1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Phẫu thuật răng hàm mặt là chuyên ngành chẩn đoán và điều trị các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến vùng nào?
A. Chỉ giới hạn ở các thân răng và nướu răng
B. Vùng mặt, hàm, cổ và khoang miệng
C. Xương sọ và các dây thần kinh sọ não
D. Đường tiêu hóa trên và thanh quản
B. Vùng mặt, hàm, cổ và khoang miệng
👉 Giải thích:
Theo mục 1.1.1, Phẫu thuật răng hàm mặt chuyên về chẩn đoán và điều trị các tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến vùng mặt, hàm, cổ và khoang miệng.
Phẫu thuật cắt chóp răng thuộc phân loại nào trong phẫu thuật răng hàm mặt?
A. Phẫu thuật răng và ổ răng
B. Phẫu thuật khớp thái dương hàm
C. Phẫu thuật nội nha
D. Phẫu thuật hàm mặt
C. Phẫu thuật nội nha (Endodontic Surgery)
👉 Giải thích: Mục 1.1.2 (b) quy định Phẫu thuật nội nha bao gồm phẫu thuật quanh chóp răng, điều trị tái nhiễm sau điều trị tủy, phẫu thuật cắt chóp răng.
Hạch bạch huyết vùng cổ sâu được thăm khám ở vị trí nào?
A. Vùng dưới góc hàm
B. Vùng trước lỗ tai
C. Dọc theo mạch cảnh chung
D. Dọc theo cơ ức đòn chũm
D. Dọc theo cơ ức đòn chũm
👉 Giải thích: Mục 2.1.1 (b) nêu rõ quy trình thăm khám hạch cổ sâu là dọc theo cơ ức đòn chũm.
Khi sờ nắn hai tay tuyến nước bọt và các khối mô mềm, một khối có đặc điểm "thay đổi màu khi ép (blanching test)" có thể gợi ý bệnh lý gì?
A. Áp xe hoặc nang
B. Khối u ác tính
C. U mạch máu
D. Sỏi tuyến nước bọt
C. U mạch máu
👉 Giải thích: Mục 2.1.2 (c) phân tích kết quả sờ nắn: "Khối thay đổi màu khi ép: có thể là u mạch máu".
Trong nhổ răng khôn hàm dưới có nguy cơ cao, phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được chỉ định để đánh giá chi tiết mối quan hệ giữa chân răng và ống thần kinh răng dưới?
A. X-quang quanh chóp (Periapical radiograph)
B. X-quang toàn cảnh (Panoramic radiograph)
C. X-quang cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT)
D. X-quang sọ nghiêng (Cephalometric)
C. X-quang cắt lớp chùm tia hình nón (CBCT)
👉 Giải thích: Mục 2.2.1 (b) quy định CBCT được chỉ định cho các trường hợp răng khôn có nguy cơ cao, giúp đánh giá chi tiết mối quan hệ giữa chân răng và ống thần kinh răng dưới.
Kỹ thuật Parallax (áp dụng quy tắc SLOB) sử dụng bao nhiêu phim X-quang tại các góc độ khác nhau để xác định vị trí của cấu trúc trong miệng?
A. 1 phim
B. 2 phim
C. 3 phim
D. 4 phim
B. 2 phim
👉 Giải thích: Chú thích về Kỹ thuật Parallax giải thích:
"Là phương pháp chụp hai phim X-quang tại hai góc độ khác nhau để xác định vị trí theo chiều trước–sau hoặc má–lưỡi…"
Xét nghiệm chỉ số INR (International Normalized Ratio) dành cho đối tượng bệnh nhân nào?
A. Đang dùng thuốc chống đông máu warfarin
B. Có tiền sử tiểu đường lâu năm
C. Đang dùng heparin
D. Bệnh nhân có tiền sử co giật
A. Đang dùng thuốc chống đông máu warfarin
👉 Giải thích: Mục 2.2.2 (a) nêu rõ chỉ số INR dành cho bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu warfarin.
Heparin dùng aPTT.
Đối với bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim, chống chỉ định phẫu thuật (không cấp cứu) trong vòng bao nhiêu tháng?
A. Trong vòng 1 tháng
B. Trong vòng 3 tháng
C. Trong vòng 6 tháng
D. Trong vòng 12 tháng
B. Trong vòng 3 tháng
👉 Giải thích: Mục 2.3.2 quy định về bệnh lý tim mạch: Nhồi máu cơ tim: trong vòng 3 tháng không phẫu thuật không cấp cứu.
Dung dịch Chlorhexidine được sử dụng để súc miệng trước phẫu thuật nhổ răng thường quy có nồng độ là bao nhiêu?
A. 0,05%
B. 0,12%
C. 0,2%
D. 2%
C. 0,2%
👉 Giải thích: Mục 3.1.1 ghi rõ: "Nước súc miệng chlorhexidine 0,2% để súc trong 1 phút trước phẫu thuật nhằm giảm vi khuẩn trong miệng".
Trong xử lý nhiễm trùng mạn tính (Viêm xương hàm), nếu triệu chứng nhiễm trùng kéo dài sau lần phẫu thuật thứ hai, có thể kê đơn kháng sinh nào trong 6 tuần?
A. Amoxicillin
B. Metronidazole
C. Clindamycin
D. Erythromycin
C. Clindamycin
👉 Giải thích: Mục 3.3.2 (a) điều trị viêm xương hàm hướng dẫn:
"Điều trị kháng sinh dài hạn: Nếu đau hoặc triệu chứng và dấu hiệu nhiễm trùng kéo dài sau lần phẫu thuật thứ hai, có thể kê đơn clindamycin 6 tuần".
Đối với bệnh nhân cần xạ trị, việc nhổ răng phải được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị xạ trị khoảng thời gian bao lâu?
A. 1 tuần
B. 2 tuần
C. 3 tuần
D. 4 tuần
C. 3 tuần
👉 Giải thích: Mục 3.3.2 (b) hướng dẫn: "Nhổ răng trước xạ trị: Cần thực hiện tại bệnh viện 3 tuần trước khi bắt đầu điều trị".
Tình trạng y tế nào sau đây là CHỐNG CHỈ ĐỊNH đối với việc gây mê ngoại trú?
A. Bệnh nhân có tình trạng y tế ASA I hoặc ASA II
B. Bệnh nhân có nhà cách phòng khám 30 phút lái xe
C. Bệnh nhân có tình trạng y tế ASA > 3
D. Bệnh nhân có người nhà đưa đón tận nơi
C. Bệnh nhân có tình trạng y tế ASA > 3
👉 Giải thích: Mục 3.4.1 (b) liệt kê chống chỉ định gây mê ngoại trú gồm: Nhà cách xa >2 giờ lái xe; Không có người đưa đón; Tình trạng y tế ASA >3.
Thuốc tê Articaine KHÔNG được dùng cho kỹ thuật gây tê nào?
A. Gây tê thấm vùng răng cửa hàm trên
B. Gây tê thấm vùng hàm dưới
C. Gây tê thần kinh răng dưới (gây tê dẫn truyền)
D. Gây tê thần kinh mũi khẩu cái
C. Gây tê thần kinh răng dưới (gây tê dẫn truyền)
👉 Giải thích: Mục 3.4.2 (a) ghi: "Articaine: Có thể hiệu quả hơn khi thấm tại vùng hàm dưới nhưng không dùng cho gây tê thần kinh răng dưới".
Bệnh nhân mắc bệnh máu khó đông A, B hoặc Von Willebrand cần có lượng yếu tố VIII đạt mức bao nhiêu trước khi tiến hành điều trị phẫu thuật?
A. 10-20%
B. 30-40%
C. 50-75%
D. 80-100%
C. 50-75%
👉 Giải thích: Mục 4.1.1 (b) ghi rõ đối với bệnh máu khó đông: "Cần yếu tố VIII từ 50-75% trước điều trị".
Tỷ lệ tổn thương thần kinh vĩnh viễn đối với răng có nguy cơ cao trong phẫu thuật răng hàm mặt là bao nhiêu?
A. 0,2%
B. 2%
C. 5%
D. 10%
B. 2%
👉 Giải thích: Mục 4.1.2 (d) thống kê tổn thương vĩnh viễn: "0,2% cho răng nguy cơ thấp, 2% cho răng nguy cơ cao".
Viêm ổ răng khô (Dry Socket) thường khởi phát vào thời gian nào sau khi nhổ răng?
A. Ngay lập tức sau khi nhổ
B. 2-4 ngày sau nhổ răng
C. 1-2 tuần sau nhổ răng
D. Sau 1 tháng
B. 2-4 ngày sau nhổ răng
👉 Giải thích: Mục 4.2.1 (a) định nghĩa:
"Viêm ổ răng khô là biến chứng của việc phân hủy cục máu đông trong huyệt ổ răng, khởi phát 2-4 ngày sau nhổ răng."
Sử dụng NSAID (như Ibuprofen) bị CHỐNG CHỈ ĐỊNH trong trường hợp nào sau đây?
A. Bệnh nhân có tiền sử sâu răng nhiều
B. Bệnh nhân bị loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, đang dùng warfarin
C. Bệnh nhân bị tăng nhãn áp
D. Bệnh nhân khỏe mạnh không có bệnh nền
B. Bệnh nhân bị loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, đang dùng warfarin
👉 Giải thích: Mục 4.3.1 (a) liệt kê chống chỉ định của NSAID: "Loét dạ dày, suy thận, hen suyễn, bệnh nhân dùng warfarin".
Khi kê đơn Clindamycin dài hạn (6 tuần), bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ biến chứng gì và khuyên dùng thêm thực phẩm nào?
A. Nguy cơ suy gan, khuyên ăn nhiều rau xanh
B. Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc, khuyên dùng sữa chua
C. Nguy cơ loét dạ dày, khuyên uống nhiều nước
D. Nguy cơ sỏi thận, khuyên dùng nước cam
B. Nguy cơ viêm đại tràng giả mạc, khuyên dùng sữa chua
👉 Giải thích: Mục 4.2.2 (b) lưu ý về Clindamycin 6 tuần: "(cảnh báo về nguy cơ viêm đại tràng giả mạc, khuyên dùng sữa chua trong quá trình dùng kháng sinh)".
Lựa chọn kháng sinh ĐẦU TIÊN cho nhiễm trùng vùng răng hàm mặt (nếu bệnh nhân không dị ứng penicillin) là gì?
A. Metronidazole 400mg
B. Clindamycin 300mg
C. Amoxicillin 500mg × 3 lần/ngày × 5 ngày
D. Erythromycin 250mg
C. Amoxicillin 500mg × 3 lần/ngày × 5 ngày
👉 Giải thích: Mục 4.3.2 (b) nêu Lựa chọn đầu tiên là Amoxicillin: Liều 500mg × 3 lần/ngày × 5 ngày.
Để kiểm soát chảy máu trong 24 giờ đầu sau phẫu thuật, bệnh nhân CẦN PHẢI làm gì?
A. Súc miệng thật mạnh bằng nước muối để sát khuẩn
B. Khạc nhổ liên tục để đẩy máu bầm ra ngoài
C. Hút thuốc lá để khói làm co mạch máu
D. Cắn gạc sạch trong 30 phút, tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ, không hút thuốc, không uống qua ống hút
D. Cắn gạc sạch trong 30 phút, tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ, không hút thuốc, không uống qua ống hút
👉 Giải thích: Mục 4.4.1 (a) hướng dẫn: Cắn gạc sạch trong 30 phút… Tránh súc miệng mạnh, khạc nhổ; Không hút thuốc lá, không uống qua ống hút.
Dấu hiệu nào sau đây yêu cầu bệnh nhân phải liên hệ CẤP CỨU NGAY (không chờ giờ hành chính) sau phẫu thuật?
A. Đau tăng nhẹ vào ngày thứ 2
B. Sưng vùng má tương ứng với răng nhổ
C. Chảy máu không cầm được sau 1 giờ ép gạc, khó thở, khó nuốt, sưng nghiêm trọng cổ/mặt, sốt >39°C
D. Hơi thở có mùi nhẹ
C. Chảy máu không cầm được sau 1 giờ ép gạc, khó thở, khó nuốt, sưng nghiêm trọng cổ/mặt, sốt >39°C
👉 Giải thích: Mục 4.4.1 (c) liệt kê các dấu hiệu Cấp cứu ngay: Chảy máu không cầm được sau 1 giờ ép gạc; Khó thở, khó nuốt; Sưng nghiêm trọng cổ hoặc mặt; Sốt cao >39°C.