1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
to pine
tiêu tuỵ
peace
hoà bình
peaceful
thanh bình
horrified
khiếp sợ
to bale
đóng thành kiện
to assume
cho rằng, thừa nhận
to file out
đi ra thành hàng một
to train
đào tạo
circus
rạp xiếc, gánh xiếc
to hurt
làm đau
nerve
dây thần kinh
to have the nerve to do smth
có gan làm gì
season
mùa
to shock
làm kinh sợ
prison
nhà tù
to send sb to prison
bỏ tù ai
prisoner
tù nhân
faithful
chung thuỷ
cellar (n)
hầm chứa (thức ăn, rượu)
goal
khung thành
to score
ghi bàn
To score an own goal
ghi bàn phản lưới nhà
to allow
cho phép
allowance
sự cho phép
to attend
tham dự
attendance
sự tham dự
to retake an exam
thi lại
chairman
chủ tịch
to patent
cấp bằng sáng chế
to drown
chết đuối
typhoon
bão to
rocket
tên lửa
to launch
phóng
union
hiệp hội
salary (n)
lương tháng
to reform
cải cách
administration
sự quản lý
administrative (adj)
thuộc hành chính
system
hệ thống
to delay
trì hoãn
to cancel/ to call off
huỷ bỏ
cancellation (n)
huỷ bỏ
serious
đứng đắn, nghiêm nghị
mimi bel
iuuu bonggg