1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
die Heimat Sg.
quê hương, quê nhà
der Kontakt, -e
sự liên lạc, mối liên hệ
anders
khác, khác đi
der/die Verwandte, -n
người họ hàng, người thân
ein Verwandter, - / eine Verwandte, -
một người họ hàng nam / một người họ hàng nữ
verwandt
có họ hàng, có quan hệ họ hàng
der Enkel, -
cháu trai
die Enkelin, -nen
cháu gái
ledig
độc thân
getrennt
ly thân, sống riêng
geschieden
đã ly hôn
getrennt leben, hat getrennt gelebt
sống ly thân / sống riêng nhau
zusammenleben, hat zusammengelebt
sống cùng nhau, chung sống
aussehen, hat ausgesehen
trông, nhìn có vẻ, có ngoại hình như thế nào
hübsch
xinh, dễ nhìn
hässlich
xấu
blond
tóc vàng
dunkel
tối, sẫm; trong ngữ cảnh tóc = tóc sẫm / tóc đen
toll
tuyệt, rất đẹp / rất ổn
freundlich
thân thiện
unfreundlich
không thân thiện, khó gần
höflich
lịch sự
unhöflich
bất lịch sự
sympathisch
dễ mến, tạo thiện cảm
unsympathisch
không dễ mến, không có thiện cảm
fleißig
chăm chỉ
faul
lười
intelligent
thông minh
dumm
ngốc, ngớ ngẩn
neugierig
tò mò, ham tìm hiểu
nett
tốt bụng, dễ thương, tử tế
(sich) fühlen, hat sich gefühlt
cảm thấy
traurig
buồn
froh
vui, mừng
nervös
lo lắng, hồi hộp
ruhig
bình tĩnh, yên tĩnh
weinen, hat geweint
khóc