Mrs Dung : Lesson 27

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/118

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:36 PM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

119 Terms

1
New cards

Abandon

từ bỏ

<p>từ bỏ</p>
2
New cards

At dawn

vào lúc bình minh

<p>vào lúc bình minh</p>
3
New cards

At dusk

vào lúc hoàng hôn

<p>vào lúc hoàng hôn</p>
4
New cards

Cooking utensils

đồ nấu ăn

<p>đồ nấu ăn</p>
5
New cards

put st down to st

quy cho, đổ lỗi cho

<p>quy cho, đổ lỗi cho</p>
6
New cards

find out

tìm ra, tính

<p>tìm ra, tính</p>
7
New cards

See off

tiễn

<p>tiễn</p>
8
New cards

pick up

đón

<p>đón</p>
9
New cards

rip off

chặt chém giá

10
New cards

every now and then

thỉnh thoảng

<p>thỉnh thoảng</p>
11
New cards

keep sb up

khiến ai thức, không ngủ

<p>khiến ai thức, không ngủ</p>
12
New cards

from day to day

ngày này qua ngày khác

<p>ngày này qua ngày khác</p>
13
New cards

take sb up

nhận ai vào nhóm

<p>nhận ai vào nhóm</p>
14
New cards

postpone

trì hoãn

<p>trì hoãn</p>
15
New cards

catch sb up

bắt kịp ai

<p>bắt kịp ai</p>
16
New cards

birds of a feather flock together

ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

<p>ngưu tầm ngưu, mã tầm mã</p>
17
New cards

at heart

trong thâm tâm

<p>trong thâm tâm</p>
18
New cards

at length

chi tiết

<p>chi tiết</p>
19
New cards

at issue

đang được bàn luận

<p>đang được bàn luận</p>
20
New cards

at best

tốt nhất

<p>tốt nhất</p>
21
New cards

one and only

duy nhất

<p>duy nhất</p>
22
New cards

hard and fast

cố định, không thay đổi

<p>cố định, không thay đổi</p>
23
New cards

high and dry

bị bỏ rơi trong tình huống khó khăn

<p>bị bỏ rơi trong tình huống khó khăn</p>
24
New cards

fair and square

công bằng, trung thực

<p>công bằng, trung thực</p>
25
New cards

keep one's options open

chưa vội quyết định

<p>chưa vội quyết định</p>
26
New cards

dramatically changed

thay đổi một cách đáng kể

<p>thay đổi một cách đáng kể</p>
27
New cards

badly affected

bị ảnh hưởng nặng nề

<p>bị ảnh hưởng nặng nề</p>
28
New cards

for good and all

mãi mãi, vĩnh viễn

<p>mãi mãi, vĩnh viễn</p>
29
New cards

for a short time

trong một thời gian ngắn

<p>trong một thời gian ngắn</p>
30
New cards

for donkey's years

nhiều năm trời

<p>nhiều năm trời</p>
31
New cards

extend

kéo dài

<p>kéo dài</p>
32
New cards

extend from A to B

kéo dài từ A đến B

<p>kéo dài từ A đến B</p>
33
New cards

extension

sự kéo dài, mở rộng

<p>sự kéo dài, mở rộng</p>
34
New cards

extensive

có tính kéo dài

<p>có tính kéo dài</p>
35
New cards

at its broadest

tại điểm rộng nhất

<p>tại điểm rộng nhất</p>
36
New cards

broad

rộng

<p>rộng</p>
37
New cards

broaden

mở rộng

<p>mở rộng</p>
38
New cards

breadth

chiều rộng, phạm vi

<p>chiều rộng, phạm vi</p>
39
New cards

increase slightly

tăng nhẹ

<p>tăng nhẹ</p>
40
New cards

a slight increase

sự tăng nhẹ

<p>sự tăng nhẹ</p>
41
New cards

slightly

một chút, nhẹ

<p>một chút, nhẹ</p>
42
New cards

land reclamation

việc tái tạo

<p>việc tái tạo</p>
43
New cards

reclaim

cải tạo, khai hoang

<p>cải tạo, khai hoang</p>
44
New cards

drainage

sự / hệ thống thoát nước

<p>sự / hệ thống thoát nước</p>
45
New cards

drain

tháo / rút nước

<p>tháo / rút nước</p>
46
New cards

derive from

bắt nguồn từ

<p>bắt nguồn từ</p>
47
New cards

prominent

nổi bật

<p>nổi bật</p>
48
New cards

prominence

sự nổi bật

<p>sự nổi bật</p>
49
New cards

a prominent figure / role / feature

nhân vật,trò chơi, đặc điểm nổi bật

<p>nhân vật,trò chơi, đặc điểm nổi bật</p>
50
New cards

be charmed by st

bị thu hút bởi

<p>bị thu hút bởi</p>
51
New cards

contrast

sự tương phản / tương phản

<p>sự tương phản / tương phản</p>
52
New cards

charm

sức hút / làm say mê

<p>sức hút / làm say mê</p>
53
New cards

charming

duyên dáng, hấp dẫn

<p>duyên dáng, hấp dẫn</p>
54
New cards

in contrast to / with

trái ngược với

<p>trái ngược với</p>
55
New cards

by contrast

trái lại

<p>trái lại</p>
56
New cards

a variety of

nhiều, đa dạng

<p>nhiều, đa dạng</p>
57
New cards

a wide variety of

rất nhiều, đa dạng các

<p>rất nhiều, đa dạng các</p>
58
New cards

on offer

có sẵn / đang để lựa chọn

<p>có sẵn / đang để lựa chọn</p>
59
New cards

have no choice but to V

không có lựa chọn nào khác ngoài

<p>không có lựa chọn nào khác ngoài</p>
60
New cards

Windmill (n)

cối xay gió

<p>cối xay gió</p>
61
New cards

Countless (a)

vô số, không đếm xuyết

<p>vô số, không đếm xuyết</p>
62
New cards

Nationwide (a/adv)

trên toàn quốc

<p>trên toàn quốc</p>
63
New cards

a nationwide campaign / service / survey

chiến dịch / dịch vụ / cuộc khảo sát toàn quốc

<p>chiến dịch / dịch vụ / cuộc khảo sát toàn quốc</p>
64
New cards

Be on hand to do st

có mặt / sẵn sàng để làm gì, hỗ trợ khi cần

<p>có mặt / sẵn sàng để làm gì, hỗ trợ khi cần</p>
65
New cards

make a booking

đặt chỗ

<p>đặt chỗ</p>
66
New cards

reserve (v)

đặt trước

<p>đặt trước</p>
67
New cards

reservation (n)

sự đặt chỗ

<p>sự đặt chỗ</p>
68
New cards

Few + N (countable plural)

ít, hầu như không có

<p>ít, hầu như không có</p>
69
New cards

few language problems

ít vấn đề về ngôn ngữ

<p>ít vấn đề về ngôn ngữ</p>
70
New cards

Little + N (uncountable)

ít, hầu như không có

<p>ít, hầu như không có</p>
71
New cards

little difficulty / trouble

hầu như không gặp khó khăn

<p>hầu như không gặp khó khăn</p>
72
New cards

Linguist (n)

nhà ngôn ngữ học / người giỏi ngôn ngữ

<p>nhà ngôn ngữ học / người giỏi ngôn ngữ</p>
73
New cards

linguistic (a)

thuộc ngôn ngữ / ngôn ngữ học

<p>thuộc ngôn ngữ / ngôn ngữ học</p>
74
New cards

linguistics (n)

ngành ngôn ngữ học

<p>ngành ngôn ngữ học</p>
75
New cards

Universally (adv)

rộng khắp, phổ biến

<p>rộng khắp, phổ biến</p>
76
New cards

universal (a)

phổ quát

<p>phổ quát</p>
77
New cards

be universally spoken / accepted / recognized

được sử dụng / chấp nhận / công nhận rộng rãi

<p>được sử dụng / chấp nhận / công nhận rộng rãi</p>
78
New cards

Vertical (a)

theo phương thẳng đứng

<p>theo phương thẳng đứng</p>
79
New cards

horizontal (a)

theo phương ngang

<p>theo phương ngang</p>
80
New cards

Maze (n)

mê cung

<p>mê cung</p>
81
New cards

Daunting (a)

đáng sợ

<p>đáng sợ</p>
82
New cards

Mission (n)

sứ mệnh

<p>sứ mệnh</p>
83
New cards

Tension (n)

sự căng thẳng

<p>sự căng thẳng</p>
84
New cards

Stroll (n)

cuộc đi tản bộ

<p>cuộc đi tản bộ</p>
85
New cards

Embark on st (v)

bắt đầu chuyến hành trình

<p>bắt đầu chuyến hành trình</p>
86
New cards

Celebratory (a)

có tính chất kỷ niệm

87
New cards

Fall silent

trở nên im lặng

<p>trở nên im lặng</p>
88
New cards

Up to this point

cho tới thời điểm này

<p>cho tới thời điểm này</p>
89
New cards

Break one's / a fall

giảm cú ngã

<p>giảm cú ngã</p>
90
New cards

Prospect (n)

viễn cảnh

<p>viễn cảnh</p>
91
New cards

Perspective (n)

góc nhìn, quan điểm

<p>góc nhìn, quan điểm</p>
92
New cards

Propose (v)

đề xuất

<p>đề xuất</p>
93
New cards

proposal (n)

bản đề xuất

<p>bản đề xuất</p>
94
New cards

Probability (n)

xác suất

<p>xác suất</p>
95
New cards

Negligent (a)

cẩu thả, lơ đễnh

<p>cẩu thả, lơ đễnh</p>
96
New cards

Reckless (a)

liều lĩnh

<p>liều lĩnh</p>
97
New cards

Unthinking (a)

thiếu suy nghĩ

<p>thiếu suy nghĩ</p>
98
New cards

Acrophobia (n)

chứng sợ độ cao

<p>chứng sợ độ cao</p>
99
New cards

Claustrophobia

chứng sợ không gian kín

<p>chứng sợ không gian kín</p>
100
New cards

Agoraphobia

chứng sợ không gian mở

<p>chứng sợ không gian mở</p>