1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
NHÓM ACTIVE (Writing/Speaking)
(Các thuộc tính HTML là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, do đó toàn bộ 30 từ vựng được tự động xếp vào nhóm PASSIVE để tối ưu cho việc ghi nhớ chức năng cơ bản).
NHÓM PASSIVE (Reading/Listening)
id
Định danh duy nhất cho một phần tử
class
Phân loại một hoặc nhiều phần tử (thường dùng cho CSS/JS)
style
Viết mã định dạng CSS trực tiếp vào phần tử (inline)
title
Hiển thị chú thích (tooltip) khi di chuột qua phần tử
href
Đường dẫn liên kết trang hoặc tài liệu
src
Đường dẫn nguồn của tệp tin (ảnh, video, script)
alt
Văn bản thay thế khi hình ảnh bị lỗi không hiển thị được
width
Xác định chiều rộng của phần tử
height
Xác định chiều cao của phần tử
disabled
Vô hiệu hóa phần tử (không thể tương tác)
readonly
Chỉ cho phép đọc dữ liệu, không được chỉnh sửa
value
Giá trị của phần tử nhập liệu
type
Xác định loại của trường nhập liệu (văn bản, mật khẩu, checkbox…)
name
Tên định danh của phần tử, dùng để gửi dữ liệu form lên server
placeholder
Chữ gợi ý mờ hiển thị trong ô nhập liệu khi trống
required
Bắt buộc người dùng phải nhập thông tin trước khi gửi form
checked
Đánh dấu chọn sẵn cho thuộc tính checkbox hoặc radio
maxlength
Số ký tự tối đa được phép nhập vào
min
Giá trị nhỏ nhất được phép nhập (dùng cho số hoặc ngày tháng)
max
Giá trị lớn nhất được phép nhập (dùng cho số hoặc ngày tháng)
target
Vị trí mở liên kết (ví dụ: _blank để mở tab mới)
rel
Xác định mối quan hệ giữa trang hiện tại và liên kết đích
action
Địa chỉ URL xử lý dữ liệu form sau khi bấm gửi
method
Phương thức gửi dữ liệu form (GET hoặc POST)
enctype
Cách mã hóa dữ liệu form khi gửi (bắt buộc khi tải file lên)
colspan
Trộn (gộp) các ô theo chiều ngang trong bảng
rowspan
Trộn (gộp) các ô theo chiều dọc trong bảng
autoplay
Tự động phát âm thanh hoặc video khi trang vừa tải
controls
Hiển thị thanh điều khiển đa phương tiện (phát, dừng, âm lượng)
loop
Tự động lặp lại video hoặc âm thanh khi kết thúc