Familie – Eigenschaften – Personen

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

die Heimat Sg.

quê hương, quê nhà

2
New cards

der Kontakt, -e

sự liên lạc, mối liên hệ

3
New cards

anders

khác, khác đi

4
New cards

der/die Verwandte, -n

người họ hàng, người thân

5
New cards

ein Verwandter, - / eine Verwandte, -

một người họ hàng nam / một người họ hàng nữ

6
New cards

verwandt

có họ hàng, có quan hệ họ hàng

7
New cards

der Enkel, -

cháu trai

8
New cards

die Enkelin, -nen

cháu gái

9
New cards

ledig

độc thân

10
New cards

getrennt

ly thân, sống riêng

11
New cards

geschieden

đã ly hôn

12
New cards

getrennt leben, hat getrennt gelebt

sống ly thân / sống riêng nhau

13
New cards

zusammenleben, hat zusammengelebt

sống cùng nhau, chung sống

14
New cards

aussehen, hat ausgesehen

trông, nhìn có vẻ, có ngoại hình như thế nào

15
New cards

hübsch

xinh, dễ nhìn

16
New cards

hässlich

xấu

17
New cards

blond

tóc vàng

18
New cards

dunkel

tối, sẫm; trong ngữ cảnh tóc = tóc sẫm / tóc đen

19
New cards

toll

tuyệt, rất đẹp / rất ổn

20
New cards

freundlich

thân thiện

21
New cards

unfreundlich

không thân thiện, khó gần

22
New cards

höflich

lịch sự

23
New cards

unhöflich

bất lịch sự

24
New cards

sympathisch

dễ mến, tạo thiện cảm

25
New cards

unsympathisch

không dễ mến, không có thiện cảm

26
New cards

fleißig

chăm chỉ

27
New cards

faul

lười

28
New cards

intelligent

thông minh

29
New cards

dumm

ngốc, ngớ ngẩn

30
New cards

neugierig

tò mò, ham tìm hiểu

31
New cards

nett

tốt bụng, dễ thương, tử tế

32
New cards

(sich) fühlen, hat sich gefühlt

cảm thấy

33
New cards

traurig

buồn

34
New cards

froh

vui, mừng

35
New cards

nervös

lo lắng, hồi hộp

36
New cards

ruhig

bình tĩnh, yên tĩnh

37
New cards

weinen, hat geweint

khóc