Thẻ ghi nhớ: Vocabulary IELTS 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:12 PM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

90 Terms

1
New cards

detergent

Chất tẩy rửa

<p>Chất tẩy rửa</p>
2
New cards

conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/ n sự bảo tồn My biology teacher is interested in wildlife conservation.

<p>/ˌkɒnsəˈveɪʃən/ n sự bảo tồn My biology teacher is interested in wildlife conservation.</p>
3
New cards

fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/

adj. lôi cuốn, cuốn hút

<p>adj. lôi cuốn, cuốn hút</p>
4
New cards

extensive

adj. /iks´tensiv/ rộng rãi, bao quát

<p>adj. /iks´tensiv/ rộng rãi, bao quát</p>
5
New cards

Resistance

n. /ri´zistəns/ sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự

<p>n. /ri´zistəns/ sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự</p>
6
New cards

disaster

n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa

<p>n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họa</p>
7
New cards

deadline

(n) hạn chót, hạn cuối cùng

<p>(n) hạn chót, hạn cuối cùng</p>
8
New cards

disposable

dùng 1 lần

<p>dùng 1 lần</p>
9
New cards

menace

mối đe dọa

<p>mối đe dọa</p>
10
New cards

composition

[,kɔmpə'zi∫n] n : tác phẩm, sáng tác, bài luận; thành phần cấu tạo; kết cấu;

<p>[,kɔmpə'zi∫n] n : tác phẩm, sáng tác, bài luận; thành phần cấu tạo; kết cấu;</p>
11
New cards

leisure activitiy

hoạt động giải trí

<p>hoạt động giải trí</p>
12
New cards

produce

v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo

<p>v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo</p>
13
New cards

whole

toàn bộ

14
New cards

strategy

chiến lược, chiến thuật

<p>chiến lược, chiến thuật</p>
15
New cards

preservation

sự bảo tồn, bảo quản

<p>sự bảo tồn, bảo quản</p>
16
New cards

coppice

n. bãi trồng cây

<p>n. bãi trồng cây</p>
17
New cards

emit

phát ra, tỏa ra

<p>phát ra, tỏa ra</p>
18
New cards

non-biodegradable

không phân hủy sinh học

<p>không phân hủy sinh học</p>
19
New cards

deplete

(v) làm cạn kiệt (=empty)

<p>(v) làm cạn kiệt (=empty)</p>
20
New cards

reap

v. gặt, thu hoạch

<p>v. gặt, thu hoạch</p>
21
New cards

harvest

thu hoạch

<p>thu hoạch</p>
22
New cards

garner

thu được, kiếm được

<p>thu được, kiếm được</p>
23
New cards

amass

v. to collect; gather; accumulate.

(để thu thập, tập hợp, tích lũy)

<p>v. to collect; gather; accumulate. </p><p>(để thu thập, tập hợp, tích lũy)</p>
24
New cards

glean

(v) gather, collect --- lượm lặt

<p>(v) gather, collect --- lượm lặt</p>
25
New cards

without

prep. /wɪðˈaʊt , wɪθaʊt/ không, không có

<p>prep. /wɪðˈaʊt , wɪθaʊt/ không, không có</p>
26
New cards

Concentration

n. /,kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập trung

<p>n. /,kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập trung</p>
27
New cards

escalate

tăng, leo thang

<p>tăng, leo thang</p>
28
New cards

irresolute

do dự, phân vân, lưỡng lự

<p>do dự, phân vân, lưỡng lự</p>
29
New cards

provoke

khiêu khích, chọc tức, kích động

<p>khiêu khích, chọc tức, kích động</p>
30
New cards

fume

khói, hơi khói

<p>khói, hơi khói</p>
31
New cards

Constitution

hiến pháp, sự thành lập

<p>hiến pháp, sự thành lập</p>
32
New cards

makeup

cấu tạo

33
New cards

human cloning

nhân bản vô tính người

<p>nhân bản vô tính người</p>
34
New cards

excessive

quá mức, quá đáng

<p>quá mức, quá đáng</p>
35
New cards

confer

(v) bàn bạc, hội ý, hỏi ý kiến

trao, tặng văng bằng, tước vị

<p>(v) bàn bạc, hội ý, hỏi ý kiến</p><p>trao, tặng văng bằng, tước vị</p>
36
New cards

conference

n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc

<p>n. /ˈkɒnfərəns , ˈkɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc</p>
37
New cards

conference committee

ủy ban hội nghị

<p>ủy ban hội nghị</p>
38
New cards

Ablolish

bãi bỏ

39
New cards

offer

(v) đưa ra

eg: We _____ed the job of writing the business plan to Devon.

<p>(v) đưa ra</p><p>eg: We _____ed the job of writing the business plan to Devon.</p>
40
New cards

cycle

n., v. /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp

<p>n., v. /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp</p>
41
New cards

alter

v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi

<p>v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi</p>
42
New cards

struggle

v., n. /'strʌg(ә)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu

<p>v., n. /'strʌg(ә)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu</p>
43
New cards

Combustion

sự đốt cháy; sự cháy

<p>sự đốt cháy; sự cháy</p>
44
New cards

realistically (adv)

theo thực tế, thực tế là

<p>theo thực tế, thực tế là</p>
45
New cards

address

giải quyết

<p>giải quyết</p>
46
New cards

adapt

(v) tra, lắp vào, thích ứng, chuyển thể

<p>(v) tra, lắp vào, thích ứng, chuyển thể</p>
47
New cards

adopt

(v) nhận làm con nuôi

<p>(v) nhận làm con nuôi</p>
48
New cards

catastrophe

Thảm hoạ

<p>Thảm hoạ</p>
49
New cards

climactic

cao trào

<p>cao trào</p>
50
New cards

imminent

sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi, cấp bách, cận kề.

<p>sắp xảy ra, (xảy ra) đến nơi, cấp bách, cận kề.</p>
51
New cards

uninhabitatble

không thể sinh sống được, không cư trú được

52
New cards

Ecosystem

n. hệ sinh thái

<p>n. hệ sinh thái</p>
53
New cards

untreated

(adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý

<p>(adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý</p>
54
New cards

looming

đến gần (chỉ nguy cơ khó khăn)

<p>đến gần (chỉ nguy cơ khó khăn)</p>
55
New cards

looming on the horizon

cực kì quan trọng (đề cập đến vấn đề nào đó)

<p>cực kì quan trọng (đề cập đến vấn đề nào đó)</p>
56
New cards

impending

adj.

sắp xảy đến, xảy đến trước mắt, lơ lửng trên đầu

<p>adj.</p><p>sắp xảy đến, xảy đến trước mắt, lơ lửng trên đầu</p>
57
New cards

forthcoming

(adj) sắp đến, sắp tới

- sẵn sàng or sẽ có khi cần đến

- sẵn sàng giúp đỡ, chỉ dẫn

<p>(adj) sắp đến, sắp tới</p><p>- sẵn sàng or sẽ có khi cần đến</p><p>- sẵn sàng giúp đỡ, chỉ dẫn</p>
58
New cards

near

adj., adv., prep. /niə/ gần, cận; ở gần

<p>adj., adv., prep. /niə/ gần, cận; ở gần</p>
59
New cards

ignore

(v) bỏ qua, lờ đi

<p>(v) bỏ qua, lờ đi</p>
60
New cards

massive

adj. /'mæsiv/ to lớn, đồ sộ

<p>adj. /'mæsiv/ to lớn, đồ sộ</p>
61
New cards

substaintial

lớn lao, đáng kể

<p>lớn lao, đáng kể</p>
62
New cards

substantial

adj. /səb´stænʃəl/ thực tế, đáng kể, quan trọng

<p>adj. /səb´stænʃəl/ thực tế, đáng kể, quan trọng</p>
63
New cards

substantial evidence

bằng chứng quan trọng

<p>bằng chứng quan trọng</p>
64
New cards

circumstantial evidence

chứng cứ gián tiếp

<p>chứng cứ gián tiếp</p>
65
New cards

substantial experience

kinh nghiệm phong phú

<p>kinh nghiệm phong phú</p>
66
New cards

Material Evidence

vật chứng

<p>vật chứng</p>
67
New cards

associate

v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác

<p>v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác</p>
68
New cards

rise = ascent = climb

sự gia tăng

<p>sự gia tăng</p>
69
New cards

famous = celebrated = famed # not remarkable

nổi tiếng

<p>nổi tiếng</p>
70
New cards

pollution (n) = impurity = defilement

=> contaminated (adj)

bị ô nhiễm

<p>bị ô nhiễm</p>
71
New cards

exhaust

(v) xả ra, làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết

<p>(v) xả ra, làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết</p>
72
New cards

diminish

giảm bớt, thu nhỏ

<p>giảm bớt, thu nhỏ</p>
73
New cards

Scarcity

n. sự khan hiếm

<p>n. sự khan hiếm</p>
74
New cards

degradation

sự suy thoái

<p>sự suy thoái</p>
75
New cards

depletion

sự cạn kiệt

<p>sự cạn kiệt</p>
76
New cards

exloitation

sự khai thác

77
New cards

undue

quá đáng, quá mức

<p>quá đáng, quá mức</p>
78
New cards

comitee

ủy ban, hội đồng

<p>ủy ban, hội đồng</p>
79
New cards

consult

(v) hỏi ý kiến, tham khảo

<p>(v) hỏi ý kiến, tham khảo</p>
80
New cards

bestow

ban cho, tặng cho

<p>ban cho, tặng cho</p>
81
New cards

confabulate

nói chuyện phiếm

<p>nói chuyện phiếm</p>
82
New cards

presented with

trình bày với

<p>trình bày với</p>
83
New cards

plaque

tấm kim loại

84
New cards

appreciate

đánh giá cao

<p>đánh giá cao</p>
85
New cards

dedicated = committed

(adj) tận tụy, tận tâm

<p>(adj) tận tụy, tận tâm</p>
86
New cards

hold out

đưa ra

<p>đưa ra</p>
87
New cards

take back

(v) nhận lại, rút lại

<p>(v) nhận lại, rút lại</p>
88
New cards

afford

(v) có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)

<p>(v) có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)</p>
89
New cards

bid

(v) (n) /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá, đấu thầu

<p>(v) (n) /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá, đấu thầu</p>
90
New cards

intrigue

hấp dẫn, âm mưu

<p>hấp dẫn, âm mưu</p>