GS6. UNIT 1. MY NEW SCHOOL

0.0(0)
Studied by 103 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:52 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

English

n. – Tiếng Anh

2
New cards

Special

adj. – Đặc biệt

3
New cards

Ready

adj. – Sẵn sàng

4
New cards

New

adj. – Mới

5
New cards

Heavy

adj. – Nặng

6
New cards

Smart

adj. – Thông minh

7
New cards

Look

v. – Trông, nhìn

8
New cards

Meet

v. – Gặp

9
New cards

Live

v. – Sống

10
New cards

Have

v. – Có

11
New cards

School

n. – Trường học

12
New cards

Uniform

n. – Đồng phục

13
New cards

Subject

n. – Môn học

14
New cards

Wear = put on

v. – Mặc (trang phục)

15
New cards

History

n. – Môn Lịch sử

16
New cards

Calculator

n. – Máy tính

17
New cards

Rubber

n. – Cục tẩy

18
New cards

Pencil case

n. – Hộp bút

19
New cards

Sharp

adj. – Sắc, nhọn

20
New cards

Pencil sharpener

n. – Gọt bút chì

21
New cards

Same

adj. – Giống nhau

22
New cards

Homework

n. – Bài tập về nhà

23
New cards

Football

n. – Bóng đá

24
New cards

Exercise

v. – Tập luyện, rèn luyện

25
New cards

Maths

n. – Môn Toán

26
New cards

Science

n. – Môn Khoa học

27
New cards

Music

n. – Âm nhạc

28
New cards

Classroom

n. – Phòng học

29
New cards

Compass

n. – Compa

30
New cards

Lesson

n. – Tiết học

31
New cards

School lunch

n. – Bữa ăn trưa tại trường

32
New cards

Playground

n. – Sân chơi

33
New cards

Do

v. – Làm

34
New cards

Play

v. – Chơi

35
New cards

Study

v. – Học

36
New cards

Ride

v. – Cưỡi (ngựa); lái (xe hai bánh)

37
New cards

Usually

adv. – Thường

38
New cards

Rarely

adv. – Hiếm khi

39
New cards

Often

adv. – Thường

40
New cards

Holiday

n. – Ngày lễ; kỳ nghỉ

41
New cards

Classmate

n. – Bạn cùng lớp

42
New cards

Advice

n. – Lời khuyên

43
New cards

Secret

n. – Bí mật

44
New cards

Help

v. – Giúp đỡ

45
New cards

Money

n. – Tiền

46
New cards

Favourite

adj. – Yêu thích

47
New cards

Hungry

adj. – Đói

48
New cards

Weekend

n. – Cuối tuần

49
New cards

Club

n. – Câu lạc bộ

50
New cards

Dream

n. – Giấc mơ

51
New cards

Boarding school

n. – Trường nội trú

52
New cards

International school

n. – Trường quốc tế

53
New cards

Secondary school

n. – Trường trung học

54
New cards

Garden

n. – Vườn

55
New cards

Mountain

n. – Núi

56
New cards

Library

n. – Thư viện

57
New cards

Paint

v. – Vẽ; sơn

58
New cards

Think

v. – Suy nghĩ

59
New cards

Learn

v. – Học

60
New cards

Join

v. – Tham gia

61
New cards

Interesting

adj. – Thú vị

62
New cards

Which

pron. – Cái nào

63
New cards

Foreign

adj. – Nước ngoài

64
New cards

Biology

n. – Môn Sinh học

65
New cards

Farm

n. – Nông trại; trang trại

66
New cards

Village

n. – Làng quê

67
New cards

Ruler

n. – Thước kẻ

68
New cards

Come

v. – Đến

69
New cards

Borrow

v. – Mượn

70
New cards

Lend

v. – Cho mượn

71
New cards

Near

adj. – Gần

72
New cards

Walk

v. – Đi bộ

73
New cards

Remember

v. – Nhớ

74
New cards

Cycle

v. – Đạp xe

75
New cards

Mark

n. – Điểm

76
New cards

Town

n. – Thị trấn

77
New cards

Swimming pool

n. – Bể bơi

78
New cards

Greenhouse

n. – Nhà kính

79
New cards

Bin

n. – Thùng rác

80
New cards

Bookcase

n. – Kệ sách

81
New cards

Coloured pencils

n. – Bút chì màu

82
New cards

Desk

n. – Bàn học

83
New cards

Dictionary

n. – Từ điển

84
New cards

Globe

n. – Quả địa cầu

85
New cards

Glue

n. – Keo dán

86
New cards

Judo

n. – Võ judo

87
New cards

Lunch box

n. – Hộp đựng đồ ăn trưa

88
New cards

Map

n. – Bản đồ

89
New cards

Notebook

n. – Vở

90
New cards

Paper clip

n. – Kẹp giấy

91
New cards

Pen

n. – Bút

92
New cards

School bag

n. – Cặp sách

93
New cards

Scissors

n. – Kéo

94
New cards

Student

n. – Học sinh

95
New cards

Textbook

n. – Sách giáo khoa

96
New cards

Vocabulary

n. – Từ vựng

97
New cards

(At) break time

adv. – (Trong) giờ giải lao

98
New cards

Be good at sth/V-ing

phrase – Giỏi cái gì/làm gì

99
New cards

Get good marks

phrase – Đạt điểm cao