1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
멜로 영화
phim tâm lý xã hội, tình cảm lãng mạn
공포 영화
phim kinh dị
에스에프(SF) 영화
phim khoa học viễn tưởng
액션 영화
phim hành động
코미디 영화
phim hài
애니메이션 영화
phim hoạt hình
영화 제목
tên phim
영화감독
đạo diễn phim
영화배우
diễn viên
팬
người hâm mộ
연기하다
diễn xuất
상영하다
trình chiếu
매표소
nơi bán vé
영화 표
vé xem phim
개봉하다
công chiếu, phát hành