1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
fairy -tale (a)
=enchanted, magical: như cổ tích
turret (n)
=toà tháp nhỏ
gallant(a)
=kind, polite, gracious: ga lăng, lịch thiệp, dũng cảm
repercussion (n)
=consequence, effect, impact
boss someone around (v)
=ra lệnh, sai khiến 1 cách độc đoán
pretence (n)
sự giả vờ, cái cớ,
take turn (v)
thay phiên
underpin (v)
=support, reinforce, strengthen
extol (v)
=praise, admire, exalt: tán dương, ca ngợi
scarce (a)
=rare, uncommon, limited
toddler (n)
=baby: đứa trẻ mới biết đi
instructional (a)
=liên quan đến hướng dẫn, giảng dạy
backwater (n)
=remote place: nơi xa xôi, lạc hậu
untroubled (a)
=peaceful, calm, tranqil