ETS 2026 TEST 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:21 AM on 8/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

sort

v. sắp xếp, phân loại

2
New cards

Window shades

rèm cửa sổ

3
New cards

lower

v. hạ xuống

4
New cards

Poster board

Bảng áp phích

5
New cards

Sent out

Gửi đi / phát ra / tỏa ra (light, heat,…)

6
New cards

figure

n. số liệu / nhân vật / hình minh họa

7
New cards

geometric

Adj. thuộc về hình học, có hoa văn hình học

8
New cards

scheme

n. phối hợp, sự lắp đặt

9
New cards

Imaginative

Adj. giàu trí tưởng tượng, sáng tạo

10
New cards

insulated

Adj. được cách âm / cách nhiệt / cách điện

11
New cards

Rubber

n. cao su

12
New cards

magnificent

Adj. lộng lẫy

13
New cards

Respectively

Adv. Tương ứng, lần lượt

14
New cards

tightly

Adv. Chặt chẽ

15
New cards

Widely

Adv. Rộng rãi

16
New cards

removable

Adj. có thể tháo rời

17
New cards

Plentiful

Adj. phong phú, dồi dào

18
New cards

lively

Adj. sôi động, vui vẻ

19
New cards

eligible

Adj. đủ tư cách, thích hợp

20
New cards

constructor

n. người xây dựng / nhà thầu

21
New cards

constructive

Adj. mang tính xây dựng

22
New cards

construction

n. sự xây dựng / công trình

23
New cards

Farmers markets

Chợ nông sản

24
New cards

basis

n. nền tảng, cơ sở

25
New cards

root

n. rễ cây / gốc rễ

26
New cards

drag

v. kéo

27
New cards

On a seasonal basis = seasonally

Theo mùa

28
New cards

enable

v. cho phép

29
New cards

suspect

v. nghi ngờ

30
New cards

Commoner

n. bình dân / dân thường

31
New cards

In common

Có điểm chung

32
New cards

More commonly

Phổ biến hơn

33
New cards

mission

n. sứ mệnh, nhiệm vụ

34
New cards

primary

Adj. chính / chủ yếu / hàng đầu

35
New cards

bright

Adj. sáng chói / thông minh

36
New cards

experiment

n. thí nghiệm

37
New cards

initial

Adj. ban đầu

38
New cards

wild

Adj. hoang dã, dữ dội

39
New cards

Wildly

Adv. Cực kỳ, rất nhiều

40
New cards

wildness

n. sự hoang dã

41
New cards

Spray-on

Adj. dạng phun

42
New cards

sealant

n. chất trám

43
New cards

bid

Đấu giá, đấu thầu

44
New cards

upon

Trên

45
New cards

among

Trong số (hơn 3 người)

46
New cards

beyond

Vượt ngoài

47
New cards

Cause SB/ST to V

Khiến ai/cgi làm gì

48
New cards

compete

v. cạnh tranh

49
New cards

absorb

v. hấp thụ

50
New cards

Surpass

v. vượt qua

51
New cards

remain

V. duy trì

52
New cards

Somebody / everyone + Vs/es

Those who + V

53
New cards

commence

v. bắt đầu, khởi công

54
New cards

fullfill

v. hoàn thành

55
New cards

unfullfill

Không hoàn thành

56
New cards

indefinite

Adj. không xác định, vô thời hạn

57
New cards

obedient

Adj. ngoan ngoãn, nghe lời

58
New cards

impartial

Adj. công bằng / khách quan / không thiên vị

59
New cards

hectic

Adj. cuồng nhiệt, sôi nổi

60
New cards

bustle

n.v. hối hả / bận rộn / vội vàng

61
New cards

coordinator

n. người điều phối

62
New cards

coordinate

v. điều phối, phối hợp

63
New cards

procedure

n. quy trình, thủ tục

64
New cards

dimension

n. kích thước / chiều dài chiều rộng

65
New cards

penalty

n. hình phạt

66
New cards

measure

n. biện pháp

67
New cards

oversee

v. quan sát / giám thị

68
New cards

possess

v. có, sở hữu / chiếm hữu

69
New cards

statistical

Adj. thuộc về thống kê

70
New cards

Narrative

Adj. mang tính tường thuật

71
New cards

Vary from A to B

Thay đổi, khác nhau = differ from