html

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:37 AM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

NHÓM ACTIVE (Writing/Speaking)

2
New cards

(Các thuộc tính HTML là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, do đó toàn bộ 30 từ vựng được tự động xếp vào nhóm PASSIVE để tối ưu cho việc ghi nhớ chức năng cơ bản).

3
New cards
4
New cards

NHÓM PASSIVE (Reading/Listening)

5
New cards

id

Định danh duy nhất cho một phần tử

6
New cards

class

Phân loại một hoặc nhiều phần tử (thường dùng cho CSS/JS)

7
New cards

style

Viết mã định dạng CSS trực tiếp vào phần tử (inline)

8
New cards

title

Hiển thị chú thích (tooltip) khi di chuột qua phần tử

9
New cards

href

Đường dẫn liên kết trang hoặc tài liệu

10
New cards

src

Đường dẫn nguồn của tệp tin (ảnh, video, script)

11
New cards

alt

Văn bản thay thế khi hình ảnh bị lỗi không hiển thị được

12
New cards

width

Xác định chiều rộng của phần tử

13
New cards

height

Xác định chiều cao của phần tử

14
New cards

disabled

Vô hiệu hóa phần tử (không thể tương tác)

15
New cards

readonly

Chỉ cho phép đọc dữ liệu, không được chỉnh sửa

16
New cards

value

Giá trị của phần tử nhập liệu

17
New cards

type

Xác định loại của trường nhập liệu (văn bản, mật khẩu, checkbox…)

18
New cards

name

Tên định danh của phần tử, dùng để gửi dữ liệu form lên server

19
New cards

placeholder

Chữ gợi ý mờ hiển thị trong ô nhập liệu khi trống

20
New cards

required

Bắt buộc người dùng phải nhập thông tin trước khi gửi form

21
New cards

checked

Đánh dấu chọn sẵn cho thuộc tính checkbox hoặc radio

22
New cards

maxlength

Số ký tự tối đa được phép nhập vào

23
New cards

min

Giá trị nhỏ nhất được phép nhập (dùng cho số hoặc ngày tháng)

24
New cards

max

Giá trị lớn nhất được phép nhập (dùng cho số hoặc ngày tháng)

25
New cards

target

Vị trí mở liên kết (ví dụ: _blank để mở tab mới)

26
New cards

rel

Xác định mối quan hệ giữa trang hiện tại và liên kết đích

27
New cards

action

Địa chỉ URL xử lý dữ liệu form sau khi bấm gửi

28
New cards

method

Phương thức gửi dữ liệu form (GET hoặc POST)

29
New cards

enctype

Cách mã hóa dữ liệu form khi gửi (bắt buộc khi tải file lên)

30
New cards

colspan

Trộn (gộp) các ô theo chiều ngang trong bảng

31
New cards

rowspan

Trộn (gộp) các ô theo chiều dọc trong bảng

32
New cards

autoplay

Tự động phát âm thanh hoặc video khi trang vừa tải

33
New cards

controls

Hiển thị thanh điều khiển đa phương tiện (phát, dừng, âm lượng)

34
New cards

loop

Tự động lặp lại video hoặc âm thanh khi kết thúc

35
New cards