N3 Bài 4: Tuyến (線) - Diện (面) - Phổ (普) - Các (各) - Thứ (次) - Khoái (快) - Tốc (速) - Quá (過) - Thiết (鉄)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:14 AM on 8/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards
せん - Tuyến, đường
2
New cards
~番線
~ばんせん - Sân ga số...
3
New cards
全面
ぜんめん - Toàn diện, mọi mặt
4
New cards
画面
がめん - Màn hình
5
New cards
方面
ほうめん - Đi về hướng...
6
New cards
普通
ふつう - Bình thường, thông thường
7
New cards
各駅
かくえき - Mỗi ga
8
New cards
各国
かっこく - Các nước, mỗi nước
9
New cards
各自
かくじ - Mỗi người
10
New cards
目次
もくじ - Mục lục
11
New cards
次回
じかい - Lần sau, lần tiếp theo
12
New cards
つぎ - Tiếp theo, kế tiếp
13
New cards
快速
かいそく - Tốc hành
14
New cards
高速道路
こうそくどうろ - Đường cao tốc
15
New cards
速度
そくど - Tốc độ
16
New cards
速い
はやい - Nhanh
17
New cards
通過
つうか - Đi qua, băng qua
18
New cards
過去
かこ - Quá khứ
19
New cards
過ぎる
すぎる - Quá (mức)
20
New cards
地下鉄
ちかてつ - Tàu điện ngầm
21
New cards
鉄道
てつどう - Đường sắt
22
New cards
てつ - Sắt
23
New cards
上り方面
のぼりほうめん - Hướng đi lên (về trung tâm)
24
New cards
先発
せんぱつ - Chuyến chạy trước
25
New cards
次発
じはつ - Chuyến chạy sau