1/98
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
English
n. – Tiếng Anh
Special
adj. – Đặc biệt
Ready
adj. – Sẵn sàng
New
adj. – Mới
Heavy
adj. – Nặng
Smart
adj. – Thông minh
Look
v. – Trông, nhìn
Meet
v. – Gặp
Live
v. – Sống
Have
v. – Có
School
n. – Trường học
Uniform
n. – Đồng phục
Subject
n. – Môn học
Wear = put on
v. – Mặc (trang phục)
History
n. – Môn Lịch sử
Calculator
n. – Máy tính
Rubber
n. – Cục tẩy
Pencil case
n. – Hộp bút
Sharp
adj. – Sắc, nhọn
Pencil sharpener
n. – Gọt bút chì
Same
adj. – Giống nhau
Homework
n. – Bài tập về nhà
Football
n. – Bóng đá
Exercise
v. – Tập luyện, rèn luyện
Maths
n. – Môn Toán
Science
n. – Môn Khoa học
Music
n. – Âm nhạc
Classroom
n. – Phòng học
Compass
n. – Compa
Lesson
n. – Tiết học
School lunch
n. – Bữa ăn trưa tại trường
Playground
n. – Sân chơi
Do
v. – Làm
Play
v. – Chơi
Study
v. – Học
Ride
v. – Cưỡi (ngựa); lái (xe hai bánh)
Usually
adv. – Thường
Rarely
adv. – Hiếm khi
Often
adv. – Thường
Holiday
n. – Ngày lễ; kỳ nghỉ
Classmate
n. – Bạn cùng lớp
Advice
n. – Lời khuyên
Secret
n. – Bí mật
Help
v. – Giúp đỡ
Money
n. – Tiền
Favourite
adj. – Yêu thích
Hungry
adj. – Đói
Weekend
n. – Cuối tuần
Club
n. – Câu lạc bộ
Dream
n. – Giấc mơ
Boarding school
n. – Trường nội trú
International school
n. – Trường quốc tế
Secondary school
n. – Trường trung học
Garden
n. – Vườn
Mountain
n. – Núi
Library
n. – Thư viện
Paint
v. – Vẽ; sơn
Think
v. – Suy nghĩ
Learn
v. – Học
Join
v. – Tham gia
Interesting
adj. – Thú vị
Which
pron. – Cái nào
Foreign
adj. – Nước ngoài
Biology
n. – Môn Sinh học
Farm
n. – Nông trại; trang trại
Village
n. – Làng quê
Ruler
n. – Thước kẻ
Come
v. – Đến
Borrow
v. – Mượn
Lend
v. – Cho mượn
Near
adj. – Gần
Walk
v. – Đi bộ
Remember
v. – Nhớ
Cycle
v. – Đạp xe
Mark
n. – Điểm
Town
n. – Thị trấn
Swimming pool
n. – Bể bơi
Greenhouse
n. – Nhà kính
Bin
n. – Thùng rác
Bookcase
n. – Kệ sách
Coloured pencils
n. – Bút chì màu
Desk
n. – Bàn học
Dictionary
n. – Từ điển
Globe
n. – Quả địa cầu
Glue
n. – Keo dán
Judo
n. – Võ judo
Lunch box
n. – Hộp đựng đồ ăn trưa
Map
n. – Bản đồ
Notebook
n. – Vở
Paper clip
n. – Kẹp giấy
Pen
n. – Bút
School bag
n. – Cặp sách
Scissors
n. – Kéo
Student
n. – Học sinh
Textbook
n. – Sách giáo khoa
Vocabulary
n. – Từ vựng
(At) break time
adv. – (Trong) giờ giải lao
Be good at sth/V-ing
phrase – Giỏi cái gì/làm gì
Get good marks
phrase – Đạt điểm cao