khởi phát vào thời gian nào sau khi nhổ răng?
A. Ngay lập tức sau khi nhổ
B. 2-4 ngày sau nhổ răng
C. 1-2 tuần sau nhổ răng
D. Sau 1 tháng

B. 2-4 ngày sau nhổ răng

👉 Giải thích: Mục 4.2.1 (a) định nghĩa:

"Viêm ổ răng khô là biến chứng của việc phân hủy cục máu đông trong huyệt ổ răng, khởi phát 2-4 ngày sau nhổ răng."

31
New cards
Trong quy trình điều trị Viêm ổ răng khô, thao tác rửa ổ răng bằng nước muối được thực hiện như thế nào?<br>A. Phải gây mê toàn thân trước khi rửa<br>B. Phải gây tê tại chỗ để bệnh nhân không cảm thấy đau<br>C. Cảnh báo bệnh nhân sẽ có đôi chút khó chịu, không cần gây tê tại chỗ<br>D. Rửa bằng dung dịch acid mạnh để diệt khuẩn
C. Cảnh báo bệnh nhân sẽ có đôi chút khó chịu, không cần gây tê tại chỗ<br><br>👉 Giải thích: Mục 4.2.1 (c) về xử lý điều trị: "Cảnh báo bệnh nhân: Sẽ có đôi chút khó chịu trong quá trình rửa ổ răng, không cần gây tê tại chỗ".
32
New cards
Thuốc chống động kinh nào được sử dụng để điều trị đau mạn tính do tổn thương thần kinh sau phẫu thuật với liều lượng 300-600mg × 3 lần/ngày?<br>A. Amitriptyline<br>B. Diazepam<br>C. Gabapentin<br>D. Paracetamol
C. Gabapentin<br><br>👉 Giải thích: Mục 4.2.3 (a) về điều trị đau thần kinh: "Thuốc chống động kinh: Gabapentin 300-600mg × 3 lần/ngày".
33
New cards

Sử dụng NSAID (như Ibuprofen) bị CHỐNG CHỈ ĐỊNH trong trường hợp nào sau đây?
A. Bệnh nhân có tiền sử sâu răng nhiều
B. Bệnh nhân bị loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, đang dùng warfarin
C. Bệnh nhân bị tăng nhãn áp
D. Bệnh nhân khỏe mạnh không có bệnh nền

B. Bệnh nhân bị loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, đang dùng warfarin

👉 Giải thích: Mục 4.3.1 (a) liệt kê chống chỉ định của NSAID: "Loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, bệnh nhân dùng warfarin".

34
New cards

Khi kê đơn Clindamycin dài hạn (6 tuần), bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ biến chứng gì và khuyên dùng thêm thực phẩm nào?
A. Nguy cơ suy gan, khuyên ăn nhiều rau xanh
B. Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc, khuyên dùng sữa chua
C. Nguy cơ loét dạ dày, khuyên uống nhiều nước
D. Nguy cơ sỏi thận, khuyên dùng nước cam

B. Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc, khuyên dùng sữa chua

👉 Giải thích: Mục 4.2.2 (b) lưu ý về Clindamycin 6 tuần: "(cảnh báo về nguy cơ viêm đại tràng giả mạc, khuyên dùng sữa chua trong quá trình dùng kháng sinh)".

35
New cards

Lựa chọn kháng sinh ĐẦU TIÊN cho nhiễm trùng vùng răng hàm mặt (nếu bệnh nhân không dị ứng penicillin) là gì?
A. Metronidazole 400mg
B. Clindamycin 300mg
C. Amoxicillin 500mg × 3 lần/ngày × 5 ngày
D. Erythromycin 250mg

C. Amoxicillin 500mg × 3 lần/ngày × 5 ngày

👉 Giải thích: Mục 4.3.2 (b) nêu Lựa chọn đầu tiên là Amoxicillin: Liều 500mg × 3 lần/ngày × 5 ngày.

36
New cards

Để kiểm soát chảy máu trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật, bệnh nhân CẦN PHẢI làm gì?
A. Súc miệng thật mạnh bằng nước muối để sát khuẩn
B. Khạc nhổ liên tục để đẩy máu bầm ra ngoài
C. Hút thuốc lá để khói làm co mạch máu
D. Cắn gạc sạch trong 30 phút, tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ, không hút thuốc, không uống qua ống hút

D. Cắn gạc sạch trong 30 phút, tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ, không hút thuốc, không uống qua ống hút

👉 Giải thích: Mục 4.4.1 (a) hướng dẫn: Cắn gạc sạch trong 30 phút… Tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ; Không hút thuốc lá, không uống qua ống hút.

37
New cards

Dấu hiệu nào sau đây yêu cầu bệnh nhân phải liên hệ CẤP CỨU NGAY (không chờ giờ hành chính) sau phẫu thuật?
A. Đau tăng nhẹ vào ngày thứ 2
B. Sưng vùng má tương ứng với răng nhổ
C. Chảy máu không cầm được sau 1 giờ ép gạc, khó thở, khó nuốt, sưng nghiêm trọng cổ/mặt, sốt >39°C
D. Hơi thở có mùi nhẹ

C. Chảy máu không cầm được sau 1 giờ ép gạc, khó thở, khó nuốt, sưng nghiêm trọng cổ/mặt, sốt >39°C

👉 Giải thích: Mục 4.4.1 (c) liệt kê các dấu hiệu Cấp cứu ngay: Chảy máu không cầm được sau 1 giờ ép gạc; Khó thở, khó nuốt; Sưng nghiêm trọng cổ hoặc mặt; Sốt cao >39°C.